Ngoại hạng anh ·

Liverpool vs Brentford

Liverpool Liverpool
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Brentford Brentford

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Liverpool 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Alisson Becker
Hậu vệ
  • 17 Curtis Jones
  • 5 Ibrahima Konate
  • 4 Virgil van Dijk
  • 26 Andrew Robertson
Tiền vệ
  • 38 Ryan Jiro Gravenberch
  • 10 Alexis Mac Allister
Tiền vệ
  • 11 Mohamed Salah
  • 8 Dominik Szoboszlai
  • 73 Rio Ngumoha
Tiền đạo
  • 18 Cody Gakpo
Dự bị
  • 7 Florian Wirtz
  • Milos Kerkez
  • 30 Jeremie Frimpong
  • 2 Joseph Gomez
  • 42 Trey Nyoni
  • 1 Giorgi Mamardashvili
  • 14 Federico Chiesa
  • 3 Wataru Endo
  • 9 Alexander Isak

HLV: Andoni Iraola Sagama

Brentford 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Caoimhin Kelleher
Hậu vệ
  • 23 Keane Lewis-Potter
  • 22 Nathan Collins
  • 4 Sepp Van Den Berg
  • 33 Michael Kayode
Tiền vệ
  • 7 Kevin Schade
  • 8 Mathias Jensen
  • 19 Dango Ouattara
Tiền vệ
  • 27 Vitaly Janelt
  • 6 Jordan Henderson
Tiền đạo
  • 9 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Dự bị
  • 24 Mikkel Damsgaard
  • 17 Reiss Nelson
  • 2 Aaron Hickey
  • 12 Hakon Rafn Valdimarsson
  • 2 Ethan Pinnock
  • 20 Kristoffer Ajer
  • 10 Josh Da Silva
  • 11 Romelle Donovan
  • 47 Kaye Furo

HLV: Keith Andrews

Lực lượng

Liverpool

Vắng mặt (10)

SốCầu thủVị tríLý do
1Alisson BeckerThủ mônChấn thương
9Alexander IsakTiền đạo cắmChấn thương
30Jeremie FrimpongHậu vệ phảiChấn thương cơ
7Florian WirtzTiền vệ tấn côngChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
22Hugo EkitikeTiền đạo cắmChấn thương gót chân Achilles
12Conor BradleyHậu vệ phảiChấn thương đầu gối
43Stefan BajceticTiền vệ phòng ngựChấn thương
76Jayden DannsTiền đạoChấn thương
15Giovanni LeoniTrung vệĐứt dây chằng
3Wataru EndoTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alisson Becker
  • 6Milos Kerkez
  • 4Virgil van Dijk
  • 5Jeremy Jacquet
  • 30Jeremie Frimpong
  • 10Alexis Mac Allister
  • 8Dominik Szoboszlai
  • 23Victor Munoz
  • 7Florian Wirtz
  • 18Cody Gakpo
  • 9Alexander Isak

Dự bị trận trước

  • 21Konstantinos Tsimikas
  • 38Ryan Jiro Gravenberch
  • 73Rio Ngumoha
  • 33Ronald Federico Araujo da Silva
  • 42Trey Nyoni
  • 25Giorgi Mamardashvili
  • 3Wataru Endo
  • 53James Mcconnell
  • 67Louie Koumas

Brentford

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
3Rico HenryHậu vệ tráiChấn thương
14Fabio CarvalhoTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng
17Antoni MilamboTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Caoimhin Kelleher
  • 33Michael Kayode
  • 20Kristoffer Ajer
  • 22Nathan Collins
  • 23Keane Lewis-Potter
  • 18Mamadou Sangare
  • 27Vitaly Janelt
  • 19Jaidon Anthony
  • 24Mikkel Damsgaard
  • 7Kevin Schade
  • 9Igor Thiago

Dự bị trận trước

  • 11Dango Ouattara
  • 6Yegor Yarmolyuk
  • 2Aaron Hickey
  • 3Rico Henry
  • 13Callum Wilson
  • 12Hakon Rafn Valdimarsson
  • 44Jannik Schuster
  • 25El Hadji Malick Diouf
  • 14Fabio Carvalho

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 9 lần gặp nhau

6Liverpool thắng
1Hòa
2Brentford thắng
Số trận thắngLiverpoolBrentford
Sân nhà của Liverpool40
Sân nhà của Brentford22

