CONCACAF Champions League ·
Los Angeles FC vs Real Espana
Los Angeles FC
Real Espana
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Thomas Hasal
- 21 Ryan Raposo
- 45 Kenny Nielsen
- 91 Nkosi Burgess
- 24 Ryan Hollingshead
- 46 Stephen Eustaquio
- 66 Mathieu Choiniere
- 19 Tyler Boyd
- 65 Amin Boudri
- 99 Denis Bouanga
- 7 Son Heung Min
- 31 Carter Cabral
- 8 Marco Delgado
- 8 Matthew Evans
- 98 David Martinez Morales
- 22 Nathan Ordaz
- 14 Sergi Palencia Hurtado
- 2 Ryan Porteous
- 4 Eddie Segura
- 29 Artem Smolyakov
- Jude Terry
- 11 Timothy Tillman
HLV: Marc Dos Santos
- 22 Luis Aurelio Lopez Fernandez
- 5 Franklin Flores
- 44 Anfronit Tatum
- 6 Devron Garcia
- 19 Daniel Aparicio
- 28 Carlos Mejia
- 10 Jhow Hendric Benavidez Banegas
- 14 Jack Jean Baptiste
- 8 Antony Ivan Garcia Rodriguez
- 18 Darixon Eniel Vuelto Perez
- 30 Angel David Sayago
- 15 Mike Arana
- 20 Exon Saturnino Arzu Suazo
- 4 Juan Manuel Capeluto
- 12 Nixon Cruz
- 11 Eddie Hernandez
- 23 Roberto Lopez
- 36 Roberto Osorto
- 21 Edson Danilo Palacios Bulnes
- 34 Christopher Pike
- 49 Hector Reyes
- 7 Gonzalo Gabriel Ritacco
- 20 Cesar Romero
HLV: Martinez Juan Ignacio
Lực lượng
Los Angeles FC
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | Chấn thương gót chân Achilles |
| 18 | Jacob Shaffelburg | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương háng |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | Đứt dây chằng |
| 15 | Lorenzo Dellavalle | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Hugo Lloris
- 23Yevgen Cheberko
- 33Aaron Ray Long
- 5Ryan Porteous
- 24Ryan Hollingshead
- 8Marco Delgado
- 66Mathieu Choiniere
- 11Timothy Tillman
- 99Denis Bouanga
- 7Son Heung-Min
- 30David Martinez Morales
Dự bị trận trước
- 21Ryan Raposo
- 4Eddie Segura
- 17Jeremy Ebobisse
- 19Tyler Boyd
- 22Jude Terry
- 18Jacob Shaffelburg
- 12Thomas Hasal
- 91Nkosi Burgess
- 45Kenny Nielsen
Real Espana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Luis Aurelio Lopez Fernandez
- 28Carlos Mejia
- 19Daniel Aparicio
- 6Devron Garcia
- 44Anfronit Tatum
- 5Franklin Flores
- 8Antony Ivan Garcia Rodriguez
- 14Jack Jean Baptiste
- 10Jhow Hendric Benavidez Banegas
- 30Angel David Sayago
- 18Darixon Eniel Vuelto Perez
Dự bị trận trước
- 54Mike Arana
- 16Exon Saturnino Arzu Suazo
- 4Juan Manuel Capeluto
- 12Nixon Cruz
- 11Eddie Hernandez
- 23Roberto Lopez
- 36Roberto Osorto
- 21Edson Danilo Palacios Bulnes
- 29Christopher Pike
- 49Hector Reyes
- 7Gonzalo Gabriel Ritacco
- 20Cesar Romero
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Los Angeles FC | Real Espana |
|---|---|---|
| Sân nhà của Los Angeles FC | 0 | 0 |
| Sân nhà của Real Espana | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | Real Espana 1-6 Los Angeles FCHT 0-5 · CONCACAF Champions League | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.45 / 1.46 | 4-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Los Angeles FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 10.71% |
| Hòa | 8 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 21.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.71% |
Real Espana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 48 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 22.92% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 20.83% |
| Hòa | 14 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 6.25% |
So sánh theo vòng
| Los Angeles FC BT-BB | % thắng | Real Espana BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 47-20 | 60% | 30-25 | 45% |
| Vòng 19 | 45-18 | 63% | 30-25 | 47% |
| Vòng 18 | 43-18 | 61% | 27-25 | 44% |
| Vòng 17 | 42-17 | 65% | 26-23 | 47% |
| Vòng 16 | 41-15 | 69% | 23-19 | 50% |
| Vòng 15 | 37-13 | 67% | 21-19 | 47% |
| Vòng 14 | 33-12 | 64% | 20-17 | 50% |
| Vòng 13 | 29-11 | 62% | 19-17 | 46% |
