Senegal Premier League ·
Linguere vs US Ouakam Dakar
Linguere
US Ouakam Dakar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Linguere
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
US Ouakam Dakar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Linguere | US Ouakam Dakar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Linguere | 2 | 1 |
| Sân nhà của US Ouakam Dakar | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | US Ouakam Dakar 3-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/05/25 | Linguere 1-1 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/12/24 | US Ouakam Dakar 0-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 07/04/24 | US Ouakam Dakar 0-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 03/12/23 | Linguere 1-0 US Ouakam DakarHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/05/21 | US Ouakam Dakar 0-1 LinguereHT 0-1 · Senegal Ligue 2 | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 06/05/18 | Linguere 0-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/18 | US Ouakam Dakar 1-2 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/06/17 | Linguere 0-1 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/02/17 | US Ouakam Dakar 1-1 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Linguere. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Linguere
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.57% |
| Hòa | 16 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 17.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
US Ouakam Dakar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 18 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Linguere BT-BB | % thắng | US Ouakam Dakar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-25 | 10% | 14-6 | 30% |
| Vòng 19 | 14-25 | 11% | 14-6 | 32% |
| Vòng 18 | 14-24 | 11% | 13-5 | 33% |
| Vòng 17 | 12-21 | 12% | 13-5 | 35% |
| Vòng 16 | 11-21 | 6% | 12-4 | 38% |
| Vòng 15 | 11-21 | 7% | 12-4 | 40% |
| Vòng 14 | 11-18 | 7% | 9-4 | 36% |
| Vòng 13 | 9-18 | 0% | 9-4 | 38% |
| Vòng 12 | 8-17 | 0% | 9-4 | 42% |
| Vòng 11 | 6-15 | 0% | 7-3 | 36% |
| Vòng 10 | 5-14 | 0% | 7-3 | 40% |
| Vòng 9 | 4-11 | 0% | 7-3 | 44% |
| Vòng 8 | 4-11 | 0% | 6-3 | 38% |
| Vòng 7 | 2-9 | 0% | 5-3 | 29% |
| Vòng 6 | 1-8 | 0% | 4-2 | 33% |
| Vòng 5 | 1-6 | 0% | 4-1 | 40% |
| Vòng 4 | 1-2 | 0% | 3-1 | 25% |
| Vòng 3 | 1-1 | 0% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Linguere
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Linguere trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng US Ouakam Dakar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-2-0 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của US Ouakam Dakar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Linguere
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | HLM 0-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 10/05/26 | AS Camberene 1-1 LinguereHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 03/05/26 | Linguere 0-0 CasamanceHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | ASC Jaraaf 1-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 2.72 / 4.1 | 10-3 |
| 19/04/26 | Linguere 0-4 PikineHT 0-2 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/04/26 | SONACOS 2-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | Linguere 1-1 Generation FootHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/26 | Linguere 2-2 AS Dakar Sacre CoeurHT 2-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/26 | US Goree 0-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 08/03/26 | Linguere 1-3 GuediawayeHT 1-2 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Linguere. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước US Ouakam Dakar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | US Ouakam Dakar 2-0 US GoreeHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/26 | Guediawaye 1-1 US Ouakam DakarHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | US Ouakam Dakar 0-0 Teunhueth FCHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 26/04/26 | Mbour 0-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.59 / 2.42 / 2.86 | 1-2 |
| 19/04/26 | US Ouakam Dakar 1-0 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 2.59 / 3.05 | 1-9 |
| 11/04/26 | Ajel de Rufisque 1-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 29/03/26 | AS Dakar Sacre Coeur 1-1 US Ouakam DakarHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 25/03/26 | US Ouakam Dakar 1-0 HLMHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 18/03/26 | Ajel de Rufisque 0-0 US Ouakam DakarHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 15/03/26 | AS Camberene 0-1 US Ouakam DakarHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo US Ouakam Dakar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Linguere
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
US Ouakam Dakar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Linguere ghi bàn | thủng lưới | US Ouakam Dakar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 12.5% | 0% | 20% |
| 16-30' | 20% | 0% | 33.3% | 20% |
| 31-60' | 0% | 12.5% | 0% | 40% |
| 61-75' | 60% | 37.5% | 33.3% | 0% |
| 76-90+' | 20% | 37.5% | 0% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Linguere ghi bàn | thủng lưới | US Ouakam Dakar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.4% | 12% | 4.5% | 7.7% |
| 16-30' | 11.1% | 4% | 13.6% | 23.1% |
| 31-45' | 7.4% | 20% | 31.8% | 7.7% |
| 46-60' | 22.2% | 16% | 9.1% | 15.4% |
| 61-75' | 29.6% | 16% | 9.1% | 15.4% |
| 76-90+' | 18.5% | 28% | 22.7% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.