Hạng nhất Pháp ·
Le Havre vs Amiens
Le Havre
Amiens
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 30 Arthur Desmas
- 17 Oualid El Hajam
- 93 Arouna Sangante
- 4 Gautier Lloris
- 27 Christopher Operi
- 24 Amir Richardson ↓
- 22 Victor Lekhal
- 8 Yassine Kechta ↓
- 23 Josue Casimir ↓
- 9 Yann Kitala ↓
- 10 Nabil Alioui
- 19 Jamal Thiare ↑
- 11 Elies Mahmoud ↑
- 46 Abdoullah Ba ↑
- 16 Mathieu Gorgelin
- Zakaria Diallo
- 20 Sael Kumbedi
- Quentin Cornette ↑
HLV: Didier Digard
- 1 Regis Gurtner
- 2 Mamadou Fofana
- 4 Nicholas Opoku
- 5 Formose Mendy
- 26 Mattheo Xantippe ↓
- 6 Mamadou Fofana ↓
- 29 Iron Gomis
- 7 Antoine Leautey
- 24 Jeremy Gelin ↓
- 9 Tolu Arokodare ↓
- 17 Aliou Badji ↓
- Ange Chibozo ↑
- 17 Boureima Hassane Bande ↑
- 6 Mathis Lachuer ↑
- Paul Charruau
- 20 Amadou Ciss
- Sebastian Ring ↑
- 30 Owen Gene ↑
HLV: Omar Daf
Lực lượng
Le Havre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Lionel Mpasi
- 5Ahmed Touba
- 6Junior Mwanga
- 15Ayumu Seko
- 32Timothee Pembele
- 7Amir Richardson
- 26Simon Ebonog
- 12Elias Jelert
- 25Mbwana Samatta
- 14Rassoul Ndiaye
- 9Josh Maja
Dự bị trận trước
- 30Sota Nakamura
- 27Enzo Koffi
- 38Rayan Fofana
- 20Djibril Ouziad
- 93Gauthier Gallon
- 23Vincent Sasso
- 78Daren Nbenbege Mosengo
- 44Ismail Bouneb
- 17Kaito Mizuta
Amiens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Alexis Sauvage
- 39Amine Chabane
- 6Thomas Monconduit
- 34Siaka Bakayoko
- 14Antoine Leautey
- 45Ibrahim Fofana
- 20Kylian Kaiboue
- 44Coleen Louis
- 10Nordine Kandil
- 90Samuel Ntamack
- 19Yanis Rafii
Dự bị trận trước
- 46Oscar Aissat
- 40Paul Bernardoni
- 28Ababacar Moustapha Lo
- 8Victor Lobry
- 18Messy Mubundu Manitu
- 87Enzo Somon
- 23Aly Traore
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Le Havre | Amiens |
|---|---|---|
| Sân nhà của Le Havre | 4 | 2 |
| Sân nhà của Amiens | 3 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/22 | Amiens 0-2 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3.25 | 4-2 |
| 20/11/21 | Le Havre 1-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | H | 2.08 / 2.81 / 3.8 | 2-2 |
| 02/07/21 | Le Havre 0-2 AmiensHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/21 | Amiens 0-0 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 2.9 / 3.35 | 4-2 |
| 29/08/20 | Le Havre 1-0 AmiensHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.36 / 2.91 / 3 | 3-4 |
| 14/04/17 | Amiens 2-0 Le HavreHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 3.15 / 2.95 | 6-3 |
| 19/11/16 | Le Havre 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.1 / 3.4 | 10-4 |
