Switzerland Super League ·
Lugano vs Thun
Lugano
Thun
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Amir Saipi
- 6 Antonios Papadopoulos
- 17 Lars Lukas Mai
- 3 Hannes Delcroix
- 46 Mattia Zanotti
- 25 Uran Bislimi
- 8 Anto Grgic
- 21 Yanis Cimignani
- 11 Renato Steffen
- 27 Daniel dos Santos Barros
- 9 Georgios Koutsias
- 6 Ezgjan Alioski
- 29 Hadj Mahmoud
- Mattia Bottani
- 4 Damian Kelvin
- 14 Ahmed Kendouci
- 14 Hicham Mahou
- 5 Martim Marques
- 99 Diego Mina
- Elias Pihlstrom
HLV: Mattia Croci-Torti
- 24 Niklas Steffen
- 27 Michael Heule
- 19 Jan Bamert
- 4 Genís Montolio
- 47 Fabio Fehr
- 7 Kastriot Imeri
- 77 Franz-Ethan Meichtry
- 14 Mattias Kait
- 6 Leonardo Bertone
- 74 Elmin Rastoder
- 96 Brighton Labeau
- 37 Lucien Dahler
- 9 Furkan Dursun
- 21 Dominik Franke
- 33 Marc Gutbub
- 8 Valmir Matoshi
- 19 Nils Reichmuth
- 16 Justin Roth
- 10 Noah Rupp
- 25 Tim Spycher
HLV: Gian-Luca Privitelli
Lực lượng
Lugano
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ | Chấn thương |
| 91 | Kevin Behrens | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16David von Ballmoos
- 3Hannes Delcroix
- 17Lars Lukas Mai
- 6Antonios Papadopoulos
- 7Ezgjan Alioski
- 21Yanis Cimignani
- 25Uran Bislimi
- 29Hadj Mahmoud
- 46Mattia Zanotti
- 11Renato Steffen
- 91Kevin Behrens
Dự bị trận trước
- 23Gjan Ajdin
- 10Mattia Bottani
- 44Joao Victor Schlickmann Carbone
- 4Damian Kelvin
- 14Ahmed Kendouci
- 9Georgios Koutsias
- 18Hicham Mahou
- 24Elias Pihlstrom
- 1Amir Saipi
Thun
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 23 | Marco Burki | Hậu vệ | Chấn thương |
| 1 | Nino Ziswiler | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
| 18 | Christopher Ibayi | Tiền đạo | Treo giò |
| 78 | Valmir Matoshi | Tiền vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Tim Spycher
- 37Lucien Dahler
- 16Justin Roth
- 5Dominik Franke
- 27Michael Heule
- 14Mattias Kait
- 20Noah Rupp
- 78Valmir Matoshi
- 7Kastriot Imeri
- 96Brighton Labeau
- 74Elmin Rastoder
Dự bị trận trước
- 17Ashvin Balaruban
- 9Furkan Dursun
- 30Jan Eicher
- 47Fabio Fehr
- 33Marc Gutbub
- 52Adam Ilic
- 8Vasilije Janjicic
- 77Franz-Ethan Meichtry
- 70Nils Reichmuth
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lugano | Thun |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lugano | 3 | 3 |
| Sân nhà của Thun | 4 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Thun 0-1 LuganoHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | T | Xỉu | 2.33 / 3.7 / 2.63 | 10-5 |
| 27/07/25 | Lugano 1-2 ThunHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 1.95 / 3.6 / 3.3 | 5-2 |
| 11/07/25 | Lugano 2-3 ThunHT 1-3 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.89 / 4.25 / 3.15 | --- |
| 10/02/22 | Thun 3-4 LuganoHT 1-2 · Switzerland Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.71 / 3.55 / 2.22 | 4-3 |
| 15/07/20 | Lugano 1-1 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.8 / 3.55 | 4-5 |
| 09/02/20 | Thun 3-2 LuganoHT 2-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.86 / 3.3 / 2.33 | 7-12 |
| 24/11/19 | Thun 0-3 LuganoHT 0-2 · Switzerland Super League | 0 | T | Tài | 2.7 / 3.45 / 2.39 | 2-6 |
| 28/07/19 | Lugano 0-0 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.45 / 3.8 | 3-3 |
| 11/05/19 | Thun 1-0 LuganoHT 1-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.79 / 3.4 / 2.34 | 4-9 |
| 28/02/19 | Thun 3-2 LuganoHT 1-1 · Switzerland Cup | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.6 / 3.35 | 5-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lugano. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lugano
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
Thun
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 34.21% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 3 | 7.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| Lugano BT-BB | % thắng | Thun BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-27 | 35% | 57-22 | 75% |
| Vòng 19 | 32-26 | 37% | 57-21 | 79% |
| Vòng 18 | 32-26 | 39% | 56-19 | 83% |
| Vòng 17 | 28-24 | 35% | 52-18 | 82% |
| Vòng 16 | 27-24 | 31% | 52-16 | 88% |
| Vòng 15 | 24-24 | 27% | 48-15 | 87% |
| Vòng 14 | 23-22 | 29% | 44-13 | 86% |
| Vòng 13 | 21-18 | 31% | 40-13 | 85% |
| Vòng 12 | 16-16 | 25% | 33-12 | 83% |
| Vòng 11 | 12-15 | 18% | 30-11 | 82% |
| Vòng 10 | 11-14 | 20% | 26-10 | 80% |
| Vòng 9 | 10-13 | 22% | 24-9 | 78% |
| Vòng 8 | 9-12 | 25% | 21-8 | 75% |
| Vòng 7 | 8-11 | 29% | 16-7 | 71% |
| Vòng 6 | 6-10 | 17% | 15-7 | 67% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 12-7 | 60% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 8-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lugano
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 18-0-13 | 58.1% | 13-16 | 41.9% |
| Sân nhà | 15 | 9-0-6 | 60% | 8-5 | 53.3% |
| Sân khách | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 5-11 | 31.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 14-3-14 | 45.2% | 10-21 | 32.3% |
