Poland Ekstraklasa ·

Lech Poznan vs GKS Katowice

Lech Poznan Lech Poznan
23:00
09/05/2027
GKS Katowice GKS Katowice

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Lech Poznan

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mateusz Lis
  • 15Michal Gurgul
  • 27Wojciech Monka
  • 72Mateusz Skrzypczak
  • 2Joel Pereira
  • 17Allahyar Sayyadmanesh
  • 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
  • 22Radoslaw Murawski
  • 10Patrik Walemark
  • 9Mikael Ishak
  • 24Filip Jagiello

Dự bị trận trước

  • 7Mel Yannick Joel Agnero
  • 14Leo Bengtsson
  • 53Karol Delikat
  • 20Robert Gumny
  • 11Daniel Hakans
  • 4Joao Moutinho
  • 77Luis Enrique Palma Oseguera
  • 33Mateusz Pruchniewski
  • 56Wojciech Szymczak
  • 59Terry Yegbe

GKS Katowice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 87Gabriel Kobylak
  • 55Pau Resta
  • 6Lukas Klemenz
  • 30Alan Czerwinski
  • 7Mateusz Wdowiak
  • 19Kacper Lukasiak
  • 77Mateusz Kowalczyk
  • 23Marcin Wasielewski
  • 27Bartosz Nowak
  • 17Ilia Shkurin
  • 31Szymon Bartlewicz

Dự bị trận trước

  • 8Borja Galan gonzalez
  • 4Arkadiusz Jedrych
  • 97Erik Jirka
  • 1Maciej Kikolski
  • 21Jakub Kokosinski
  • 15Eman Markovic
  • 22Sebastian Milewski
  • 14Marius Olsen
  • 10Marcel Wedrychowski
  • 68Bartosz Wolski

Phong độ

Lech Poznan

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 25%
Thắng cách biệt 1 bàn4 50%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

GKS Katowice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

Lech Poznan
BT-BB
% thắngGKS Katowice
BT-BB
% thắng
Vòng 2051-2270%40-2550%
Vòng 1948-2168%38-2353%
Vòng 1846-1972%37-2256%
Vòng 1743-1871%30-2253%
Vòng 1639-1869%28-2250%
Vòng 1536-1767%28-2153%
Vòng 1432-1664%26-2150%
Vòng 1332-1669%23-2046%
Vòng 1232-1375%22-1950%
Vòng 1130-1273%21-1755%
Vòng 1029-1270%20-1560%
Vòng 926-1267%17-1456%
Vòng 821-1263%14-1350%
Vòng 714-1257%14-1157%
Vòng 612-1067%12-1050%
Vòng 59-860%12-960%
Vòng 47-750%7-950%
Vòng 36-733%4-733%
Vòng 25-550%4-450%
Vòng 15-1100%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Lech Poznan

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
6.95.25.97.26.27.37.36.45.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
21Juan Pablo Rodriguez GuerreroTiền vệ tấn công9.3
10Patrik WalemarkTiền đạo cánh phải9.3
2Joel PereiraHậu vệ phải9
22Radoslaw MurawskiTiền vệ phòng ngự7.9
17Allahyar SayyadmaneshTiền đạo cánh trái7.6
9Mikael IshakTiền đạo cắm7.5
24Filip JagielloTiền vệ tấn công7.4
27Wojciech MonkaTrung vệ7.2
15Michal GurgulHậu vệ trái7.1
72Mateusz SkrzypczakTrung vệ7.1
1Mateusz LisThủ môn6.9
14Leo BengtssonTiền đạo cánh trái6.9
77Luis Enrique Palma OsegueraTiền đạo cánh trái6.8
11Daniel HakansTiền đạo cánh trái6.7
7Mel Yannick Joel AgneroTiền đạo cắm6.3

GKS Katowice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.66.566.378.186.27.16.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Bartosz NowakTiền vệ tấn công9.3
17Ilia ShkurinTiền đạo cắm8
8Borja Galan gonzalezTiền vệ trái7.6
77Mateusz KowalczykTiền vệ phòng ngự7.4
19Kacper LukasiakTiền vệ phòng ngự7.3
7Mateusz WdowiakTiền vệ trái7.2
30Alan CzerwinskiTrung vệ7
6Lukas KlemenzTrung vệ6.9
55Pau RestaTrung vệ6.9
10Marcel WedrychowskiTiền vệ tấn công6.8
15Eman MarkovicTiền vệ tấn công6.6
4Arkadiusz JedrychTrung vệ6.6
87Gabriel KobylakThủ môn6.6
23Marcin WasielewskiTiền vệ phải6.4
22Sebastian MilewskiTiền vệ phòng ngự6.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