| 25/07/14 | Le Havre 3-0 AmiensHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.55 / 2.95 / 2.7 | 6-3 |
| 27/08/13 | Le Havre 2-2 AmiensHT 0-1 · French League Cup | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.4 / 5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Le Havre. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Le Havre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
Amiens
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
So sánh theo vòng
| Le Havre BT-BB | % thắng | Amiens BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-29 | 30% | 24-31 | 35% |
| Vòng 19 | 23-29 | 26% | 23-31 | 32% |
| Vòng 18 | 23-28 | 28% | 23-25 | 33% |
| Vòng 17 | 23-26 | 29% | 22-24 | 35% |
| Vòng 16 | 21-22 | 31% | 20-24 | 31% |
| Vòng 15 | 20-20 | 33% | 20-24 | 33% |
| Vòng 14 | 18-19 | 29% | 19-23 | 36% |
| Vòng 13 | 17-19 | 23% | 19-21 | 38% |
| Vòng 12 | 15-19 | 17% | 19-21 | 42% |
| Vòng 11 | 15-18 | 18% | 18-20 | 45% |
| Vòng 10 | 14-16 | 20% | 17-18 | 50% |
| Vòng 9 | 13-14 | 22% | 16-16 | 56% |
| Vòng 8 | 12-12 | 25% | 15-12 | 63% |
| Vòng 7 | 10-11 | 14% | 12-10 | 57% |
| Vòng 6 | 8-9 | 17% | 10-6 | 67% |
| Vòng 5 | 7-5 | 20% | 6-5 | 60% |
| Vòng 4 | 7-2 | 25% | 5-4 | 75% |
| Vòng 3 | 7-2 | 33% | 5-1 | 100% |
| Vòng 2 | 7-1 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 6-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.99 0/0.5 0.81 | 0.95 0/0.5 0.85 |
| 0.56 0 1.24 | 0.6 0 1.2 | |
| Crown | 1.02 0/0.5 0.8 | 1 0/0.5 0.88 |
| Bet365 | 0.93 0/0.5 0.93 | 1 0/0.5 0.85 |
| YSB | 1.03 0/0.5 0.81 | 1.04 0/0.5 0.88 |
| - - - | 1.25 0.5 0.63 | |
| - - - | 0.63 0 1.25 | |
| BetVictor | 0.85 0/0.5 0.93 | 0.97 0/0.5 0.88 |
| 1.16 0.5 0.67 | 1.25 0.5 0.62 | |
| 0.53 0 1.45 | 0.59 0 1.32 | |
| Mansion88 | 0.97 0/0.5 0.95 | 1.04 0/0.5 0.88 |
| 0.66 0 1.35 | 0.6 0 1.47 | |
| Interwetten | 0.6 0 1.2 | 1.2 0.5 0.6 |
| 1.2 0.5 0.6 | 0.55 0 1.3 | |
| 10BET | 0.87 0/0.5 0.82 | 0.95 0/0.5 0.88 |
| 1.17 0.5 0.6 | 1.29 0.5 0.64 | |
| 0.56 0 1.26 | 0.6 0 1.39 | |
| 188BET | 1.03 0/0.5 0.81 | 1.01 0/0.5 0.89 |
| 12BET | 0.93 0/0.5 0.95 | 1.04 0/0.5 0.88 |
| 0.66 0 1.35 | 0.6 0 1.47 | |
| 0.61 0 1.44 | 0.47 -0/0.5 1.81 | |
| 0.47 -0/0.5 1.81 | 0.47 -0/0.5 1.81 | |
| Wanbet | 1 0/0.5 0.9 | 1.07 0/0.5 0.85 |
| 1.29 0.5 0.69 | 0.6 0 1.47 | |
| 18BET | 0.87 0/0.5 0.89 | 0.92 0/0.5 0.9 |
| 1.16 0.5 0.63 | 1.31 0.5 0.61 | |
| 0.55 0 1.33 | 0.57 0 1.41 | |
| Pinnacle | 0.9 0/0.5 0.9 | 0.99 0/0.5 0.9 |
| 1.25 0.5 0.63 | 1.35 0.5 0.64 | |
| 0.54 0 1.45 | 0.6 0 1.44 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.75 2 0.95 | 0.75 2 0.95 |
