Qatar Stars League ·
Lusail Russell City vs Al Shamal
Lusail Russell City
23:45
17/10/2026
Al Shamal
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lusail Russell City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al Shamal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 95Babacar Seck
- 70Musab Khoder
- 81Abdessamed Bounacer
- 24Jeison Fabian Murillo Ceron
- 2Mowafak Awad
- 6Omid Ebrahimi
- 73Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
- 8Alex Collado Gutierrez
- 12Mohamed Almanai
- 5Naim Sliti
- 11Baghdad Bounedjah
Dự bị trận trước
- 4Michel Termanini
- 7Mohamed Rafik Omar
- 17Tamer Seyam
- 16Pau Prim Coma
- 10Adam Ounas
- 45Abdullah El Rady Mohamed
- 32Ibrahim Majid Abdulmajid
- 72Akram Tawfik
- 9Ali Ahmed Qadry
- 18Adel Alawi Al Sulimane
- 19Faisal Mohamed Azadi
- 14Omar Ali
Phong độ
Lusail Russell City
5 trận gần nhất
10/10/26Qatar Stars League
Al Shahaniya
1 - 0
Lusail Russell City
B
30/09/26Qatar League CUP
Al Waab SC
1 - 1
Lusail Russell City
H
22/09/26Qatar League CUP
Lusail Russell City
1 - 0
Al Markhiya
T
11/09/26Qatar Stars League
Al-Garrafa
0 - 0
Lusail Russell City
H
05/09/26Qatar Stars League
Lusail Russell City
4 - 0
Al-Wakra
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al Shamal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Lusail Russell City BT-BB | % thắng | Al Shamal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-45 | 21% | 26-35 | 35% |
| Vòng 19 | 23-45 | 21% | 25-33 | 37% |
| Vòng 18 | 21-44 | 17% | 24-32 | 39% |
| Vòng 17 | 21-43 | 18% | 24-31 | 41% |
| Vòng 16 | 21-40 | 19% | 24-28 | 44% |
| Vòng 15 | 20-38 | 20% | 22-24 | 47% |
| Vòng 14 | 19-38 | 14% | 21-24 | 43% |
| Vòng 13 | 17-34 | 15% | 17-23 | 38% |
| Vòng 12 | 16-29 | 17% | 17-22 | 42% |
| Vòng 11 | 12-28 | 9% | 17-22 | 45% |
| Vòng 10 | 10-23 | 10% | 15-21 | 40% |
| Vòng 9 | 9-22 | 11% | 13-20 | 33% |
| Vòng 8 | 8-16 | 13% | 12-20 | 25% |
| Vòng 7 | 7-14 | 14% | 11-20 | 14% |
| Vòng 6 | 6-13 | 17% | 10-17 | 17% |
| Vòng 5 | 5-12 | 20% | 7-15 | 0% |
| Vòng 4 | 2-9 | 25% | 7-13 | 0% |
| Vòng 3 | 2-7 | 33% | 7-11 | 0% |
| Vòng 2 | 2-6 | 50% | 5-8 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Lusail Russell City ghi bàn | thủng lưới | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.4% | 17.2% | 7.9% | 10% |
| 16-30' | 14.3% | 10.3% | 10.5% | 10% |
| 31-45' | 7.1% | 20.7% | 26.3% | 30% |
| 46-60' | 21.4% | 3.4% | 18.4% | 25% |
| 61-75' | 21.4% | 10.3% | 13.2% | 10% |
| 76-90+' | 14.3% | 27.6% | 10.5% | 5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Lusail Russell City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Naif Al-Hadhrami | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Amin Pilali | Hậu vệ phải | |
| 6 | Omid Ebrahimi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Mohamed Ayash | Trung vệ | |
| 1 | Arsha Shakouri | Thủ môn | |
| 66 | Ali Nemati | Hậu vệ trái | |
| 11 | Hamidreza Firouzi | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Khaled Mohammed | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Farhad Zavoshi | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Franco Russo | Trung vệ |
Al Shamal
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Musab Khoder | Hậu vệ phải | |
| 24 | Jeison Fabian Murillo Ceron | Trung vệ | |
| 28 | Nassim Benaissa | Tiền vệ | |
| 78 | Ahmad Mohammed Al-Saeed | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | |
| 70 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Ali Assadalla Thaimn | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Abdelkarim Hassan Fadlalla | Hậu vệ trái | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Mouafak Awad Qaidoum | Hậu vệ phải | |
| 17 | Abdullah Ali Abdulsalam | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trung tâm | |
| 37 | Ahmed Suhail Al Hamawende | Trung vệ | |
| 95 | Babacar Seck | Thủ môn |