Bulgaria First League ·
Ludogorets Razgrad vs FC Dunav Ruse
Ludogorets Razgrad
23:00
21/11/2026
FC Dunav Ruse
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ludogorets Razgrad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Hendrik Bonmann
- 27Vinicius Nogueira
- 15Edvin Kurtulus
- 3Anton Nedyalkov
- 17Francisco Javier Hidalgo Gomez
- 18Ivaylo Chochev
- 14Petar Stanic
- 26Filip Kaloc
- 7Alberto Salido
- 9Kwadwo Duah
- 37Bernard Tekpetey
Dự bị trận trước
- 20Aguibou Camara
- 25Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
- 42Simeon Shishkov
- 29Eric Bille
- 1Sergio Padt
- 2Joel Andersson
- 24Olivier Verdon
- 55Idan Nachmias
- 40Aleksandar Marinov
- 82Ivan Yordanov
- 99Stanislav Ivanov
FC Dunav Ruse
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Teodor Kanev
- 88Dimitar Todorov
- 4Jose Carlos Cabarcas Perez
- 5Kyriakos Antoniou
- 39Andre Alves
- 14Radoslav Apostolov
- 24Stefan Gavrilov
- 11Denislav Minchev
- 10Kristiyan Boychev
- 2Mario Dilchovski
- 9Alexander Valino
Dự bị trận trước
- 51Ilker Budinov
- 45Aleksandar Donev
- 18Ibrahim Keita
- 69Plamen Pepelyashev
- 22Stoyan Predev
- 77Alexandr Simeonov
- 19Stefan Stefanov
- 44Vladan Vidakovic
- 6Stanislav Yovkov
Phong độ
Ludogorets Razgrad
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
Ludogorets Razgrad
5 - 0
Cherno More Varna
T
27/09/26International Club Friendly
Ludogorets Razgrad
3 - 0
SCM Ramnicu Valcea
T
15/09/26Bulgaria First League
Ludogorets Razgrad
2 - 1
Septemvri Sofia
T
07/09/26Bulgaria First League
Lokomotiv Sofia
1 - 2
Ludogorets Razgrad
T
31/08/26Bulgaria First League
Spartak Varna
1 - 1
Ludogorets Razgrad
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 55.56% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
FC Dunav Ruse
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Ludogorets Razgrad II
1 - 1
FC Dunav Ruse
H
26/09/26International Club Friendly
Cherno More Varna
1 - 0
FC Dunav Ruse
B
19/09/26Bulgaria First League
FC Dunav Ruse
2 - 2
Botev Vratsa
H
13/09/26Bulgaria First League
CSKA 1948 Sofia
2 - 1
FC Dunav Ruse
B
08/09/26Bulgaria First League
FC Dunav Ruse
0 - 1
Slavia Sofia
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Ludogorets Razgrad BT-BB | % thắng | FC Dunav Ruse BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-18 | 40% | 18-20 | 20% |
| Vòng 19 | 21-18 | 37% | 16-18 | 21% |
| Vòng 18 | 21-18 | 39% | 15-18 | 17% |
| Vòng 17 | 21-17 | 41% | 13-17 | 12% |
| Vòng 16 | 20-15 | 44% | 13-17 | 13% |
| Vòng 15 | 19-13 | 47% | 13-16 | 13% |
| Vòng 14 | 19-13 | 50% | 12-15 | 14% |
| Vòng 13 | 19-12 | 54% | 12-15 | 15% |
| Vòng 12 | 18-12 | 50% | 12-15 | 17% |
| Vòng 11 | 17-11 | 55% | 12-15 | 18% |
| Vòng 10 | 17-10 | 60% | 10-12 | 20% |
| Vòng 9 | 16-10 | 56% | 8-12 | 11% |
| Vòng 8 | 16-10 | 63% | 6-10 | 13% |
| Vòng 7 | 9-6 | 57% | 6-9 | 14% |
| Vòng 6 | 7-4 | 67% | 4-8 | 0% |
| Vòng 5 | 6-4 | 60% | 3-6 | 0% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.