Cambodian Premier League ·
Life Sihanoukville vs Kirivong Sok Sen Chey
Life Sihanoukville
19:00
16/01/2027
Kirivong Sok Sen Chey
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Life Sihanoukville
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kirivong Sok Sen Chey
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Life Sihanoukville
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
MOI Kompong Dewa FC
2 - 0
Life Sihanoukville
B
13/09/26Cambodian Premier League
Nagaworld FC
1 - 0
Life Sihanoukville
B
29/08/26International Club Friendly
Phnom Penh FC
0 - 0
Life Sihanoukville
H
27/08/26International Club Friendly
ISI Dangkor Senchey FC
1 - 2
Life Sihanoukville
T
09/05/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 1
Life Sihanoukville
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 2 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 50% |
Kirivong Sok Sen Chey
5 trận gần nhất
20/09/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
2 - 1
Angkor Tiger FC
T
12/09/26Cambodian Premier League
ISI Dangkor Senchey FC
6 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
B
06/09/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 3
Svay Rieng FC
B
16/05/26Cambodian Premier League
Visakha FC
3 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
B
09/05/26Cambodian Premier League
Kirivong Sok Sen Chey
0 - 1
Life Sihanoukville
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 33.33% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
So sánh theo vòng
| Life Sihanoukville BT-BB | % thắng | Kirivong Sok Sen Chey BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-33 | 35% | 22-45 | 30% |
| Vòng 19 | 20-29 | 37% | 21-42 | 32% |
| Vòng 18 | 20-26 | 39% | 20-39 | 33% |
| Vòng 17 | 18-25 | 35% | 18-39 | 29% |
| Vòng 16 | 17-25 | 31% | 18-37 | 31% |
| Vòng 15 | 17-24 | 33% | 14-37 | 27% |
| Vòng 14 | 16-21 | 36% | 12-34 | 29% |
| Vòng 13 | 15-16 | 38% | 11-32 | 31% |
| Vòng 12 | 13-15 | 33% | 11-27 | 33% |
| Vòng 11 | 13-13 | 36% | 9-26 | 27% |
| Vòng 10 | 11-9 | 40% | 6-24 | 20% |
| Vòng 9 | 11-7 | 44% | 5-24 | 11% |
| Vòng 8 | 8-6 | 38% | 4-20 | 13% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 3-17 | 14% |
| Vòng 6 | 7-4 | 50% | 2-17 | 0% |
| Vòng 5 | 7-2 | 60% | 1-14 | 0% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 0-13 | 0% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 0-12 | 0% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 0-9 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-6 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Life Sihanoukville ghi bàn | thủng lưới | Kirivong Sok Sen Chey ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 25% | 7.1% | 19.4% |
| 16-30' | 6.7% | 11.1% | 14.3% | 6.5% |
| 31-45' | 33.3% | 11.1% | 28.6% | 22.6% |
| 46-60' | 26.7% | 5.6% | 7.1% | 16.1% |
| 61-75' | 0% | 30.6% | 14.3% | 9.7% |
| 76-90+' | 13.3% | 11.1% | 14.3% | 12.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.