| Sân nhà | 15 | 10-0-5 | 66.7% | 6-9 | 40% |
| Sân khách | 16 | 4-3-9 | 25% | 4-12 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lugano trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Thun
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 23-0-8 | 74.2% | 15-12 | 48.4% |
| Sân nhà | 16 | 11-0-5 | 68.8% | 10-6 | 62.5% |
| Sân khách | 15 | 12-0-3 | 80% | 5-6 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 17-2-12 | 54.8% | 16-14 | 51.6% |
| Sân nhà | 16 | 8-1-7 | 50% | 9-7 | 56.2% |
| Sân khách | 15 | 9-1-5 | 60% | 7-7 | 46.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Thun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lugano
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Lugano 1-3 TaverneHT 1-2 · International Club Friendly | 2.5 | B | Xỉu | 1.08 / 8.5 / 12.5 | 11-1 |
| 22/03/26 | Young Boys 1-1 LuganoHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.8 / 3.65 | 6-4 |
| 17/03/26 | St. Gallen 1-1 LuganoHT 1-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.45 / 3.25 | 5-4 |
| 07/03/26 | Lugano 1-3 LuzernHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.55 / 2.94 | 4-3 |
| 04/03/26 | Lugano 2-1 FC SionHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.5 / 3.15 | 2-5 |
| 01/03/26 | Grasshopper 1-0 LuganoHT 1-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 3.3 / 2.21 | 4-9 |
| 22/02/26 | Lugano 2-1 Lausanne SportsHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.6 / 3.75 | 1-7 |
| 15/02/26 | Basel 1-1 LuganoHT 1-0 · Switzerland Super League | 0 | H | Xỉu | 2.4 / 3.65 / 2.57 | 5-1 |
| 11/02/26 | Lugano 1-1 ServetteHT 1-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.28 / 3.25 / 2.99 | 1-5 |
| 07/02/26 | Winterthur 1-1 LuganoHT 0-0 · Switzerland Super League | 1 | B | Xỉu | 4.45 / 4.45 / 1.58 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lugano. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Thun
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FC Zurich 2-1 ThunHT 1-1 · Switzerland Super League | 1 | B | H | 4.9 / 4.35 / 1.55 | 2-9 |
| 14/03/26 | Thun 5-1 GrasshopperHT 2-1 · Switzerland Super League | 1 | T | Tài | 1.5 / 4.25 / 5.6 | 8-5 |
| 08/03/26 | Young Boys 1-2 ThunHT 1-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.8 / 2.81 | 3-7 |
| 05/03/26 | Thun 2-2 St. GallenHT 0-1 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 1.89 / 3.95 / 3.35 | 6-4 |
| 28/02/26 | Thun 2-1 LuzernHT 2-1 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 4.15 / 3.25 | 9-5 |
| 25/02/26 | Winterthur 0-3 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.5 / 4.75 / 1.45 | 5-7 |
| 15/02/26 | Thun 1-0 FC SionHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.8 / 3.85 / 3.75 | 5-5 |
| 12/02/26 | Thun 5-1 Lausanne SportsHT 2-1 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.75 / 3.45 | 9-3 |
| 08/02/26 | Servette 1-3 ThunHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.55 / 3.2 | 5-6 |
| 01/02/26 | Basel 1-2 ThunHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | H | 2.4 / 3.65 / 2.55 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Thun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lugano
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 17 | 4 | 2 | 4 | 23 | 25 |
| Sân nhà | 0 | 7 | 4 | 2 | 2 | 18 | 11 |
| Sân khách | 4 | 10 | 0 | 0 | 2 | 5 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 9 | 3 | 4 | 5 | 1 | 5 | 12 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 8 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 7 | 2 | 3 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 6 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 |
Thun
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 7 | 10 | 5 | 7 | 30 | 42 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 4 | 2 | 5 | 16 | 23 |
| Sân khách | 0 | 4 | 6 | 3 | 2 | 14 | 19 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 4 | 9 | 4 | 7 | 9 | 8 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 3 | 6 | 1 | 4 | 5 | 5 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 5 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 8 | 1 | 5 | 1 | 3 | 5 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 5 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lugano ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.9% | 14.3% | 13.3% | 20% |
| 16-30' | 17.6% | 14.3% | 20% | 10% |
| 31-45' | 5.9% | 14.3% | 20% | 20% |
| 46-60' | 23.5% | 28.6% | 13.3% | 0% |
| 61-75' | 41.2% | 14.3% | 13.3% | 20% |
| 76-90+' | 5.9% | 14.3% | 13.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lugano ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.8% | 12.5% | 16.7% | 24.2% |
| 16-30' | 13.3% | 18.8% | 13.3% | 18.2% |
| 31-45' | 13.3% | 14.6% | 16.7% | 9.1% |
| 46-60' | 13.3% | 20.8% | 15% | 6.1% |
| 61-75' | 22.2% | 10.4% | 16.7% | 21.2% |
| 76-90+' | 13.3% | 16.7% | 11.7% | 12.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.