England League 1 ·
Leicester City vs Notts County
Leicester City
22:00
06/03/2027
Notts County
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Leicester City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jakub Stolarczyk
- 33Luke Thomas
- 15Harry Souttar
- 5Caleb Okoli
- 2Jayden Joseph
- 22Oliver Skipp
- 10Stephy Mavididi
- 11Liam Cullen
- 36Sammy Braybroke
- 37Will Alves
- 14Bobby Reid
Dự bị trận trước
- 32Olabade Aluko
- 61Steve Bausor
- 7Wes Burns
- 60Riley Carr
- 17Hamza Choudhury
- 26Woyo Coulibaly
- 50Tommy Neale
- 25Louis Page
- 23Thomas Watson
Notts County
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1James Belshaw
- 25Nicholas Tsaroulla
- 2James Gibbons
- 12Lucas Ness
- 4Jacob Bedeau
- 14Darius Lipsiuc
- 8Oliver Cooper
- 16Dean Campbell
- 15Jack Evans
- 39Lee Ndlovu
- 7Callum Robertson
Dự bị trận trước
- 33Emile Acquah
- 44Matthew Baker
- 23Luke Browne
- 11Conor Grant
- 21Harry Griffiths
- 17Qamaruddin Maziar Kouhyar
- 49Kameron Muir
- 30Ryley Reynolds
- 19Luka Smyth
Phong độ
Leicester City
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Leicester City
1 - 3
Peterborough United
B
19/09/26England League 1
Barnsley
1 - 1
Leicester City
H
12/09/26England League 1
Stockport County
3 - 4
Leicester City
T
05/09/26England League 1
Leicester City
0 - 4
Oxford United
B
02/09/26England League 1
Leicester City
2 - 0
Plymouth Argyle
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Notts County
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Notts County
1 - 2
Oxford United
B
19/09/26England League 1
Reading
2 - 0
Notts County
B
12/09/26England League 1
Notts County
0 - 1
Bradford City
B
05/09/26England League 1
Huddersfield Town
1 - 1
Notts County
H
02/09/26England League 1
Doncaster Rovers
1 - 1
Notts County
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 4 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Leicester City BT-BB | % thắng | Notts County BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-20 | 35% | 31-37 | 15% |
| Vòng 19 | 24-19 | 37% | 29-35 | 16% |
| Vòng 18 | 24-17 | 39% | 28-33 | 17% |
| Vòng 17 | 23-16 | 41% | 28-32 | 18% |
| Vòng 16 | 21-16 | 38% | 25-28 | 19% |
| Vòng 15 | 20-13 | 40% | 22-25 | 20% |
| Vòng 14 | 20-13 | 43% | 17-24 | 14% |
| Vòng 13 | 18-11 | 46% | 14-20 | 15% |
| Vòng 12 | 17-10 | 50% | 13-20 | 8% |
| Vòng 11 | 17-9 | 55% | 12-18 | 9% |
| Vòng 10 | 17-8 | 60% | 12-14 | 10% |
| Vòng 9 | 15-6 | 67% | 11-13 | 11% |
| Vòng 8 | 14-5 | 75% | 9-11 | 13% |
| Vòng 7 | 13-5 | 71% | 9-10 | 14% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 7-8 | 17% |
| Vòng 5 | 8-4 | 60% | 2-8 | 0% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Leicester City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Wes Burns | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trung tâm | |
| 37 | Will Alves | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Kamari Doyle | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Liam Cullen | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | |
| 32 | Olabade Aluko | Hậu vệ phải | |
| 24 | Ilari Kangasniemi | Trung vệ | |
| 29 | Alex McCarthy | Thủ môn | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | |
| 16 | Warren O Hora | Trung vệ | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ trái |
Notts County
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Ishe Samuels-Smith | Hậu vệ trái | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | |
| 27 | Rory Finneran | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | |
| 19 | Luka Smyth | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Oliver Cooper | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | James Gibbons | Hậu vệ phải | |
| 7 | Callum Robertson | Tiền đạo cánh phải | |
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | |
| 9 | Daniel Kanu | Tiền đạo cắm | |
| 1 | James Belshaw | Thủ môn |