| 0.95 2/2.5 0.75 | 0.95 2/2.5 0.75 | |
| Crown | 0.78 2 1.02 | 0.84 2 1.02 |
| Ladbrokes | 1.35 2.5 0.53 | 1.35 2.5 0.53 |
| 0.44 1.5 1.6 | 0.44 1.5 1.6 | |
| 3.4 3.5 0.18 | 3.4 3.5 0.18 | |
| 0.09 0.5 6 | 0.09 0.5 6 | |
| Bet365 | 1.1 2/2.5 0.78 | 0.83 2 1.03 |
| William Hill | 1.3 2.5 0.57 | 1.3 2.5 0.57 |
| YSB | 0.79 2 1.03 | 0.86 2 1.04 |
| - - - | 1.11 2/2.5 0.71 | |
| - - - | 0.6 1.5/2 1.3 | |
| BetVictor | 1.02 2/2.5 0.75 | 0.8 2 1.02 |
| 0.73 2 1.06 | 1.1 2/2.5 0.7 | |
| 1.3 2.5 0.58 | 0.58 1.5/2 1.35 | |
| Mansion88 | 1.11 2/2.5 0.8 | 0.84 2 1.06 |
| 0.8 2 1.11 | 1.12 2/2.5 0.79 | |
| Interwetten | 1.3 2.5 0.55 | 1.4 2.5 0.5 |
| 0.4 1.5 1.75 | 0.45 1.5 1.55 | |
| 3 3.5 0.2 | 3.4 3.5 0.17 | |
| 0.07 0.5 6 | 0.1 0.5 5 | |
| 10BET | 0.95 2/2.5 0.71 | 0.8 2 0.99 |
| 0.67 2 1.01 | 1.12 2/2.5 0.71 | |
| 1.22 2.5 0.55 | 0.59 1.5/2 1.33 | |
| 188BET | 0.79 2 1.03 | 0.8 2 1.08 |
| 12BET | 1.06 2/2.5 0.8 | 0.84 2 1.06 |
| 0.8 2 1.11 | 1.12 2/2.5 0.79 | |
| 0.61 1.5/2 1.4 | 0.61 1.5/2 1.4 | |
| 1.47 2.5 0.58 | 1.47 2.5 0.58 | |
| Wanbet | 1.09 2/2.5 0.81 | 0.84 2 1.06 |
| 0.77 2 1.14 | 1.12 2/2.5 0.79 | |
| 18BET | 1.02 2/2.5 0.76 | 0.8 2 1.04 |
| 0.71 2 1.04 | 1.08 2/2.5 0.75 | |
| 1.31 2.5 0.56 | 1.39 2.5 0.58 | |
| Pinnacle | 0.91 2/2.5 0.88 | 0.81 2 1.09 |
| 1.23 2.5 0.69 | 1.12 2/2.5 0.77 | |
| 0.66 2 1.3 | 0.59 1.5/2 1.44 | |
| Nhà cái #48 | 1.35 2.5 0.52 | 1.35 2.5 0.52 |
| 1.75 2.5/3 0.39 | 1.75 2.5/3 0.39 | |
| 3.4 3.5 0.16 | 3.4 3.5 0.16 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 2.23 2.93 3.08 | 2.16 3 3.15 |
| Crown | 2.29 3.15 2.9 | 2.29 2.91 3.15 |
| Ladbrokes | 2.15 2.9 3.25 | 2.25 2.87 3.1 |
| SNAI | 2.2 3.1 3.25 | 2.2 3.1 3.25 |
| Bet365 | 2.2 3.1 3.3 | 2.25 3.2 3.1 |
| William Hill | 2.25 3 3.3 | 2.25 3 3.3 |
| YSB | 2.27 3.2 2.9 | 2.27 2.9 3.1 |
| BetVictor | 2.2 3.1 3.6 | 2.3 3 3.5 |
| Mansion88 | 2.18 3.15 3.3 | 2.14 3.15 3.4 |
| Interwetten | 2.25 3 3.05 | 2.2 2.95 3.35 |
| 10BET | 2.15 3.05 3 | 2.3 2.95 3.4 |
| 188BET | 2.29 3.15 2.9 | 2.29 2.91 3.15 |
| 12BET | 2.18 3.15 3.3 | 2.16 3.15 3.35 |
| Wanbet | 2.18 3.09 3.13 | 2.15 3.14 3.34 |
| 18BET | 2.2 3.15 3.3 | 2.25 3.1 3.4 |
| Pinnacle | 2.31 3.05 3.67 | 2.36 3.03 3.57 |
| Nhà cái #48 | 2.22 2.9 3 | 2.22 2.9 3 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.65 0 1.1 | 0.65 0 1.1 |
| Crown | 0.74 0 1.08 | 0.65 0 1.29 |
| Bet365 | 0.65 0 1.2 | 0.68 0 1.15 |
| YSB | 0.75 0 1.09 | 0.66 0 1.28 |
| - - - | 1.38 0/0.5 0.55 | |
| Mansion88 | 0.63 0 1.33 | 0.69 0 1.23 |
| 1.28 0/0.5 0.66 | 1.28 0/0.5 0.66 | |
