Hạng nhất Pháp ·

Le Havre vs Amiens

Le Havre Le Havre
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Amiens Amiens

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

61%Kiểm soát bóng39%
17Tổng số cú sút4
5Sút trúng đích4
9Sút ra ngoài0
3Sút bị chặn0
11Phạt góc1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
582Số đường chuyền375

Đội hình

Le Havre 4-3-3
Thủ môn
  • 30 Arthur Desmas
Hậu vệ
  • 17 Oualid El Hajam
  • 93 Arouna Sangante
  • 4 Gautier Lloris
  • 27 Christopher Operi
Tiền vệ
  • 24 Amir Richardson ↓
  • 22 Victor Lekhal
  • 8 Yassine Kechta ↓
Tiền đạo
  • 23 Josue Casimir ↓
  • 9 Yann Kitala ↓
  • 10 Nabil Alioui
Dự bị
  • 19 Jamal Thiare ↑
  • 11 Elies Mahmoud ↑
  • 46 Abdoullah Ba ↑
  • 16 Mathieu Gorgelin
  • Zakaria Diallo
  • 20 Sael Kumbedi
  • Quentin Cornette ↑

HLV: Didier Digard

Amiens 3-1-4-2
Thủ môn
  • 1 Regis Gurtner
Hậu vệ
  • 2 Mamadou Fofana
  • 4 Nicholas Opoku
  • 5 Formose Mendy
Tiền vệ
  • 26 Mattheo Xantippe ↓
  • 6 Mamadou Fofana ↓
  • 29 Iron Gomis
  • 7 Antoine Leautey
Tiền vệ
  • 24 Jeremy Gelin ↓
Tiền đạo
  • 9 Tolu Arokodare ↓
  • 17 Aliou Badji ↓
Dự bị
  • Ange Chibozo ↑
  • 17 Boureima Hassane Bande ↑
  • 6 Mathis Lachuer ↑
  • Paul Charruau
  • 20 Amadou Ciss
  • Sebastian Ring ↑
  • 30 Owen Gene ↑

HLV: Omar Daf

Lực lượng

Le Havre

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 77Lionel Mpasi
  • 5Ahmed Touba
  • 6Junior Mwanga
  • 15Ayumu Seko
  • 32Timothee Pembele
  • 7Amir Richardson
  • 26Simon Ebonog
  • 12Elias Jelert
  • 25Mbwana Samatta
  • 14Rassoul Ndiaye
  • 9Josh Maja

Dự bị trận trước

  • 30Sota Nakamura
  • 27Enzo Koffi
  • 38Rayan Fofana
  • 20Djibril Ouziad
  • 93Gauthier Gallon
  • 23Vincent Sasso
  • 78Daren Nbenbege Mosengo
  • 44Ismail Bouneb
  • 17Kaito Mizuta

Amiens

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Alexis Sauvage
  • 39Amine Chabane
  • 6Thomas Monconduit
  • 34Siaka Bakayoko
  • 14Antoine Leautey
  • 45Ibrahim Fofana
  • 20Kylian Kaiboue
  • 44Coleen Louis
  • 10Nordine Kandil
  • 90Samuel Ntamack
  • 19Yanis Rafii

Dự bị trận trước

  • 46Oscar Aissat
  • 40Paul Bernardoni
  • 28Ababacar Moustapha Lo
  • 8Victor Lobry
  • 18Messy Mubundu Manitu
  • 87Enzo Somon
  • 23Aly Traore

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Le Havre thắng
6Hòa
7Amiens thắng
Số trận thắngLe HavreAmiens
Sân nhà của Le Havre42
Sân nhà của Amiens35

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
16/07/22Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly---- / - / ----
19/04/22Amiens 0-2 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.08 / 3.2 / 3.254-2
20/11/21Le Havre 1-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 20.5BH2.08 / 2.81 / 3.82-2
02/07/21Le Havre 0-2 AmiensHT 0-1 · International Club Friendly---- / - / ----
16/01/21Amiens 0-0 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.2 / 2.9 / 3.354-2
29/08/20Le Havre 1-0 AmiensHT 1-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.36 / 2.91 / 33-4
14/04/17Amiens 2-0 Le HavreHT 1-0 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.23 / 3.15 / 2.956-3
19/11/16Le Havre 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20.5BXỉu2.08 / 3.1 / 3.410-4
25/07/14Le Havre 3-0 AmiensHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5TTài2.55 / 2.95 / 2.76-3
27/08/13Le Havre 2-2 AmiensHT 0-1 · French League Cup0.5/1BTài1.7 / 3.4 / 5---

