Poland Liga 1 ·

LKS Nieciecza vs Ruch Chorzow

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Ruch Chorzow Ruch Chorzow

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 12 lần gặp nhau

4LKS Nieciecza thắng
3Hòa
5Ruch Chorzow thắng
Số trận thắngLKS NiecieczaRuch Chorzow
Sân nhà của LKS Nieciecza11
Sân nhà của Ruch Chorzow34

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

LKS Nieciecza 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Adrian Chovan
Hậu vệ
  • 4 Albert Zarowny
  • 50 Opanasenko Y.
  • 77 Artem Putivtsev
Tiền vệ
  • 0 Maciej Jaroszewski
  • 8 Rafal Kurzawa
  • 23 Sergio Guerrero
  • 26 Wojciech Jakubik
  • 21 Damian Hilbrycht
Tiền đạo
  • 25 Kamil Zapolnik
  • 9 Jesus Jimenez
Dự bị
  • 5 Lucas Masoero
  • 13 Krzysztof Kubica
  • 24 Radu Boboc
  • Patryk Olejnik
  • Dominik Andrzej Biniek
  • 76 Eric Topor
  • 16 Milosz Kozik
  • Oliwier Slawinski
  • 29 Kacper Surowiec

HLV: Marcin Brosz

Ruch Chorzow 4-2-3-1
Thủ môn
  • 44 Jakub Wrabel
Hậu vệ
  • 18 Abraham Rando
  • 17 Andrej Lukic
  • 28 Nikodem Lesniak Paduch
  • 17 Filip Wojcik
Tiền vệ
  • 21 Patryk Szwedzik
  • 18 Shuma Nagamatsu
  • 27 Kacper Laskowski
Tiền vệ
  • 20 Szymon Szymanski
  • 6 Michal Chrapek
Tiền đạo
  • 95 Daniel Szczepan
Dự bị
  • 19 Filip Lachendro
  • 24 Aleksander Komor
  • 5 Mateusz Rosol
  • 9 Max Pawlowski
  • 7 Jakub Kristan
  • Marcel Potoczny
  • 18 Krystian Wachowiak
  • 88 Krystian Rostek

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Thông tin nhanh về trận đấu

Trận LKS Nieciecza vs Ruch Chorzow diễn ra lúc mấy giờ?
Trận LKS Nieciecza vs Ruch Chorzow thuộc Poland Liga 1 diễn ra lúc 19:30, Chủ Nhật 26/07/2026 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận LKS Nieciecza vs Ruch Chorzow là bao nhiêu?
Chung cuộc LKS Nieciecza 2 - 0 Ruch Chorzow (hiệp 1: 0 - 0).
Lịch sử đối đầu giữa LKS Nieciecza và Ruch Chorzow thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 12 lần: LKS Nieciecza thắng 4, hòa 3, Ruch Chorzow thắng 5.