Lịch sử đối đầu

Kết quả6T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận9
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
25/10/25Brentford 3-2 LiverpoolHT 2-1 · English Premier League0.5BTài3.95 / 4.1 / 1.845-4
18/01/25Brentford 0-2 LiverpoolHT 0-0 · English Premier League1/1.5TXỉu6 / 4.95 / 1.482-15
25/08/24Liverpool 2-0 BrentfordHT 1-0 · English Premier League2HXỉu1.25 / 6.6 / 119-4
17/02/24Brentford 1-4 LiverpoolHT 0-1 · English Premier League0.5/1TTài4.65 / 4.4 / 1.671-6
12/11/23Liverpool 3-0 BrentfordHT 1-0 · English Premier League1.5TXỉu1.38 / 5.6 / 7.26-8
06/05/23Liverpool 1-0 BrentfordHT 1-0 · English Premier League1/1.5BXỉu1.42 / 5.3 / 6.77-3
02/01/23Brentford 3-1 LiverpoolHT 2-0 · English Premier League1BTài6 / 4.55 / 1.524-9
16/01/22Liverpool 3-0 BrentfordHT 1-0 · English Premier League1.5TH1.29 / 6 / 9.99-0
25/09/21Brentford 3-3 LiverpoolHT 1-1 · English Premier League1/1.5BTài7.7 / 4.9 / 1.412-11

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Liverpool

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1745.9%
Hòa821.6%
Thua1232.4%
Bàn thắng (TB/trận)621.68
Bàn thua (TB/trận)521.41

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 21.05%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn9 23.68%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

Brentford

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1437.8%
Hòa1027%
Thua1335.1%
Bàn thắng (TB/trận)541.46
Bàn thua (TB/trận)511.38

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 23.68%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.16%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn4 10.53%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 23.68%

So sánh theo vòng

Liverpool
BT-BB
% thắngBrentford
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-2945%27-2535%
Vòng 1932-2747%24-2532%
Vòng 1831-2744%22-2528%
Vòng 1728-2741%22-2329%
Vòng 1627-2738%22-2131%
Vòng 1522-2533%21-2127%
Vòng 1421-2336%18-1921%
Vòng 1318-2231%17-1823%
Vòng 1218-2133%16-1817%
Vòng 1117-2036%16-1618%
Vòng 1013-2030%12-1310%
Vòng 912-1833%12-1311%
Vòng 812-1438%10-1113%
Vòng 712-1243%8-914%
Vòng 610-1233%8-917%
Vòng 510-1040%6-720%
Vòng 48-925%6-725%
Vòng 35-80%5-533%
Vòng 23-50%2-50%
Vòng 12-40%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Liverpool

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3715-0-2240.5%14-1537.8%
Sân nhà188-0-1044.4%5-1027.8%
Sân khách197-0-1236.8%9-547.4%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3714-1-2237.8%12-2432.4%
Sân nhà1811-1-661.1%7-1138.9%
Sân khách193-0-1615.8%5-1326.3%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Liverpool trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Brentford

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3717-1-1945.9%18-1848.6%
Sân nhà1910-0-952.6%11-857.9%
Sân khách187-1-1038.9%7-1038.9%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuHTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3716-6-1543.2%14-1437.8%
Sân nhà199-2-847.4%7-736.8%
Sân khách187-4-738.9%7-738.9%
6 trận gần nhất · kèoHBBTTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Brentford trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Liverpool

Kết quả3T 1H 6B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
15/05/26Aston Villa 4-2 LiverpoolHT 1-0 · English Premier League0BTài2.7 / 3.35 / 2.674-9
09/05/26Liverpool 1-1 ChelseaHT 1-1 · English Premier League0.5BXỉu2.04 / 3.8 / 3.455-2
03/05/26Manchester United 3-2 LiverpoolHT 2-0 · English Premier League0/0.5BTài2.35 / 3.75 / 2.853-2
25/04/26Liverpool 3-1 Crystal PalaceHT 2-0 · English Premier League1TTài1.57 / 4.65 / 5.26-8
19/04/26Everton 1-2 LiverpoolHT 0-1 · English Premier League0/0.5TTài3.25 / 3.35 / 2.291-6
14/04/26Liverpool 0-2 Paris Saint Germain (PSG)HT 0-0 · UEFA Champions League0BXỉu2.38 / 4.1 / 2.638-2
11/04/26Liverpool 2-0 FulhamHT 2-0 · English Premier League0.5/1TXỉu1.74 / 4.2 / 4.356-9
08/04/26Paris Saint Germain (PSG) 2-0 LiverpoolHT 1-0 · UEFA Champions League0.5/1BXỉu1.79 / 4.15 / 4.13-1
04/04/26Manchester City 4-0 LiverpoolHT 2-0 · England FA Cup0.5/1BTài1.81 / 4.15 / 44-2
21/03/26Brighton Hove Albion 2-1 LiverpoolHT 1-1 · English Premier League0/0.5BH3.15 / 3.75 / 2.174-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Liverpool. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Brentford