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Le Havre. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Le Havre

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn14 36.84%
Hòa15 39.47%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.26%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 2.63%

Amiens

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.16%
Thắng cách biệt 1 bàn8 21.05%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn5 13.16%
Thua cách biệt từ 2 bàn12 31.58%

So sánh theo vòng

Le Havre
BT-BB
% thắngAmiens
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2930%24-3135%
Vòng 1923-2926%23-3132%
Vòng 1823-2828%23-2533%
Vòng 1723-2629%22-2435%
Vòng 1621-2231%20-2431%
Vòng 1520-2033%20-2433%
Vòng 1418-1929%19-2336%
Vòng 1317-1923%19-2138%
Vòng 1215-1917%19-2142%
Vòng 1115-1818%18-2045%
Vòng 1014-1620%17-1850%
Vòng 913-1422%16-1656%
Vòng 812-1225%15-1263%
Vòng 710-1114%12-1057%
Vòng 68-917%10-667%
Vòng 57-520%6-560%
Vòng 47-225%5-475%
Vòng 37-233%5-1100%
Vòng 27-150%4-1100%
Vòng 16-0100%3-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.99 0/0.5 0.810.95 0/0.5 0.85
0.56 0 1.240.6 0 1.2
Crown1.02 0/0.5 0.81 0/0.5 0.88
Bet3650.93 0/0.5 0.931 0/0.5 0.85
YSB1.03 0/0.5 0.811.04 0/0.5 0.88
- - -1.25 0.5 0.63
- - -0.63 0 1.25
BetVictor0.85 0/0.5 0.930.97 0/0.5 0.88
1.16 0.5 0.671.25 0.5 0.62
0.53 0 1.450.59 0 1.32
Mansion880.97 0/0.5 0.951.04 0/0.5 0.88
0.66 0 1.350.6 0 1.47
Interwetten0.6 0 1.21.2 0.5 0.6
1.2 0.5 0.60.55 0 1.3
10BET0.87 0/0.5 0.820.95 0/0.5 0.88
1.17 0.5 0.61.29 0.5 0.64
0.56 0 1.260.6 0 1.39
188BET1.03 0/0.5 0.811.01 0/0.5 0.89
12BET0.93 0/0.5 0.951.04 0/0.5 0.88
0.66 0 1.350.6 0 1.47
0.61 0 1.440.47 -0/0.5 1.81
0.47 -0/0.5 1.810.47 -0/0.5 1.81
Wanbet1 0/0.5 0.91.07 0/0.5 0.85
1.29 0.5 0.690.6 0 1.47
18BET0.87 0/0.5 0.890.92 0/0.5 0.9
1.16 0.5 0.631.31 0.5 0.61
0.55 0 1.330.57 0 1.41
Pinnacle0.9 0/0.5 0.90.99 0/0.5 0.9
1.25 0.5 0.631.35 0.5 0.64
0.54 0 1.450.6 0 1.44

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.75 2 0.950.75 2 0.95
0.95 2/2.5 0.750.95 2/2.5 0.75
Crown0.78 2 1.020.84 2 1.02
Ladbrokes1.35 2.5 0.531.35 2.5 0.53
0.44 1.5 1.60.44 1.5 1.6
3.4 3.5 0.183.4 3.5 0.18
0.09 0.5 60.09 0.5 6
Bet3651.1 2/2.5 0.780.83 2 1.03
William Hill1.3 2.5 0.571.3 2.5 0.57
YSB0.79 2 1.030.86 2 1.04
- - -1.11 2/2.5 0.71
- - -0.6 1.5/2 1.3
BetVictor1.02 2/2.5 0.750.8 2 1.02
0.73 2 1.061.1 2/2.5 0.7
1.3 2.5 0.580.58 1.5/2 1.35
Mansion881.11 2/2.5 0.80.84 2 1.06
0.8 2 1.111.12 2/2.5 0.79
Interwetten1.3 2.5 0.551.4 2.5 0.5
0.4 1.5 1.750.45 1.5 1.55
3 3.5 0.23.4 3.5 0.17
0.07 0.5 60.1 0.5 5
10BET0.95 2/2.5 0.710.8 2 0.99
0.67 2 1.011.12 2/2.5 0.71
1.22 2.5 0.550.59 1.5/2 1.33
188BET0.79 2 1.030.8 2 1.08
12BET1.06 2/2.5 0.80.84 2 1.06
0.8 2 1.111.12 2/2.5 0.79
0.61 1.5/2 1.40.61 1.5/2 1.4
1.47 2.5 0.581.47 2.5 0.58
Wanbet1.09 2/2.5 0.810.84 2 1.06
0.77 2 1.141.12 2/2.5 0.79
18BET1.02 2/2.5 0.760.8 2 1.04
0.71 2 1.041.08 2/2.5 0.75
1.31 2.5 0.561.39 2.5 0.58
Pinnacle0.91 2/2.5 0.880.81 2 1.09
1.23 2.5 0.691.12 2/2.5 0.77
0.66 2 1.30.59 1.5/2 1.44
Nhà cái #481.35 2.5 0.521.35 2.5 0.52
1.75 2.5/3 0.391.75 2.5/3 0.39
3.4 3.5 0.163.4 3.5 0.16

