GHQT Cấp CLB ·
Lokeren vs FCV Dender EH
Lokeren
FCV Dender EH
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Lokeren
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
FCV Dender EH
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 93Gauthier Gallon
- 7Bryan Goncalves
- 18Nathan Rodes
- 5Luc Marijnissen
- 11Ragnar Oratmangoen
- 17Noah Mbamba
- 24Malcolm Viltard
- 70Fabrice Sambu Mansoni
- 77Bruny Nsimba
- 90Mohamed Berte
- 16Roman Kvet
Dự bị trận trước
- 9David Tosevski
- 23Desmond Acquah
- 6Bo De Kerf
- 67Nail Moutha-Sebtaoui
- 45Amine Daali
- 30Guillaume Dietsch
- 21Kobe Cools
- 88Fabio Ferraro
- 15Krzysztof Koton
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lokeren | FCV Dender EH |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lokeren | 1 | 1 |
| Sân nhà của FCV Dender EH | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/21 | Lokeren 2-2 FCV Dender EHHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 03/07/19 | FCV Dender EH 1-1 LokerenHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 09/05/09 | Lokeren 0-2 FCV Dender EHHT 0-1 · Belgian Pro League | 0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.3 | --- |
| 13/12/08 | FCV Dender EH 1-1 LokerenHT 1-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.95 / 3.2 / 2.25 | --- |
| 15/03/08 | Lokeren 1-0 FCV Dender EHHT 1-0 · Belgian Pro League | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.15 / 3.2 | --- |
| 06/10/07 | FCV Dender EH 0-1 LokerenHT 0-0 · Belgian Pro League | 0 | T | Xỉu | 2.6 / 3.1 / 2.4 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokeren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lokeren
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FCV Dender EH
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
So sánh theo vòng
| Lokeren BT-BB | % thắng | FCV Dender EH BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-26 | 35% | 18-34 | 15% |
| Vòng 19 | 38-25 | 37% | 17-33 | 16% |
| Vòng 18 | 36-24 | 33% | 17-31 | 17% |
| Vòng 17 | 36-24 | 35% | 16-31 | 12% |
| Vòng 16 | 35-23 | 38% | 16-31 | 13% |
| Vòng 15 | 33-20 | 40% | 15-29 | 13% |
| Vòng 14 | 32-19 | 43% | 15-28 | 14% |
| Vòng 13 | 30-18 | 38% | 13-25 | 15% |
| Vòng 12 | 28-15 | 42% | 12-21 | 17% |
| Vòng 11 | 27-13 | 45% | 12-21 | 18% |
| Vòng 10 | 27-12 | 50% | 10-19 | 20% |
| Vòng 9 | 23-11 | 44% | 10-17 | 22% |
| Vòng 8 | 19-9 | 38% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 17-7 | 43% | 8-14 | 14% |
| Vòng 6 | 16-6 | 50% | 7-12 | 17% |
| Vòng 5 | 15-5 | 60% | 6-8 | 20% |
| Vòng 4 | 9-5 | 50% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Lokeren
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Lokeren 1-2 NAC BredaHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.56 / 3.45 / 2.13 | 2-6 |
| 17/07/26 | Zelzate 0-2 LokerenHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.1 / 4.9 / 1.33 | 4-6 |
| 11/07/26 | Lokeren 2-3 LaLouviereHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.68 / 3.55 / 2.15 | 3-7 |
| 05/07/26 | Sports in Saint Denis 0-4 LokerenHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/26 | Lokeren 6-0 OudenaardeHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 17/04/26 | Lierse 1-1 LokerenHT 0-0 · Belgian Second Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.65 / 3.85 / 1.71 | 8-7 |
| 10/04/26 | Lokeren 1-1 Seraing UnitedHT 0-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.6 / 3.55 | 6-1 |
| 03/04/26 | Genk II 2-2 LokerenHT 1-1 · Belgian Second Division | 0.5 | B | Tài | 3.35 / 3.85 / 1.85 | 3-4 |
| 21/03/26 | Lokeren 4-2 Anderlecht IIHT 1-1 · Belgian Second Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 4.15 / 3.7 | 6-8 |
| 15/03/26 | Lokeren 4-1 Gent BHT 3-0 · Belgian Second Division | 0.5 | T | Tài | 1.96 / 3.6 / 3.2 | 13-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lokeren. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FCV Dender EH
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | FCV Dender EH 0-0 KVSK LommelHT 0-0 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.66 / 3.95 / 4.45 | 8-2 |
| 17/05/26 | KVSK Lommel 3-2 FCV Dender EHHT 0-1 · Belgian Pro League | 0 | B | Tài | 2.44 / 3.45 / 2.6 | 6-7 |
| 09/05/26 | Zulte-Waregem 2-1 FCV Dender EHHT 2-1 · Belgian Pro League | 0.5/1 | B | H | 1.76 / 4 / 3.8 | 9-2 |
| 03/05/26 | FCV Dender EH 2-1 LaLouviereHT 2-1 · Belgian Pro League | 0 | T | Tài | 2.62 / 3.6 / 2.39 | 4-5 |
| 24/04/26 | Cercle Brugge 2-1 FCV Dender EHHT 1-0 · Belgian Pro League | 1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 5.1 / 7.2 | 7-6 |
| 19/04/26 | FCV Dender EH 1-4 Cercle BruggeHT 1-1 · Belgian Pro League | 0.5 | B | Tài | 3.35 / 3.8 / 1.92 | 4-6 |
| 12/04/26 | FCV Dender EH 1-2 Zulte-WaregemHT 0-0 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 2.96 / 3.35 / 2.25 | 2-6 |
| 06/04/26 | LaLouviere 0-1 FCV Dender EHHT 0-0 · Belgian Pro League | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.35 / 3.8 | 4-3 |
| 22/03/26 | FCV Dender EH 1-3 KAA GentHT 1-1 · Belgian Pro League | 0/0.5 | B | Tài | 2.78 / 3.55 / 2.29 | 6-3 |
| 14/03/26 | Saint Gilloise 2-0 FCV Dender EHHT 0-0 · Belgian Pro League | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5.3 / 10 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FCV Dender EH. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lokeren
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FCV Dender EH
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lokeren ghi bàn | thủng lưới | FCV Dender EH ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 0% | 50% | 14.3% | 33.3% |
| 61-90+' | 50% | 25% | 28.6% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lokeren ghi bàn | thủng lưới | FCV Dender EH ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 9.5% | 13% | 14.3% |
| 16-30' | 5.3% | 14.3% | 8.7% | 14.3% |
| 31-45' | 36.8% | 19% | 4.3% | 14.3% |
| 46-60' | 10.5% | 14.3% | 17.4% | 17.1% |
| 61-75' | 5.3% | 4.8% | 8.7% | 17.1% |
| 76-90+' | 26.3% | 33.3% | 30.4% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Elnora Lembi | Hậu vệ | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Hậu vệ | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ | |
| 23 | Desmond Acquah | Tiền vệ | |
| 15 | Krzysztof Koton | Tiền vệ | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | |
| 45 | Amine Daali | Tiền đạo | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Tiền vệ | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ | |
| 5 | Luc Marijnissen | Hậu vệ | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo | |
| 9 | David Tosevski | Tiền đạo | |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Tiền vệ | |
| 7 | Bryan Goncalves | Hậu vệ |