Ligue 1 ·

Lens vs Paris FC

Lens Lens
01:45
25/10/2026
Paris FC Paris FC

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Lens

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 40Robin Risser
  • 32Kyllian Antonio
  • 20Jean-Clair Todibo
  • 14Matthieu Udol
  • 2Ruben Aguilar
  • 27Mickael Cuisance
  • 21Amadou Haidara
  • 28Junior Kadile
  • 10Florian Thauvin
  • 38Mezian Soares
  • 19Abdallah Sima

Dự bị trận trước

  • 5Andrija Bulatovic
  • 11Odsonne Edouard
  • 16Mathieu Gorgelin
  • 24Jonathan Gradit
  • 9Thorgan Hazard
  • 29Franjo Ivanovic
  • 31Souleymane Sagnan
  • 22Michal Skoras
  • 7Florian Sotoca

Paris FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Kevin Trapp
  • 14Hamari Traore
  • 42Diego Coppola
  • 5Mamadou Mbow
  • 17Adama Camara
  • 33Pierre Lees Melou
  • 20Maxime Baila Lopez
  • 15Luca Koleosho
  • 7Pablo Pagis
  • 10Ilan Kebbal
  • 9Lassine Sinayoko

Dự bị trận trước

  • 28Thibault De Smet
  • 93Nanitamo Jonathan Ikone
  • 25Yoan Kore
  • 11Jean-Philippe Krasso
  • 4Vincent Marchetti
  • 23Rudy Matondo
  • 16Obed Nkambadio
  • 27Moses Simon
  • 8Patrick Zabi

Phong độ

Lens

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng233.3%
Hòa116.7%
Thua350%
Bàn thắng (TB/trận)111.83
Bàn thua (TB/trận)101.67

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn1 16.67%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn3 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Paris FC

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng360%
Hòa240%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)30.6

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa2 40%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Lens
BT-BB
% thắngParis FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2041-2550%35-2450%
Vòng 1937-2447%32-2247%
Vòng 1834-2150%30-2244%
Vòng 1733-2053%29-2147%
Vòng 1632-2050%25-2044%
Vòng 1532-1853%22-1940%
Vòng 1428-1850%22-1843%
Vòng 1325-1746%18-1838%
Vòng 1221-1642%17-1642%
Vòng 1119-1445%15-1536%
Vòng 1016-1440%14-1530%
Vòng 916-1444%12-1333%
Vòng 813-1338%12-1238%
Vòng 713-1143%10-1043%
Vòng 612-1133%10-650%
Vòng 57-920%8-360%
Vòng 46-725%8-375%
Vòng 36-633%5-367%
Vòng 23-40%2-150%
Vòng 11-20%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútLens
ghi bàn
thủng lướiParis FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%0%11.1%12.5%
16-30'14.3%0%16.7%18.8%
31-45'28.6%33.3%22.2%18.8%
46-60'14.3%0%11.1%25%
61-90+'28.6%33.3%22.2%18.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Lens

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.37.56.46.86.67.26.78.777.95

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Florian ThauvinTiền đạo cánh phải8.7
7Florian SotocaTiền đạo cắm8.3
2Ruben AguilarHậu vệ phải7.8
25Pierre GaniouTrung vệ7.6
40Robin RisserThủ môn7.3
14Matthieu UdolHậu vệ trái7
24Jonathan GraditTrung vệ6.8
27Mickael CuisanceTiền vệ trung tâm6.8
11Odsonne EdouardTiền đạo cắm6.6
29Franjo IvanovicTiền đạo cắm6.6
28Junior KadileTiền đạo cánh trái6.6
21Amadou HaidaraTiền vệ trung tâm6.2
8Yacine TitraouiTiền vệ trung tâm6.2
32Kyllian AntonioTrung vệ6.1
6Samson BaidooTrung vệ5.8

Paris FC

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.86.86.67.37.56.386.136.736.37

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
20Maxime Baila LopezTiền vệ phòng ngự8.1
9Lassine SinayokoTiền đạo cắm8
10Ilan KebbalTiền đạo cánh phải7.8
7Pablo PagisTiền đạo cánh trái7.6
33Pierre Lees MelouTiền vệ phòng ngự7.4
5Mamadou MbowTrung vệ7.4
15Luca KoleoshoTiền đạo cánh phải6.8
14Hamari TraoreHậu vệ phải6.8
1Kevin TrappThủ môn6.8
28Thibault De SmetHậu vệ trái6.8
42Diego CoppolaTrung vệ6.7
17Adama CamaraTiền vệ phòng ngự6.6
23Rudy MatondoTiền vệ trung tâm6.6
93Nanitamo Jonathan IkoneTiền đạo cánh phải6.5

BXH

Thứ hạng hai đội

Lens

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng762-1-311-10733.3%
Sân nhà432-0-17-4666.7%
Sân khách1530-1-24-610%
6 trận gần nhất-62-1-311-10733.3%

Paris FC

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng353-2-08-31160%
Sân nhà232-1-05-1766.7%
Sân khách721-1-03-2450%
6 trận gần nhất-53-2-08-31150%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