Serie A ·
Lazio vs AC Milan
Lazio
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
AC Milan
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
02/03/24Italy Serie A
Lazio
0 - 1
AC Milan
B
30/09/23Italy Serie A
AC Milan
2 - 0
Lazio
B
06/05/23Italy Serie A
AC Milan
2 - 0
Lazio
B
25/01/23Italy Serie A
Lazio
4 - 0
AC Milan
T
25/04/22Italy Serie A
Lazio
1 - 2
AC Milan
B
10/02/22Coppa Italia
AC Milan
4 - 0
Lazio
B
12/09/21Italy Serie A
AC Milan
2 - 0
Lazio
B
27/04/21Italy Serie A
Lazio
3 - 0
AC Milan
T
24/12/20Italy Serie A
AC Milan
3 - 2
Lazio
B
05/07/20Italy Serie A
Lazio
0 - 3
AC Milan
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Lazio thắng
5Hòa
10AC Milan thắng
| Số trận thắng | Lazio | AC Milan |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lazio | 3 | 3 |
| Sân nhà của AC Milan | 2 | 7 |
Diễn biến
- 8’ 0 - 1 S. Pavlovic Kiến tạo: C. Pulisic
- 20’ Y. Fofana Ngáng chân
- 39’ N. Rovella Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 62’ 1 - 1 T. Castellanos Kiến tạo: N. Tavares
- 65’ M. Zaccagni Ngáng chân
- 66’ 2 - 1 B. Dia Kiến tạo: N. Tavares
- 72’ 2 - 2 R. Leao Kiến tạo: T. Abraham
- 85’ Patric Unsportsmanlike conduct
- 90+2’ F. Terracciano Roughing
- 90+3’ M. Guendouzi Ngáng chân
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
7Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài7
0Sút bị chặn3
5Phạt góc7
5Việt vị0
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
357Số đường chuyền517
314Chuyền chính xác460
88%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
Đội hình
Lazio
4-4-1-1
Thủ môn
- 94 Ivan Provedel
Hậu vệ
- 29 Manuel Lazzari ↓
- 4 Patricio Gabarron Gil,Patric
- 13 Alessio Romagnoli
- 30 Nuno Tavares ↓
Tiền vệ
- 20 Loum Tchaouna ↓
- 6 Nicolo Rovella
- 8 Matteo Guendouzi
- 10 Mattia Zaccagni
Tiền vệ
- 19 Boulaye Dia ↓
Tiền đạo
- 11 Valentin Mariano Castellanos Gimenez ↓
Dự bị
- Elseid Hisaj ↑
- 11 Gustav Isaksen ↑
- 77 Adam Marusic ