Ligue 1 ·
Lens vs Lille
Lens
23:00
20/03/2027
Lille
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Robin Risser
- 32Kyllian Antonio
- 20Jean-Clair Todibo
- 14Matthieu Udol
- 2Ruben Aguilar
- 27Mickael Cuisance
- 21Amadou Haidara
- 28Junior Kadile
- 10Florian Thauvin
- 38Mezian Soares
- 19Abdallah Sima
Dự bị trận trước
- 5Andrija Bulatovic
- 11Odsonne Edouard
- 16Mathieu Gorgelin
- 24Jonathan Gradit
- 9Thorgan Hazard
- 29Franjo Ivanovic
- 31Souleymane Sagnan
- 22Michal Skoras
- 7Florian Sotoca
Lille
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Berke Ozer
- 22Tiago Santos Carvalho
- 3Nathan Ngoy
- 4Alexsandro Ribeiro
- 15Romain Perraud
- 21Benjamin Andre
- 6Nabil Bentaleb
- 8Ethan Mbappe
- 10Hakon Arnar Haraldsson
- 19Basar Onal
- 18Ayase Ueda
Dự bị trận trước
- 7Dilane Bakwa
- 26Isaac Cossier
- 12Orlando Gill
- 9Olivier Giroud
- 14Maurits Kjaergaard
- 17Ngal Ayel Mukau
- 28Gaetan Perrin
- 11Osame Sahraoui
- 24Calvin Verdonk
Phong độ
Lens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 16.7% |
| Thua | 3 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.83 |
| Bàn thua (TB/trận) | 10 | 1.67 |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Lille
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 75% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 1.75 |
| Bàn thua (TB/trận) | 2 | 0.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Lens BT-BB | % thắng | Lille BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-25 | 50% | 35-21 | 50% |
| Vòng 19 | 37-24 | 47% | 35-19 | 53% |
| Vòng 18 | 34-21 | 50% | 33-18 | 50% |
| Vòng 17 | 33-20 | 53% | 30-18 | 47% |
| Vòng 16 | 32-20 | 50% | 26-18 | 44% |
| Vòng 15 | 32-18 | 53% | 26-18 | 47% |
| Vòng 14 | 28-18 | 50% | 25-18 | 43% |
| Vòng 13 | 25-17 | 46% | 24-17 | 46% |
| Vòng 12 | 21-16 | 42% | 23-17 | 42% |
| Vòng 11 | 19-14 | 45% | 23-15 | 45% |
| Vòng 10 | 16-14 | 40% | 20-15 | 40% |
| Vòng 9 | 16-14 | 44% | 19-13 | 44% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 13-10 | 38% |
| Vòng 7 | 13-11 | 43% | 11-8 | 43% |
| Vòng 6 | 12-11 | 33% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-6 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ phải | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ trái | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | |
| 28 | Junior Kadile | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Kyllian Antonio | Trung vệ | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ |
Lille
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ phải | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Basar Onal | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Osame Sahraoui | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ trái | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Dilane Bakwa | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Lens
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 2-1-3 | 11-10 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 2-0-1 | 7-4 | 6 | 66.7% |
| Sân khách | 15 | 3 | 0-1-2 | 4-6 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 11-10 | 7 | 33.3% |
Lille
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 3-1-0 | 7-2 | 10 | 75% |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1-1-0 | 4-2 | 4 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2 | 2-0-0 | 3-0 | 6 | 100% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 3-1-0 | 7-2 | 10 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng