Ngoại hạng anh ·

Liverpool vs Manchester United

Liverpool Liverpool
23:30
22/11/2026
Manchester United Manchester United

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Liverpool

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alisson Becker
  • 33Ronald Federico Araujo da Silva
  • 5Jeremy Jacquet
  • 4Virgil van Dijk
  • 6Milos Kerkez
  • 8Dominik Szoboszlai
  • 10Alexis Mac Allister
  • 18Cody Gakpo
  • 7Florian Wirtz
  • 29Bradley Barcola
  • 9Alexander Isak

Dự bị trận trước

  • 30Jeremie Frimpong
  • 2Joseph Gomez
  • 38Ryan Jiro Gravenberch
  • 67Louie Koumas
  • 25Giorgi Mamardashvili
  • 23Victor Munoz
  • 73Rio Ngumoha
  • 42Trey Nyoni
  • 21Konstantinos Tsimikas

Manchester United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Senne Lammens
  • 2Diogo Dalot
  • 5Harry Maguire
  • 6Lisandro Martinez
  • 23Luke Shaw
  • 37Kobbie Mainoo
  • 18Youri Tielemans
  • 19Bryan Mbeumo
  • 8Bruno Fernandes
  • 9Marcus Rashford
  • 10Matheus Cunha

Dự bị trận trước

  • 17Andrey Santos
  • 20Carlos Baleba
  • 12Karl Darlow
  • 13Patrick Dorgu
  • 31Shea Lacey
  • 3Noussair Mazraoui
  • 7Mason Mount
  • 15Leny Yoro
  • 11Joshua Zirkzee

Phong độ

Manchester United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng120%
Hòa240%
Thua240%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)81.6

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

So sánh theo vòng

Liverpool
BT-BB
% thắngManchester United
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-2845%38-2645%
Vòng 1934-2647%37-2447%
Vòng 1832-2544%36-2444%
Vòng 1729-2441%34-2341%
Vòng 1627-2144%31-2138%
Vòng 1526-2047%31-2140%
Vòng 1424-1650%28-1936%
Vòng 1323-1554%25-1931%
Vòng 1219-1350%25-1833%
Vòng 1118-1345%20-1827%
Vòng 1016-950%18-1720%
Vòng 914-656%17-1622%
Vòng 814-663%16-1525%
Vòng 712-657%14-1129%
Vòng 610-467%14-933%
Vòng 58-280%9-720%
Vòng 46-275%7-525%
Vòng 34-167%3-50%
Vòng 24-1100%3-40%
Vòng 11-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Liverpool

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
6.26.66.86.37.26.96.76.86.76.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Manchester United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
66.26.56.17.56.27.26.56.56.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Lisandro MartinezTrung vệ7.3
19Bryan MbeumoTiền đạo cánh phải7.3
10Matheus CunhaTiền đạo cắm7.2
20Carlos BalebaTiền vệ phòng ngự7.2
11Joshua ZirkzeeTiền đạo cắm7
18Youri TielemansTiền vệ trung tâm6.9
2Diogo DalotHậu vệ phải6.9
15Leny YoroTrung vệ6.8
1Senne LammensThủ môn6.7
8Bruno FernandesTiền vệ tấn công6.6
5Harry MaguireTrung vệ6.5
37Kobbie MainooTiền vệ trung tâm6.5
23Luke ShawHậu vệ trái6.3
16Amad Diallo TraoreTiền đạo cánh phải6.1

BXH

Thứ hạng hai đội

Manchester United

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1251-2-28-8520%
Sân nhà1021-0-15-3350%
Sân khách1630-2-13-520%
6 trận gần nhất-61-2-28-8516.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