| 10BET | 0.61 0 1.04 | 0.64 0 1.17 |
| 1.22 0/0.5 0.51 | 1.34 0/0.5 0.55 | |
| 1.81 0.5 0.33 | 2.02 0.5 0.36 | |
| 188BET | 0.75 0 1.09 | 0.66 0 1.28 |
| 12BET | 0.63 0 1.33 | 0.69 0 1.23 |
| 0.63 0 1.33 | 1.28 0/0.5 0.66 | |
| 0.36 -0/0.5 2.08 | 0.36 -0/0.5 2.08 | |
| Wanbet | 0.69 0 1.23 | 0.7 0 1.25 |
| 1.38 0/0.5 0.62 | 1.42 0/0.5 0.6 | |
| 18BET | 0.61 0 1.23 | 0.66 0 1.19 |
| 1.25 0/0.5 0.57 | 1.3 0/0.5 0.59 | |
| 1.89 0.5 0.36 | 2.09 0.5 0.35 | |
| Pinnacle | 0.62 0 1.27 | 0.7 0 1.24 |
| 1.28 0/0.5 0.61 | 1.44 0/0.5 0.59 | |
| 0.34 -0/0.5 2.15 | 0.38 -0/0.5 2.19 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.69 0.5/1 1.01 | 0.69 0.5/1 1.01 |
| Crown | 0.76 0.5/1 1.04 | 0.81 0.5/1 1.05 |
| Bet365 | 0.75 0.5/1 1.05 | 0.78 0.5/1 1.03 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.5 0.5 1.5 |
| YSB | 0.77 0.5/1 1.05 | 0.82 0.5/1 1.06 |
| - - - | 1.35 1 0.58 | |
| Mansion88 | 0.83 0.5/1 1.05 | 0.84 0.5/1 1.04 |
| 1.38 1 0.6 | 1.38 1 0.6 | |
| Interwetten | 0.5 0.5 1.4 | 0.55 0.5 1.3 |
| 2.2 1.5 0.3 | 2.4 1.5 0.27 | |
| 10BET | 0.67 0.5/1 0.91 | 0.75 0.5/1 0.95 |
| 1.19 1 0.51 | 1.32 1 0.53 | |
| 0.46 0.5 1.3 | 0.52 0.5 1.35 | |
| 188BET | 0.77 0.5/1 1.05 | 0.82 0.5/1 1.06 |
| 12BET | 0.83 0.5/1 1.05 | 0.84 0.5/1 1.04 |
| 1.38 1 0.6 | 1.38 1 0.6 | |
| 0.55 0.5 1.49 | 0.57 0.5 1.44 | |
| Wanbet | 0.79 0.5/1 1.09 | 0.85 0.5/1 1.05 |
| 1.33 1 0.65 | 1.38 1 0.62 | |
| 18BET | 0.68 0.5/1 1.1 | 0.77 0.5/1 1.03 |
| 1.16 1 0.62 | 1.32 1 0.58 | |
| 0.46 0.5 1.53 | 0.5 0.5 1.53 | |
| Pinnacle | 1.12 1 0.66 | 0.78 0.5/1 1.12 |
| 0.64 0.5/1 1.14 | 1.36 1 0.63 | |
| 1.68 1/1.5 0.35 | 0.53 0.5 1.58 | |
| Nhà cái #48 | 2.4 1.5 0.26 | 2.4 1.5 0.26 |
| 1.88 1/1.5 0.36 | 1.88 1/1.5 0.36 | |
| 3.55 1.5/2 0.15 | 3.55 1.5/2 0.15 |
Xu hướng Le Havre
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Le Havre trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Amiens
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Amiens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Le Havre
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Saint Etienne 0-6 Le HavreHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.05 / 3.15 | 5-8 |
| 13/08/22 | Le Havre 1-1 Pau FCHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3 / 3.7 | 8-2 |
| 06/08/22 | Valenciennes 1-0 Le HavreHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 2.91 / 3.85 | 2-9 |
| 30/07/22 | Le Havre 0-0 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 2.75 / 3.55 | 2-3 |