| Vòng 12 | 26-11 | 58% | 19-17 | 50% |
| Vòng 11 | 25-11 | 55% | 19-16 | 55% |
| Vòng 10 | 23-11 | 50% | 16-16 | 50% |
| Vòng 9 | 23-10 | 56% | 15-15 | 56% |
| Vòng 8 | 21-8 | 63% | 15-14 | 63% |
| Vòng 7 | 19-7 | 57% | 13-14 | 57% |
| Vòng 6 | 15-6 | 50% | 11-13 | 50% |
| Vòng 5 | 13-4 | 60% | 9-11 | 60% |
| Vòng 4 | 12-4 | 50% | 8-11 | 50% |
| Vòng 3 | 10-2 | 67% | 7-10 | 67% |
| Vòng 2 | 9-1 | 100% | 5-9 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Los Angeles FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Los Angeles FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Real Espana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8-1-10 | 42.1% | 9-10 | 47.4% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-0-9 | 52.6% | 7-9 | 36.8% |
| Sân nhà | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 5-4 | 45.5% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-5 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Real Espana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Los Angeles FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Real Espana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Genesis 1-2 Real EspanaHT 1-0 · Liga Nacional de Honduras | 0/0.5 | T | Tài | 2.95 / 3.1 / 2.05 | 3-1 |
| 24/01/26 | Real Espana 2-0 Olancho FCHT 2-0 · Liga Nacional de Honduras | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.45 / 3.95 | 4-2 |
| 27/12/25 | CD Olimpia 1-0 Real EspanaHT 0-0 · Liga Nacional de Honduras | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.58 / 3.6 / 4.15 | 3-4 |
| 23/12/25 | Real Espana 1-1 CD MotaguaHT 1-0 · Liga Nacional de Honduras | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.68 / 3.4 / 3.8 | 5-2 |
| 13/12/25 | CD Motagua 0-3 Real EspanaHT 0-0 · Liga Nacional de Honduras | 0/0.5 | T | Tài | 2.1 / 3.1 / 2.84 | 10-1 |
| 10/12/25 | Real Espana 0-1 CD OlimpiaHT 0-1 · Liga Nacional de Honduras | 0 | B | Xỉu | 2.55 / 3.25 / 2.22 | 12-1 |
| 07/12/25 | Lobos UPNFM 0-0 Real EspanaHT 0-0 · Liga Nacional de Honduras | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.25 / 2 | 10-1 |
| 26/11/25 | Real Espana 1-0 GenesisHT 1-0 · Liga Nacional de Honduras | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.1 / 5.4 | 6-4 |
| 23/11/25 | Real Espana 1-2 CD MotaguaHT 1-1 · Liga Nacional de Honduras | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.2 / 3.1 | 6-3 |
| 08/11/25 | CD Victoria 0-2 Real EspanaHT 0-1 · Liga Nacional de Honduras | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Espana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Los Angeles FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Real Espana
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Los Angeles FC ghi bàn | thủng lưới | Real Espana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.6% | 13% | 9.1% | 5.9% |
| 16-30' | 15.2% | 8.7% | 0% | 11.8% |
| 31-45' | 23.9% | 26.1% | 27.3% | 23.5% |
| 46-60' | 8.7% | 4.3% | 27.3% | 17.6% |
| 61-75' | 8.7% | 17.4% | 13.6% | 23.5% |
| 76-90+' | 19.6% | 26.1% | 13.6% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Los Angeles FC ghi bàn | thủng lưới | Real Espana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.5% | 16.4% | 10% | 2.7% |
| 16-30' | 12.7% | 9.1% | 12% | 18.9% |
| 31-45' | 21.5% | 23.6% | 20% | 18.9% |
| 46-60' | 11.4% | 7.3% | 18% | 18.9% |
| 61-75' | 8.9% | 16.4% | 14% | 16.2% |
| 76-90+' | 20.3% | 21.8% | 12% | 18.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Denis Bouanga | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Son Heung Min | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | David Martinez Morales | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ phải | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Tyler Boyd | Tiền đạo cánh trái |