Bulgaria Second League ·

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs Yantra Gabrovo

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
22:00
10/04/2027
Yantra Gabrovo Yantra Gabrovo

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Yantra Gabrovo

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Hristyan Vasilev
  • 7Georgi Babaliev
  • 5Asen Georgiev
  • 4Konstantin Ivanov
  • 22Velislav Boev
  • 15Martin Raynov
  • 6Peter Kazakov
  • 21Bozhidar Penchev
  • 71Toni Ivanov
  • 17Martin Ganchev
  • 10Milcho Angelov

Dự bị trận trước

  • 9Denislav Angelov
  • 19Georgi Dimitrov
  • 24Tihomir Dimitrov
  • 8Stanislav Dyulgerov
  • 16Ivaylo Enchev
  • 3Velizar Kanalyan
  • 23Hristo Lalev
  • 20David Lukanov

Phong độ

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 12 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 8.33%
Thắng cách biệt 1 bàn3 25%
Hòa5 41.67%
Thua cách biệt 1 bàn1 8.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 16.67%

Yantra Gabrovo

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 12 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn4 33.33%
Hòa1 8.33%
Thua cách biệt 1 bàn3 25%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 16.67%

So sánh theo vòng

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
BT-BB
% thắngYantra Gabrovo
BT-BB
% thắng
Vòng 2018-3620%27-2250%
Vòng 1917-3421%25-2147%
Vòng 1817-3422%23-2144%
Vòng 1716-3224%23-2047%
Vòng 1615-3025%22-1950%
Vòng 1515-2927%19-1847%
Vòng 1414-2921%18-1843%
Vòng 1312-2815%16-1646%
Vòng 1212-2517%14-1542%
Vòng 1110-2318%13-1536%
Vòng 1010-2020%13-1540%
Vòng 99-1722%12-1533%
Vòng 87-1225%9-1425%
Vòng 77-929%8-1229%
Vòng 65-817%8-1133%
Vòng 55-820%5-920%
Vòng 44-625%5-725%
Vòng 32-50%4-633%
Vòng 22-30%1-40%
Vòng 11-20%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