Bulgaria Second League ·
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs Vihren Sandanski
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
22:00
15/05/2027
Vihren Sandanski
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Vihren Sandanski
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Rilski sportist
0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
H
04/10/26Buigarian Cup
Natsional Sofia
1 - 3
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
T
26/09/26Bulgaria Second League
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
0 - 0
Marek Dupnitza
H
21/09/26Bulgaria Second League
Yantra Gabrovo
0 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
T
15/09/26Bulgaria Second League
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
1 - 1
PFC Nesebar
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 5 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Vihren Sandanski
5 trận gần nhất
09/10/26Bulgaria Second League
Yantra Gabrovo
1 - 0
Vihren Sandanski
B
03/10/26Buigarian Cup
Botev Novi Pazar
1 - 4
Vihren Sandanski
T
27/09/26Bulgaria Second League
Vihren Sandanski
2 - 0
PFC Nesebar
T
21/09/26Bulgaria Second League
Sportist Svoge
3 - 2
Vihren Sandanski
B
13/09/26Bulgaria Second League
Vihren Sandanski
2 - 0
FC Dobrudzha
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Lokomotiv Gorna Oryahovitsa BT-BB | % thắng | Vihren Sandanski BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-36 | 20% | 30-18 | 50% |
| Vòng 19 | 17-36 | 21% | 28-16 | 53% |
| Vòng 18 | 16-34 | 22% | 25-15 | 50% |
| Vòng 17 | 15-32 | 24% | 24-15 | 47% |
| Vòng 16 | 15-31 | 25% | 24-13 | 50% |
| Vòng 15 | 14-31 | 20% | 24-12 | 53% |
| Vòng 14 | 12-30 | 14% | 22-10 | 57% |
| Vòng 13 | 12-27 | 15% | 22-9 | 62% |
| Vòng 12 | 10-25 | 17% | 18-8 | 58% |
| Vòng 11 | 10-22 | 18% | 14-8 | 55% |
| Vòng 10 | 9-19 | 20% | 12-7 | 50% |
| Vòng 9 | 7-14 | 22% | 12-7 | 56% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 9-7 | 50% |
| Vòng 7 | 5-10 | 14% | 9-5 | 57% |
| Vòng 6 | 5-10 | 17% | 9-4 | 67% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.