Hạng nhất Pháp ·

Le Havre vs Saint Etienne

Le Havre Le Havre
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Saint Etienne Saint Etienne 1

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 4 lần gặp nhau

1Le Havre thắng
0Hòa
3Saint Etienne thắng
Số trận thắngLe HavreSaint Etienne
Sân nhà của Le Havre02
Sân nhà của Saint Etienne11

Diễn biến

  1. 32’ V. Lobry Thẻ vàng
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 47’ Q. Cornette Thẻ vàng
  4. 58’ 1 - 0 N. Alioui Kiến tạo: A. Richardson
  5. 61’ A. Briancon Thẻ vàng
  6. 66’ 2 - 0 V. Lekhal (pen.) Penalty
  7. 68’ 2 - 1 K. Bamba Kiến tạo: N. Nkounkou
  8. 71’ J. Thiare Thẻ vàng
  9. 79’ L. Petrot Thẻ đỏ
  10. 82’ A. Sangante Thẻ vàng
  11. 85’ 2 - 2 J. Krasso
  12. Hết giờ · 2 - 2

Thống kê

41%Kiểm soát bóng59%
9Tổng số cú sút10
2Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài5
0Sút bị chặn4
2Phạt góc9
3Việt vị5
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
280Số đường chuyền386

Đội hình

Le Havre 4-3-3
Thủ môn
  • 30 Arthur Desmas
Hậu vệ
  • 17 Oualid El Hajam
  • 93 Arouna Sangante
  • 15 Terence Kongolo
  • 27 Christopher Operi
Tiền vệ
  • 24 Amir Richardson ↓
  • 22 Victor Lekhal
  • 18 Nolan Mbemba
Tiền đạo
  • 23 Josue Casimir
  • 10 Nabil Alioui ↓
  • 11 Quentin Cornette ↓
Dự bị
  • 16 Mathieu Gorgelin
  • 7 Antoine Joujou ↑
  • 8 Yassine Kechta ↑
  • 11 Elies Mahmoud
  • 19 Jamal Thiare ↑
  • 4 Etienne Youte Kinkoue
  • 27 Alois Confais

HLV: Didier Digard

Saint Etienne 3-5-2
Thủ môn
  • 30 Gautier Larsonneur
Hậu vệ
  • 19 Leo Petrot
  • 23 Anthony Briancon
  • 4 Saidou Sow ↓
Tiền vệ
  • 27 Niels Nkounkou
  • 11 Abdoul Kader Bamba ↓
  • 6 Benjamin Bouchouari
  • 26 Lamine Fomba
  • 8 Dennis Appiah
Tiền đạo
  • 22 Victor Lobry ↓
  • 17 J.Krasso
Dự bị
  • 20 Mathieu Cafaro ↑
  • 7 Dylan Chambost
  • 8 Jimmy Giraudon
  • Etienne Green
  • 3 Mickael Nade ↑
  • 11 Lenny Pintor
  • 99 Ibrahima Wadji ↑

HLV: Eirik Horneland

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…