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2.23 2.93 3.082.16 3 3.15
Crown2.29 3.15 2.92.29 2.91 3.15
Ladbrokes2.15 2.9 3.252.25 2.87 3.1
SNAI2.2 3.1 3.252.2 3.1 3.25
Bet3652.2 3.1 3.32.25 3.2 3.1
William Hill2.25 3 3.32.25 3 3.3
YSB2.27 3.2 2.92.27 2.9 3.1
BetVictor2.2 3.1 3.62.3 3 3.5
Mansion882.18 3.15 3.32.14 3.15 3.4
Interwetten2.25 3 3.052.2 2.95 3.35
10BET2.15 3.05 32.3 2.95 3.4
188BET2.29 3.15 2.92.29 2.91 3.15
12BET2.18 3.15 3.32.16 3.15 3.35
Wanbet2.18 3.09 3.132.15 3.14 3.34
18BET2.2 3.15 3.32.25 3.1 3.4
Pinnacle2.31 3.05 3.672.36 3.03 3.57
Nhà cái #482.22 2.9 32.22 2.9 3

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.65 0 1.10.65 0 1.1
Crown0.74 0 1.080.65 0 1.29
Bet3650.65 0 1.20.68 0 1.15
YSB0.75 0 1.090.66 0 1.28
- - -1.38 0/0.5 0.55
Mansion880.63 0 1.330.69 0 1.23
1.28 0/0.5 0.661.28 0/0.5 0.66
10BET0.61 0 1.040.64 0 1.17
1.22 0/0.5 0.511.34 0/0.5 0.55
1.81 0.5 0.332.02 0.5 0.36
188BET0.75 0 1.090.66 0 1.28
12BET0.63 0 1.330.69 0 1.23
0.63 0 1.331.28 0/0.5 0.66
0.36 -0/0.5 2.080.36 -0/0.5 2.08
Wanbet0.69 0 1.230.7 0 1.25
1.38 0/0.5 0.621.42 0/0.5 0.6
18BET0.61 0 1.230.66 0 1.19
1.25 0/0.5 0.571.3 0/0.5 0.59
1.89 0.5 0.362.09 0.5 0.35
Pinnacle0.62 0 1.270.7 0 1.24
1.28 0/0.5 0.611.44 0/0.5 0.59
0.34 -0/0.5 2.150.38 -0/0.5 2.19

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.69 0.5/1 1.010.69 0.5/1 1.01
Crown0.76 0.5/1 1.040.81 0.5/1 1.05
Bet3650.75 0.5/1 1.050.78 0.5/1 1.03
William Hill0.44 0.5 1.630.5 0.5 1.5
YSB0.77 0.5/1 1.050.82 0.5/1 1.06
- - -1.35 1 0.58
Mansion880.83 0.5/1 1.050.84 0.5/1 1.04
1.38 1 0.61.38 1 0.6
Interwetten0.5 0.5 1.40.55 0.5 1.3
2.2 1.5 0.32.4 1.5 0.27
10BET0.67 0.5/1 0.910.75 0.5/1 0.95
1.19 1 0.511.32 1 0.53
0.46 0.5 1.30.52 0.5 1.35
188BET0.77 0.5/1 1.050.82 0.5/1 1.06
12BET0.83 0.5/1 1.050.84 0.5/1 1.04
1.38 1 0.61.38 1 0.6
0.55 0.5 1.490.57 0.5 1.44
Wanbet0.79 0.5/1 1.090.85 0.5/1 1.05
1.33 1 0.651.38 1 0.62
18BET0.68 0.5/1 1.10.77 0.5/1 1.03
1.16 1 0.621.32 1 0.58
0.46 0.5 1.530.5 0.5 1.53
Pinnacle1.12 1 0.660.78 0.5/1 1.12
0.64 0.5/1 1.141.36 1 0.63
1.68 1/1.5 0.350.53 0.5 1.58
Nhà cái #482.4 1.5 0.262.4 1.5 0.26
1.88 1/1.5 0.361.88 1/1.5 0.36
3.55 1.5/2 0.153.55 1.5/2 0.15

