Bulgaria Second League ·
Litex Lovech vs Etar
Litex Lovech
Etar
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 47’ 1 - 0 Bàn thắng
- 72’ Thẻ vàng
- 74’ Thẻ vàng
- 82’ 2 - 0 Bàn thắng
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Litex Lovech
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 19 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Litex Lovech | Etar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Litex Lovech | 2 | 3 |
| Sân nhà của Etar | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/24 | Etar 1-0 Litex LovechHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 22/03/24 | Etar 1-1 Litex LovechHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/01/24 | Etar 2-1 Litex LovechHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | 2.29 / 3.35 / 2.41 | 4-5 |
| 08/07/23 | Litex Lovech 1-1 EtarHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 04/06/23 | Etar 0-1 Litex LovechHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 01/02/23 | Etar 1-0 Litex LovechHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.75 / 3.55 / 3.35 | --- |
| 11/11/22 | Litex Lovech 1-1 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.98 / 3 / 2.07 | 2-5 |
| 15/05/22 | Litex Lovech 0-1 EtarHT 0-1 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/11/21 | Etar 2-1 Litex LovechHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | T | Tài | 1.38 / 4.3 / 6.1 | 8-4 |
| 25/07/20 | Litex Lovech 1-3 EtarHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Litex Lovech. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Litex Lovech
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| Litex Lovech BT-BB | % thắng | Etar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 11-32 | 15% | 24-17 | 40% |
| Vòng 19 | 11-32 | 16% | 23-16 | 42% |
| Vòng 18 | 10-32 | 11% | 22-13 | 44% |
| Vòng 17 | 10-31 | 12% | 19-11 | 41% |
| Vòng 16 | 9-29 | 13% | 18-9 | 44% |
| Vòng 15 | 9-28 | 13% | 15-9 | 40% |
| Vòng 14 | 9-28 | 14% | 13-9 | 36% |
| Vòng 13 | 9-26 | 15% | 13-9 | 38% |
| Vòng 12 | 8-24 | 17% | 13-9 | 42% |
| Vòng 11 | 8-23 | 18% | 11-6 | 45% |
| Vòng 10 | 8-21 | 20% | 10-6 | 40% |
| Vòng 9 | 7-16 | 22% | 10-6 | 44% |
| Vòng 8 | 5-15 | 13% | 8-5 | 38% |
| Vòng 7 | 3-13 | 14% | 4-5 | 29% |
| Vòng 6 | 3-13 | 17% | 4-4 | 33% |
| Vòng 5 | 3-11 | 20% | 3-4 | 20% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 1-4 | 0% |
| Vòng 3 | 1-3 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Litex Lovech
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-1-8 | 43.8% | 7-9 | 43.8% |
| Sân nhà | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 6-3 | 66.7% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 1-6 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 8-7 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 7-2 | 77.8% |
| Sân khách | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 1-5 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Litex Lovech trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7-0-10 | 41.2% | 7-9 | 41.2% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-4-5 | 47.1% | 9-6 | 52.9% |
| Sân nhà | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 8 | 4-3-1 | 50% | 5-2 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Litex Lovech
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/25 | Litex Lovech 1-0 Strumska SlavaHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 22/03/25 | Belasitsa Petrich 3-0 Litex LovechHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1/1.5 | B | Tài | 1.33 / 4.25 / 7.4 | 6-4 |
| 16/03/25 | Litex Lovech 1-4 Minyor PernikHT 0-2 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 08/03/25 | Yantra Gabrovo 4-1 Litex LovechHT 3-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 28/02/25 | Litex Lovech 0-2 PFK MontanaHT 0-1 · Bulgaria Second League | 1 | B | H | 7 / 3.55 / 1.37 | 3-11 |
| 23/02/25 | Ludogorets Razgrad II 0-0 Litex LovechHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1 | T | Xỉu | 1.52 / 3.5 / 4.8 | 6-4 |
| 15/02/25 | Litex Lovech 2-2 PFC NesebarHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Tài | 1.74 / 3.15 / 3.9 | 2-3 |
| 07/02/25 | Litex Lovech 2-1 Spartak PlevenHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
| 01/02/25 | Litex Lovech 1-5 Botev VratsaHT 1-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 25/01/25 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2-0 Litex LovechHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Litex Lovech. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/25 | CSKA 1948 Sofia II 2-0 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 23/03/25 | Etar 0-0 Lokomotiv Gorna OryahovitsaHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.05 / 3.55 | 3-0 |
| 16/03/25 | Marek Dupnitza 1-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 06/03/25 | Etar 2-0 Pirin BlagoevgradHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | H | 1.82 / 3.05 / 4.15 | 0-6 |
| 01/03/25 | Etar 1-0 Botev Plovdiv IIHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 22/02/25 | Strumska Slava 1-0 EtarHT 1-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 15/02/25 | Etar 4-0 Belasitsa PetrichHT 2-0 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 2.92 / 3.95 | 4-3 |
| 01/02/25 | Etar 2-1 PFC NesebarHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 29/01/25 | Etar 0-0 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/01/25 | Etar 1-0 Yantra GabrovoHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Litex Lovech
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 6 | 0 | 1 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 5 | 2 | 3 | 4 | 5 | 7 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Litex Lovech ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 18.6% | 19.5% | 9.1% |
| 16-30' | 12.5% | 16.3% | 12.2% | 15.2% |
| 31-45' | 18.8% | 11.6% | 9.8% | 12.1% |
| 46-60' | 25% | 20.9% | 26.8% | 18.2% |
| 61-75' | 12.5% | 18.6% | 22% | 9.1% |
| 76-90+' | 18.8% | 4.7% | 0% | 24.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Litex Lovech ghi bàn | thủng lưới | Etar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 13.8% | 20% | 9.8% |
| 16-30' | 7.9% | 13.8% | 10.9% | 14.8% |
| 31-45' | 23.7% | 13.8% | 14.5% | 13.1% |
| 46-60' | 18.4% | 24.6% | 25.5% | 18% |
| 61-75' | 10.5% | 13.8% | 20% | 9.8% |
| 76-90+' | 18.4% | 12.3% | 0% | 21.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.