Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Liverpool
4-2-3-1
Hậu vệ
-
30
Jeremie Frimpong
-
5
Jeremy Jacquet
-
4
Virgil van Dijk
-
6
Milos Kerkez
Tiền vệ
-
8
Dominik Szoboszlai
-
10
Alexis Mac Allister
Tiền vệ
-
18
Cody Gakpo
-
7
Florian Wirtz
-
23
Victor Munoz
Dự bị
-
21
Konstantinos Tsimikas
-
16
Ryan Jiro Gravenberch
-
31
Rio Ngumoha
-
33
Ronald Federico Araujo da Silva
-
42
Trey Nyoni
-
1
Giorgi Mamardashvili
-
3
Wataru Endo
-
53
James Mcconnell
-
9
Louie Koumas
HLV: Andoni Iraola Sagama
Nottingham Forest
3-4-2-1
Hậu vệ
-
5
Murillo Santiago Costa dos Santos
-
31
Nikola Milenkovic
-
23
Jair Paula da Cunha Filho
Tiền vệ
-
14
Dan Ndoye
-
10
Morgan Gibbs White
Tiền vệ
-
3
Neco Williams
-
24
James Mcatee
-
21
Xaver Schlager
-
34
Ola Aina
Tiền đạo
-
11
Igor Jesus Maciel da Cruz
Dự bị
-
19
Liam Delap
-
25
Luca Netz
-
7
Callum Hudson-Odoi
-
8
Nicolas Dominguez
-
12
John Victor Maciel Furtado
-
26
Ousmane Diomande
-
5
Zach Abbott
-
22
Ryan Yates
-
9
Chris Wood
HLV: Oliver Glasner
Lực lượng
Liverpool
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 14 | Federico Chiesa | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 56 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ phải | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 43 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | Surgery |
|---|
| 15 | Giovanni Leoni | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alisson Becker
- 6Milos Kerkez
- 4Virgil van Dijk
- 5Jeremy Jacquet
- 30Jeremie Frimpong
- 10Alexis Mac Allister
- 8Dominik Szoboszlai
- 23Victor Munoz
- 7Florian Wirtz
- 18Cody Gakpo
- 9Alexander Isak
Dự bị trận trước
- 21Konstantinos Tsimikas
- 38Ryan Jiro Gravenberch
- 73Rio Ngumoha
- 33Ronald Federico Araujo da Silva
- 42Trey Nyoni
- 25Giorgi Mamardashvili
- 3Wataru Endo
- 53James Mcconnell
- 67Louie Koumas
Nottingham Forest
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ tấn công | Chấn thương lưng |
|---|
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Sels Matz
- 23Jair Paula da Cunha Filho
- 31Nikola Milenkovic
- 5Murillo Santiago Costa dos Santos
- 34Ola Aina
- 21Xaver Schlager
- 24James Mcatee
- 3Neco Williams
- 10Morgan Gibbs White
- 14Dan Ndoye
- 11Igor Jesus Maciel da Cruz
Dự bị trận trước
- 19Liam Delap
- 25Luca Netz
- 7Callum Hudson-Odoi
- 8Nicolas Dominguez
- 12John Victor Maciel Furtado
- 2Ousmane Diomande
- 44Zach Abbott
- 22Ryan Yates
- 9Chris Wood
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
8Liverpool thắng
3Hòa
4Nottingham Forest thắng
| Số trận thắng | Liverpool | Nottingham Forest |
|---|
| Sân nhà của Liverpool | 5 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Nottingham Forest | 3 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Liverpool
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Liverpool trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Nottingham Forest
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoH0%
Tài/XỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Nottingham Forest trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Liverpool
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 2 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nottingham Forest
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nottingham Forest. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Liverpool thắng53.33%
Hòa20%
Nottingham Forest thắng26.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Liverpool
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Nottingham Forest
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Liverpool
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.76.86.76.66.46.526.556.846.716.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Víctor Muñoz | Tiền đạo cánh trái | 7.3 |
|---|
| 33 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 18 | Cody Gakpo | Tiền đạo cánh trái | 7.2 |
|---|
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 7 |
|---|
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 5 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 67 | Louie Koumas | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ phải | 5.9 |
|---|
Nottingham Forest
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.36.76.526.66.516.046.876.977.336.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 11 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 9 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 14 | Dan Ndoye | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 21 | Xaver Schlager | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 25 | Luca Netz | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
Lịch đấu