England League 1 ·
Leicester City vs Milton Keynes Dons
Leicester City
22:00
06/02/2027
Milton Keynes Dons
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Leicester City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jakub Stolarczyk
- 33Luke Thomas
- 15Harry Souttar
- 5Caleb Okoli
- 2Jayden Joseph
- 22Oliver Skipp
- 10Stephy Mavididi
- 11Liam Cullen
- 36Sammy Braybroke
- 37Will Alves
- 14Bobby Reid
Dự bị trận trước
- 32Olabade Aluko
- 61Steve Bausor
- 7Wes Burns
- 60Riley Carr
- 17Hamza Choudhury
- 26Woyo Coulibaly
- 50Tommy Neale
- 25Louis Page
- 23Thomas Watson
Milton Keynes Dons
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Craig MacGillivray
- 2Gethin Jones
- 35Curtis Nelson
- 5Charlie Goode
- 15Cohen Bramall
- 13Callum Paterson
- 24Ryan Wintle
- 6Liam Kelly
- 26Ben Wiles
- 11Nathaniel Mendez Laing
- 9Sam Nombe
Dự bị trận trước
- 4Daniel Barlaser
- 10Aaron Collins
- 7Dan Crowley
- 21Marvin Ekpiteta
- 28Jay Matete
- 32Jack Sanders
- 17Samuel Silvera
- 51Sebastian Stacey
- 47Simone Troso
Phong độ
Leicester City
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Leicester City
1 - 3
Peterborough United
B
19/09/26England League 1
Barnsley
1 - 1
Leicester City
H
12/09/26England League 1
Stockport County
3 - 4
Leicester City
T
05/09/26England League 1
Leicester City
0 - 4
Oxford United
B
02/09/26England League 1
Leicester City
2 - 0
Plymouth Argyle
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Milton Keynes Dons
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Milton Keynes Dons
1 - 5
Reading
B
18/09/26England League 1
AFC Wimbledon
0 - 0
Milton Keynes Dons
H
12/09/26England League 1
Milton Keynes Dons
1 - 1
Peterborough United
H
05/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
3 - 3
Milton Keynes Dons
H
03/09/26England League 1
Wigan Athletic
3 - 1
Milton Keynes Dons
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Leicester City BT-BB | % thắng | Milton Keynes Dons BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-20 | 35% | 28-29 | 35% |
| Vòng 19 | 24-19 | 37% | 28-27 | 37% |
| Vòng 18 | 24-17 | 39% | 27-25 | 39% |
| Vòng 17 | 23-16 | 41% | 21-25 | 35% |
| Vòng 16 | 21-16 | 38% | 19-25 | 31% |
| Vòng 15 | 20-13 | 40% | 19-23 | 33% |
| Vòng 14 | 20-13 | 43% | 18-20 | 36% |
| Vòng 13 | 18-11 | 46% | 17-18 | 38% |
| Vòng 12 | 17-10 | 50% | 16-16 | 42% |
| Vòng 11 | 17-9 | 55% | 16-14 | 45% |
| Vòng 10 | 17-8 | 60% | 13-12 | 40% |
| Vòng 9 | 15-6 | 67% | 10-11 | 33% |
| Vòng 8 | 14-5 | 75% | 9-10 | 38% |
| Vòng 7 | 13-5 | 71% | 5-9 | 29% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 4-7 | 33% |
| Vòng 5 | 8-4 | 60% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Leicester City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Wes Burns | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trung tâm | |
| 37 | Will Alves | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Kamari Doyle | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Liam Cullen | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | |
| 32 | Olabade Aluko | Hậu vệ phải | |
| 24 | Ilari Kangasniemi | Trung vệ | |
| 29 | Alex McCarthy | Thủ môn | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | |
| 16 | Warren O Hora | Trung vệ | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ trái |
Milton Keynes Dons
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Charlie Goode | Trung vệ | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | |
| 22 | Ibrahim Fullah | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Cohen Bramall | Hậu vệ trái | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ phải | |
| 9 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Will Dennis | Thủ môn |