Cambodian Premier League ·
Life Sihanoukville vs Phnom Penh FC
Life Sihanoukville
18:00
18/10/2026
Phnom Penh FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Life Sihanoukville
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phnom Penh FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Life Sihanoukville
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
2 - 0
Life Sihanoukville
B
13/09/26Cambodian Premier League
Nagaworld FC
1 - 0
Life Sihanoukville
B
29/08/26International Club Friendly
Phnom Penh FC
0 - 0
Life Sihanoukville
H
27/08/26International Club Friendly
ISI Dangkor Senchey FC
1 - 2
Life Sihanoukville
T
09/05/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 1
Life Sihanoukville
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 50% |
Phnom Penh FC
5 trận gần nhất
17/09/26AFC Champions League 2
Phnom Penh FC
2 - 1
Kuching FA
T
12/09/26Cambodian Premier League
Angkor Tiger FC
2 - 2
Phnom Penh FC
H
05/09/26Cambodian Premier League
Phnom Penh FC
2 - 2
Nagaworld FC
H
29/08/26International Club Friendly
Phnom Penh FC
0 - 0
Life Sihanoukville
H
17/08/26International Club Friendly
Melaka FC
1 - 1
Phnom Penh FC
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Life Sihanoukville BT-BB | % thắng | Phnom Penh FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-35 | 35% | 28-25 | 40% |
| Vòng 19 | 21-32 | 37% | 25-24 | 37% |
| Vòng 18 | 20-28 | 39% | 24-24 | 33% |
| Vòng 17 | 20-25 | 41% | 22-23 | 29% |
| Vòng 16 | 18-24 | 38% | 19-19 | 31% |
| Vòng 15 | 17-24 | 33% | 17-18 | 27% |
| Vòng 14 | 17-23 | 36% | 15-16 | 29% |
| Vòng 13 | 16-20 | 38% | 15-16 | 31% |
| Vòng 12 | 15-15 | 42% | 14-14 | 33% |
| Vòng 11 | 13-14 | 36% | 13-12 | 36% |
| Vòng 10 | 13-12 | 40% | 13-10 | 40% |
| Vòng 9 | 11-8 | 44% | 13-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-6 | 50% | 12-5 | 50% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 10-5 | 43% |
| Vòng 6 | 8-4 | 50% | 10-4 | 50% |
| Vòng 5 | 7-3 | 60% | 10-2 | 60% |
| Vòng 4 | 7-1 | 75% | 7-2 | 50% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 5-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Life Sihanoukville ghi bàn | thủng lưới | Phnom Penh FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 19.7% | 14.9% | 14.8% |
| 16-30' | 8% | 13.1% | 12.8% | 7.4% |
| 31-45' | 28% | 13.1% | 14.9% | 14.8% |
| 46-60' | 20% | 9.8% | 6.4% | 14.8% |
| 61-75' | 8% | 21.3% | 21.3% | 22.2% |
| 76-90+' | 16% | 18% | 23.4% | 18.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.