Peru Liga 1 ·
Los Chankas vs Cusco FC
Los Chankas
04:00
29/10/2026
Cusco FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Los Chankas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa
- 18Oshiro Takeuchi
- 33Carlos Pimienta
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
- 26David Gonzales
- 31Ayrthon Quintana
- 5Jorge Samir Palomino Poma
- 4Accel Roberto Campos
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez
- 11Jarlin Quintero
- 20Marlon Torres
Dự bị trận trước
- 27Kenyi Barrios
- 16Axel Chavez
- 77Felix Eduardo Espinoza Vega
- 14Brayan Guevara
- 30Michael Kaufman
- 7Juan Ospina
- 12Luis Pretel
- 24Gonzalo Rizzo
- 13André Vasquez
Cusco FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Pedro Diaz
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva
- 8Aldair Fuentes
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen
- 88Diego Soto
- 22Lucas Colitto
- 14Carlos Diez
- 10Ivan Colman
- 7Jose Miguel Manzaneda Pineda
- 9Facundo Callejo
Dự bị trận trước
- 15Jose Bolivar
- 2Carlos Alexander Gamarra Cardenas
- 77Herrera Joel
- 99Miguel Silveira dos Santos
- 55Jean Carlos Montano Valencia
- 26Nicolas Silva
- 11Juan Manuel Tevez
- 16Oswaldo Valenzuela
- 13Andy Vidal
Phong độ
Los Chankas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 35.71% |
| Hòa | 7 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
Cusco FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Los Chankas BT-BB | % thắng | Cusco FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-25 | 60% | 25-33 | 40% |
| Vòng 19 | 27-24 | 58% | 24-33 | 37% |
| Vòng 18 | 26-23 | 61% | 23-31 | 39% |
| Vòng 17 | 25-23 | 59% | 21-30 | 35% |
| Vòng 16 | 24-22 | 63% | 18-29 | 31% |
| Vòng 15 | 21-20 | 60% | 18-27 | 33% |
| Vòng 14 | 19-19 | 57% | 17-25 | 36% |
| Vòng 13 | 16-18 | 54% | 17-17 | 38% |
| Vòng 12 | 13-16 | 50% | 16-17 | 33% |
| Vòng 11 | 10-14 | 45% | 14-16 | 27% |
| Vòng 10 | 9-14 | 40% | 14-15 | 30% |
| Vòng 9 | 7-14 | 33% | 12-13 | 33% |
| Vòng 8 | 6-14 | 25% | 11-12 | 38% |
| Vòng 7 | 6-10 | 29% | 10-11 | 43% |
| Vòng 6 | 6-9 | 33% | 10-10 | 50% |
| Vòng 5 | 5-8 | 40% | 8-7 | 60% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 7-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Los Chankas ghi bàn | thủng lưới | Cusco FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19% | 3.4% | 18.8% | 18.2% |
| 16-30' | 4.8% | 17.2% | 6.3% | 27.3% |
| 31-45' | 23.8% | 27.6% | 25% | 18.2% |
| 46-60' | 19% | 6.9% | 18.8% | 0% |
| 61-75' | 19% | 20.7% | 12.5% | 18.2% |
| 76-90+' | 9.5% | 17.2% | 18.8% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Los Chankas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hairo Jose Camacho Cumpa | Thủ môn | |
| 33 | Carlos Pimienta | Trung vệ | |
| 2 | Hector Miguel Alejandro Gonzalez | Trung vệ | |
| 10 | Franco Torres | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Gonzalo Rizzo | Trung vệ | |
| 7 | Juan Ospina | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Kelvin Denis Sanchez Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 30 | Michael Kaufman | Hậu vệ | |
| 18 | Oshiro Takeuchi | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Jorge Samir Palomino Poma | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Marlon Torres | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Kenyi Barrios | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trung tâm |
Cusco FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.