Xu hướng Le Havre

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng41-0-325%1-325%
Sân nhà20-0-20%0-20%
Sân khách21-0-150%1-150%
4 trận gần nhất · kèoBBBT25%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-1-150%2-250%
Sân nhà21-1-050%1-150%
Sân khách21-0-150%1-150%
4 trận gần nhất · kèoHBTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Le Havre trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Amiens

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-0-175%2-250%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách21-0-150%1-150%
4 trận gần nhất · kèoBTTT75%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-1-150%2-250%
Sân nhà21-1-050%1-150%
Sân khách21-0-150%1-150%
4 trận gần nhất · kèoBHTT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Amiens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Le Havre

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 5 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/08/22Saint Etienne 0-6 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TTài2.12 / 3.05 / 3.155-8
13/08/22Le Havre 1-1 Pau FCHT 1-0 · France Ligue 20.5BXỉu2 / 3 / 3.78-2
06/08/22Valenciennes 1-0 Le HavreHT 1-0 · France Ligue 20.5BXỉu2.01 / 2.91 / 3.852-9
30/07/22Le Havre 0-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.21 / 2.75 / 3.552-3
20/07/22Troyes 3-0 Le HavreHT 1-0 · International Club Friendly---- / - / -4-3
16/07/22Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly---- / - / ----
13/07/22Avranches 2-2 Le HavreHT 1-2 · International Club Friendly---- / - / ----
09/07/22Quevilly 1-2 Le HavreHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / ----
14/05/22Guingamp 2-1 Le HavreHT 1-1 · France Ligue 21HXỉu1.54 / 4.45 / 4.452-6
07/05/22Le Havre 1-2 AJ AuxerreHT 1-0 · France Ligue 20.5/1BTài4.8 / 3.75 / 1.64-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Le Havre. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Amiens

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/08/22Amiens 3-1 BastiaHT 2-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.25 / 2.84 / 3.15-4
13/08/22Sochaux 0-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.92 / 3.05 / 3.954-3
06/08/22Amiens 1-0 FC AnnecyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.2 / 3 / 32-2
30/07/22Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 20.5BTài2 / 3.05 / 3.76-8
23/07/22Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly---- / - / ----
16/07/22Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly---- / - / ----
13/07/22Oud-Heverlee Leuven 4-2 AmiensHT 0-1 · International Club Friendly0.5BTài1.98 / 3.35 / 3.1511-8
09/07/22AJ Auxerre 2-3 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly0.5/1TTài1.58 / 3.8 / 4.456-1
01/07/22Amiens 1-4 OostendeHT 1-1 · International Club Friendly0BTài2.43 / 3.4 / 2.4---
14/05/22AJ Auxerre 2-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 21.5TXỉu1.34 / 4.9 / 6.56-0

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Le Havre thắng42.53%
Hòa30.7%
Amiens thắng26.77%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Le Havre

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2100116
Sân nhà1100010
Sân khách1000106

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng010110001
Sân nhà010010000
Sân khách000100001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010002112
Sân nhà0010000000
Sân khách0000002112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010001000
Sân nhà0010000000
Sân khách0000001000

Amiens

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1201023
Sân nhà0101022
Sân khách1100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100200001
Sân nhà100100000
Sân khách000100001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100100012
Sân nhà0100100002
Sân khách0000000010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000011
Sân nhà0100000001
Sân khách0000000010

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútLe Havre
ghi bàn
thủng lướiAmiens
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%10.8%15.4%7.5%
16-30'21.4%21.6%10.3%15%
31-45'3.6%13.5%23.1%12.5%
46-60'10.7%10.8%10.3%17.5%
61-75'17.9%13.5%15.4%27.5%
76-90+'21.4%24.3%23.1%17.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútLe Havre
ghi bàn
thủng lướiAmiens
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%10.8%15.4%7.5%
16-30'21.4%21.6%10.3%15%
31-45'3.6%13.5%23.1%12.5%
46-60'10.7%10.8%10.3%17.5%
61-75'17.9%13.5%15.4%27.5%
76-90+'21.4%24.3%23.1%17.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