Poland Ekstraklasa ·

Lech Poznan vs Zaglebie Lubin

Lech Poznan Lech Poznan
00:00
08/11/2026
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Lech Poznan

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mateusz Lis
  • 15Michal Gurgul
  • 27Wojciech Monka
  • 72Mateusz Skrzypczak
  • 2Joel Pereira
  • 17Allahyar Sayyadmanesh
  • 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
  • 22Radoslaw Murawski
  • 10Patrik Walemark
  • 9Mikael Ishak
  • 24Filip Jagiello

Dự bị trận trước

  • 7Mel Yannick Joel Agnero
  • 14Leo Bengtsson
  • 53Karol Delikat
  • 20Robert Gumny
  • 11Daniel Hakans
  • 4Joao Moutinho
  • 77Luis Enrique Palma Oseguera
  • 33Mateusz Pruchniewski
  • 56Wojciech Szymczak
  • 59Terry Yegbe

Zaglebie Lubin

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Zlatan Alomerovic
  • 3Roman Yakuba
  • 25Michal Nalepa
  • 5Aleks Lawniczak
  • 6David Colina
  • 8Damian Dabrowski
  • 39Filip Kocaba
  • 13Mateusz Grzybek
  • 19Szymon Lyczko
  • 44Marcel Regula
  • 18Filip Szymczak

Dự bị trận trước

  • 1Jasmin Buric
  • 20Mateusz Dziewiatowski
  • 30Dominik Hladun
  • 37Sebastian Kerk
  • 26Jakub Kolan
  • 9Michalis Kosidis
  • 4Damian Michalski
  • 88Mihael Mlinaric
  • 31Igor Orlikowski
  • 99Cyprian Popielec
  • 11Arkadiusz Wozniak

Phong độ

Lech Poznan

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 25%
Thắng cách biệt 1 bàn4 50%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Zaglebie Lubin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn3 33.33%
Hòa3 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

So sánh theo vòng

Lech Poznan
BT-BB
% thắngZaglebie Lubin
BT-BB
% thắng
Vòng 2051-2270%26-2145%
Vòng 1948-2168%26-2147%
Vòng 1846-1972%24-2144%
Vòng 1743-1871%24-2047%
Vòng 1639-1869%24-1950%
Vòng 1536-1767%21-1947%
Vòng 1432-1664%18-1743%
Vòng 1332-1669%16-1738%
Vòng 1232-1375%16-1542%
Vòng 1130-1273%16-1345%
Vòng 1029-1270%13-1340%
Vòng 926-1267%11-1333%
Vòng 821-1263%10-1038%
Vòng 714-1257%8-929%
Vòng 612-1067%8-933%
Vòng 59-860%8-940%
Vòng 47-750%6-650%
Vòng 36-733%5-567%
Vòng 25-550%3-450%
Vòng 15-1100%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Lech Poznan

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
6.95.25.97.26.27.37.36.45.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Juan Pablo Rodriguez GuerreroTiền vệ tấn công9.3
10Patrik WalemarkTiền đạo cánh phải9.3
2Joel PereiraHậu vệ phải9
22Radoslaw MurawskiTiền vệ phòng ngự7.9
17Allahyar SayyadmaneshTiền đạo cánh trái7.6
9Mikael IshakTiền đạo cắm7.5
24Filip JagielloTiền vệ tấn công7.4
27Wojciech MonkaTrung vệ7.2
15Michal GurgulHậu vệ trái7.1
72Mateusz SkrzypczakTrung vệ7.1
1Mateusz LisThủ môn6.9
14Leo BengtssonTiền đạo cánh trái6.9
77Luis Enrique Palma OsegueraTiền đạo cánh trái6.8
11Daniel HakansTiền đạo cánh trái6.7
7Mel Yannick Joel AgneroTiền đạo cắm6.3

Zaglebie Lubin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
5.97.477.66.97.26.76.36.96.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Damian DabrowskiTiền vệ phòng ngự6.9
39Filip KocabaTiền vệ phòng ngự6.8
5Aleks LawniczakTrung vệ6.8
44Marcel RegulaTiền vệ tấn công6.6
18Filip SzymczakTiền đạo cánh phải6.6
4Damian MichalskiTrung vệ6.6
13Mateusz GrzybekHậu vệ phải6.6
37Sebastian KerkTiền vệ tấn công6.6
88Mihael MlinaricTiền đạo cắm6.5
6David ColinaHậu vệ trái6.4
9Michalis KosidisTiền đạo cắm6.2
25Michal NalepaTrung vệ6.2
19Szymon LyczkoTiền đạo cánh phải6.2
33Zlatan AlomerovicThủ môn5.9
3Roman YakubaTrung vệ5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