Scottish Championship ·
Livingston vs Ayr United
Livingston
Ayr United
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Livingston
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jerome Prior
- 26Cristian Montano
- 27Danny Wilson
- 23Brooklyn Kabongolo
- 2Cammy Kerr
- 25Macauley Tait
- 20Emmanuel Danso
- 10Barry McKay
- 17Steve May
- 15Lewis Smith
- 9Robbie Muirhead
Dự bị trận trước
- 6Aidan Denholm
- 29Joshua Zimmerman
- 7Jon Nouble
- 36Sam Culbert
- 3Babacar Fati
- 14Jack Hamilton
- 37Scott Arfield
- 21Alex Tamm
- 22Andrew Shinnie
Ayr United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Livingston | Ayr United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Livingston | 4 | 5 |
| Sân nhà của Ayr United | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/25 | Livingston 5-0 Ayr UnitedHT 3-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.15 / 2.96 | 4-6 |
| 22/02/25 | Ayr United 1-2 LivingstonHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.05 / 2.86 | 2-4 |
| 21/12/24 | Livingston 0-1 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.1 / 3.35 | 12-3 |
| 19/10/24 | Ayr United 1-2 LivingstonHT 1-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.37 / 3.05 / 2.86 | 3-1 |
| 19/08/23 | Livingston 2-0 Ayr UnitedHT 1-0 · Scotland League Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.3 / 3.95 | 1-4 |
| 28/11/20 | Livingston 4-0 Ayr UnitedHT 4-0 · Scotland League Cup | 1 | T | Tài | 1.55 / 4 / 4.85 | 10-1 |
| 16/07/19 | Livingston 2-1 Ayr UnitedHT 1-0 · Scotland League Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.61 / 3.8 / 4.25 | 4-3 |
| 26/07/16 | Livingston 0-2 Ayr UnitedHT 0-1 · Scotland League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.1 / 3.55 / 3.35 | 0-4 |
| 14/04/12 | Livingston 0-1 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.3 / 3.65 | --- |
| 06/03/12 | Livingston 1-2 Ayr UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Tài | 1.65 / 3.45 / 4.8 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Livingston. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Livingston
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Ayr United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Livingston BT-BB | % thắng | Ayr United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-23 | 35% | 28-24 | 45% |
| Vòng 19 | 32-21 | 37% | 27-21 | 47% |
| Vòng 18 | 30-19 | 39% | 26-20 | 50% |
| Vòng 17 | 29-18 | 41% | 25-18 | 53% |
| Vòng 16 | 29-18 | 44% | 24-17 | 56% |
| Vòng 15 | 29-16 | 47% | 24-16 | 60% |
| Vòng 14 | 27-14 | 50% | 24-13 | 64% |
| Vòng 13 | 25-11 | 54% | 23-12 | 69% |
| Vòng 12 | 23-11 | 50% | 23-9 | 75% |
| Vòng 11 | 21-9 | 55% | 22-9 | 73% |
| Vòng 10 | 21-6 | 60% | 21-7 | 80% |
| Vòng 9 | 21-6 | 67% | 20-5 | 89% |
| Vòng 8 | 20-2 | 75% | 20-4 | 100% |
| Vòng 7 | 18-2 | 71% | 17-4 | 100% |
| Vòng 6 | 15-2 | 67% | 14-4 | 100% |
| Vòng 5 | 13-1 | 60% | 12-3 | 100% |
| Vòng 4 | 11-1 | 50% | 9-1 | 100% |
| Vòng 3 | 10-0 | 67% | 8-1 | 100% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Livingston
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 2-4 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Livingston trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ayr United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 1-6 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-0 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-0 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ayr United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Livingston
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/26 | Raith Rovers 0-2 LivingstonHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.72 / 3.25 / 2.24 | 4-2 |
| 19/09/26 | Livingston 2-2 InvernessHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.3 / 3.35 | 0-4 |
| 11/09/26 | Greenock Morton 1-4 LivingstonHT 0-2 · Scottish Championship | 1 | T | Tài | 5.1 / 3.95 / 1.48 | 7-6 |
| 04/09/26 | Livingston 0-1 StenhousemuirHT 0-1 · Scottish Championship | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.35 / 5.4 | 5-2 |
| 29/08/26 | Arbroath 1-0 LivingstonHT 0-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.55 / 1.82 | 2-4 |
| 22/08/26 | Livingston 2-0 Dunfermline AthleticHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.78 / 3.5 / 3.65 | 6-6 |
| 07/08/26 | Partick Thistle 2-0 LivingstonHT 2-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.5 / 2.6 | 9-9 |
| 01/08/26 | Livingston 2-0 Queen's ParkHT 0-0 · Scottish Championship | 1 | T | Xỉu | 1.43 / 4 / 5.8 | 9-0 |
| 25/07/26 | Stenhousemuir 0-0 LivingstonHT 0-0 · Scotland League Cup | 1 | B | Xỉu | 5 / 4.15 / 1.39 | 2-4 |
| 21/07/26 | Livingston 8-0 Forfar AthleticHT 4-0 · Scotland League Cup | 3 | T | Tài | 1.03 / 10.5 / 18.5 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Livingston. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ayr United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/26 | Ayr United 0-1 StenhousemuirHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.15 / 2.95 | 10-3 |
| 18/09/26 | Queen's Park 0-2 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.2 / 2.04 | 3-6 |
| 12/09/26 | Ayr United 1-3 InvernessHT 1-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.6 / 3.15 / 2.39 | 8-5 |
| 05/09/26 | Partick Thistle 1-0 Ayr UnitedHT 1-0 · Scottish Championship | 1 | H | Xỉu | 1.46 / 4.2 / 5 | 5-3 |
| 29/08/26 | Ayr United 1-1 Greenock MortonHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 3.55 / 4.5 | 3-4 |
| 22/08/26 | Raith Rovers 2-0 Ayr UnitedHT 2-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.79 / 3.3 / 3.9 | 5-2 |
| 14/08/26 | Kilmarnock 3-2 Ayr UnitedHT 1-1 · Scotland League Cup | 1 | H | Tài | 1.57 / 4.05 / 4.6 | 13-2 |
| 08/08/26 | Dunfermline Athletic 1-1 Ayr UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.15 / 3.3 | 12-6 |
| 01/08/26 | Ayr United 2-0 ArbroathHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.25 / 3.7 | 3-7 |
| 25/07/26 | Ayr United 4-1 Alloa AthleticHT 3-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.39 / 4.25 / 5.1 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ayr United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Livingston
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ayr United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Livingston ghi bàn | thủng lưới | Ayr United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 13.3% | 28.6% | 10% |
| 16-30' | 12.5% | 13.3% | 14.3% | 20% |
| 31-45' | 25% | 6.7% | 28.6% | 20% |
| 46-60' | 0% | 26.7% | 0% | 40% |
| 61-75' | 25% | 6.7% | 14.3% | 0% |
| 76-90+' | 25% | 13.3% | 14.3% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.