Kết quả1T 7H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
17/05/26Brentford 2-2 Crystal PalaceHT 1-1 · English Premier League0.5/1BTài1.75 / 4.05 / 4.59-4
09/05/26Manchester City 3-0 BrentfordHT 0-0 · English Premier League1.5BXỉu1.37 / 5.8 / 7.110-2
02/05/26Brentford 3-0 West Ham UnitedHT 1-0 · English Premier League0.5TH1.85 / 4 / 3.952-6
27/04/26Manchester United 2-1 BrentfordHT 2-0 · English Premier League0.5BH2.04 / 3.8 / 3.57-8
18/04/26Brentford 0-0 FulhamHT 0-0 · English Premier League0.5BXỉu1.99 / 3.85 / 3.69-3
11/04/26Brentford 2-2 EvertonHT 1-1 · English Premier League0/0.5BTài2.16 / 3.45 / 3.452-3
21/03/26Leeds United 0-0 BrentfordHT 0-0 · English Premier League0/0.5TXỉu2.35 / 3.5 / 3.056-2
16/03/26Brentford 2-2 WolvesHT 2-1 · English Premier League1BTài1.54 / 4.4 / 61-5
09/03/26West Ham United 2-2 BrentfordHT 2-1 · England FA Cup0.5BTài3.55 / 3.75 / 1.987-4
03/03/26AFC Bournemouth 0-0 BrentfordHT 0-0 · English Premier League0HXỉu2.49 / 3.6 / 2.754-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brentford. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Liverpool thắng66.67%
Hòa11.11%
Brentford thắng22.22%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Liverpool

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng41413332438
Sân nhà275131914
Sân khách27820524

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1120653019
Sân nhà920131002
Sân khách200522017

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng41469575417
Sân nhà4125712227
Sân khách00212453210

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4124624226
Sân nhà4103400022
Sân khách0021224204

Brentford

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1296732430
Sân nhà534611419
Sân khách762121011

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng11212821010
Sân nhà620160103
Sân khách501122007

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng55464153615
Sân nhà4324104249
Sân khách1222311126

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5433201232
Sân nhà4222001111
Sân khách1211200121

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútLiverpool
ghi bàn
thủng lướiBrentford
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5.9%21.1%12.1%12%
16-30'5.9%15.8%24.2%20%
31-45'35.3%21.1%18.2%24%
46-60'5.9%10.5%12.1%8%
61-75'23.5%5.3%12.1%16%
76-90+'23.5%15.8%9.1%16%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Liverpool

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
6.46.526.556.846.716.57.016.16.36.47

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Virgil van DijkTrung vệ8.2
17Curtis JonesTiền vệ trung tâm7.2
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ tấn công7.1
73Rio NgumohaTiền đạo cánh trái6.9
25Giorgi MamardashviliThủ môn6.3
10Alexis Mac AllisterTiền vệ trung tâm6.1
6Milos KerkezHậu vệ trái6.1
14Federico ChiesaTiền đạo cánh phải6.1
11Mohamed SalahTiền đạo cánh phải6.1
7Florian WirtzTiền vệ tấn công6
5Ibrahima KonateTrung vệ6
38Ryan Jiro GravenberchTiền vệ phòng ngự5.9
18Cody GakpoTiền đạo cánh trái5.9
2Joseph GomezTrung vệ5.8

Brentford

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.51điểm trung bình
4.897.617.56.526.767.447.085.967.67.01

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Dango OuattaraTiền đạo cánh phải8.3
22Nathan CollinsTrung vệ7.4
4Sepp Van Den BergTrung vệ7.2
24Mikkel DamsgaardTiền vệ tấn công6.8
20Kristoffer AjerTrung vệ6.8
18Yegor YarmolyukTiền vệ trung tâm6.7
9Igor Thiago Nascimento RodriguesTiền đạo cắm6.5
6Jordan HendersonTiền vệ phòng ngự6.4
23Keane Lewis-PotterTiền vệ trái6.3
27Vitaly JaneltTiền vệ phòng ngự6.2
8Mathias JensenTiền vệ trung tâm6.2
10Josh Da SilvaTiền vệ trung tâm6.1
33Michael KayodeHậu vệ phải5.9
7Kevin SchadeTiền đạo cánh trái5.9
1Caoimhin KelleherThủ môn4.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Liverpool

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng53717-8-1262-525945.9%
Sân nhà51810-5-333-193555.6%
Sân khách9197-3-929-332436.8%
6 trận gần nhất-63-1-212-101050%

Brentford

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng83714-10-1354-515237.8%
Sân nhà7198-8-333-213242.1%
Sân khách14186-2-1021-302033.3%
6 trận gần nhất-61-3-28-9616.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