Ukrainian Premier League ·
LNZ Cherkasy vs Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy
23:00
21/11/2026
Polissya Zhytomyr
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
LNZ Cherkasy
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Oleksiy Palamarchuk
- 11Gennadiy Pasich
- 25Oleg Gorin
- 34Nazarii Muravskyi
- 14Alexander Drambayev
- 17Denys Kuzyk
- 8Yakubu Adam
- 16Artur Riabov
- 30Talles
- 99Korede Adedoyin
- 77Tedi Cara
Dự bị trận trước
- 90Mark Assinor
- 27Jewison Bennette
- 49Myroslav Donyk
- 75Andriy Kitela
- 23Danylo Kravchuk
- 1Dmytro Ledviy
- 7Artur Mykytyshyn
- 19Yevgeniy Pastukh
- 93Vitaliy Roman
- 72Kirill Samoylenko
- 3Nazar Smotrytskyi
- 9Yegor Tverdokhlib
Polissya Zhytomyr
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Georgi Bushchan
- 15Bogdan Mykhaylychenko
- 44Sergiy Chobotenko
- 16Ilir Krasniqi
- 55Borys Krushynskyi
- 6Borel Tomandzoto
- 11Leandro Andrade
- 18Oleksandr Andrievsky
- 14Lindon Emerllahu
- 10Vladyslav Veleten
- 89Mykola Gayduchyk
Dự bị trận trước
- 8Ruslan Babenko
- 45Maksim Bragaru
- 12Artur Drobot
- 27Oleh Andriiovych Fedor
- 9Oleksandr Filippov
- 94Denys Hryshkevych
- 34Vialle
- 95Igor Krasnopir
- 4Mykyta Kravchenko
- 1Oleh Kudryk
- 31Giorgi Maisuradze
- 7Oleksandr Nazarenko
Phong độ
LNZ Cherkasy
5 trận gần nhất
20/09/26Ukrainian Premier League
FC Shakhtar Donetsk
3 - 0
LNZ Cherkasy
B
16/09/26Ukraine Cup
FC Bukovyna chernivtsi
0 - 0
LNZ Cherkasy
H
12/09/26Ukrainian Premier League
LNZ Cherkasy
3 - 1
Obolon Kiev
T
06/09/26Ukrainian Premier League
Dynamo Kyiv
0 - 0
LNZ Cherkasy
H
30/08/26Ukrainian Premier League
LNZ Cherkasy
0 - 1
Veres
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Polissya Zhytomyr
5 trận gần nhất
18/09/26Ukrainian Premier League
Polissya Zhytomyr
1 - 0
Kryvbas
T
13/09/26Ukrainian Premier League
Polissya Zhytomyr
1 - 0
FC Livyi Bereh
T
09/09/26Ukraine Cup
Polissya Zhytomyr
2 - 0
Kudrivka
T
04/09/26Ukrainian Premier League
Polissya Zhytomyr
5 - 1
Kudrivka
T
29/08/26Ukrainian Premier League
FC Shakhtar Donetsk
0 - 2
Polissya Zhytomyr
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| LNZ Cherkasy BT-BB | % thắng | Polissya Zhytomyr BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-11 | 40% | 46-24 | 50% |
| Vòng 19 | 22-11 | 37% | 45-23 | 53% |
| Vòng 18 | 19-11 | 33% | 41-23 | 50% |
| Vòng 17 | 17-9 | 35% | 41-22 | 53% |
| Vòng 16 | 17-8 | 38% | 38-21 | 50% |
| Vòng 15 | 16-7 | 40% | 37-21 | 47% |
| Vòng 14 | 16-7 | 43% | 35-20 | 43% |
| Vòng 13 | 16-7 | 46% | 33-17 | 46% |
| Vòng 12 | 14-7 | 42% | 33-17 | 50% |
| Vòng 11 | 14-6 | 45% | 31-17 | 45% |
| Vòng 10 | 13-6 | 40% | 27-17 | 40% |
| Vòng 9 | 13-5 | 44% | 24-13 | 44% |
| Vòng 8 | 7-3 | 38% | 20-12 | 38% |
| Vòng 7 | 5-2 | 29% | 9-12 | 29% |
| Vòng 6 | 1-2 | 17% | 9-12 | 33% |
| Vòng 5 | 0-2 | 0% | 7-11 | 20% |
| Vòng 4 | 0-2 | 0% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 0-0 | 0% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.