| 20/07/22 | Troyes 3-0 Le HavreHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 16/07/22 | Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/07/22 | Avranches 2-2 Le HavreHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/22 | Quevilly 1-2 Le HavreHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/22 | Guingamp 2-1 Le HavreHT 1-1 · France Ligue 2 | 1 | H | Xỉu | 1.54 / 4.45 / 4.45 | 2-6 |
| 07/05/22 | Le Havre 1-2 AJ AuxerreHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 4.8 / 3.75 / 1.6 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Le Havre. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Amiens
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Amiens 3-1 BastiaHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 2.84 / 3.1 | 5-4 |
| 13/08/22 | Sochaux 0-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.92 / 3.05 / 3.95 | 4-3 |
| 06/08/22 | Amiens 1-0 FC AnnecyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3 / 3 | 2-2 |
| 30/07/22 | Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.05 / 3.7 | 6-8 |
| 23/07/22 | Amiens 1-1 QuevillyHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/07/22 | Le Havre 1-4 AmiensHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/07/22 | Oud-Heverlee Leuven 4-2 AmiensHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.35 / 3.15 | 11-8 |
| 09/07/22 | AJ Auxerre 2-3 AmiensHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.8 / 4.45 | 6-1 |
| 01/07/22 | Amiens 1-4 OostendeHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.43 / 3.4 / 2.4 | --- |
| 14/05/22 | AJ Auxerre 2-1 AmiensHT 1-0 · France Ligue 2 | 1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 4.9 / 6.5 | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Amiens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Le Havre
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Amiens
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Le Havre ghi bàn | thủng lưới | Amiens ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 10.8% | 15.4% | 7.5% |
| 16-30' | 21.4% | 21.6% | 10.3% | 15% |
| 31-45' | 3.6% | 13.5% | 23.1% | 12.5% |
| 46-60' | 10.7% | 10.8% | 10.3% | 17.5% |
| 61-75' | 17.9% | 13.5% | 15.4% | 27.5% |
| 76-90+' | 21.4% | 24.3% | 23.1% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Le Havre ghi bàn | thủng lưới | Amiens ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 10.8% | 15.4% | 7.5% |
| 16-30' | 21.4% | 21.6% | 10.3% | 15% |
| 31-45' | 3.6% | 13.5% | 23.1% | 12.5% |
| 46-60' | 10.7% | 10.8% | 10.3% | 17.5% |
| 61-75' | 17.9% | 13.5% | 15.4% | 27.5% |
| 76-90+' | 21.4% | 24.3% | 23.1% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng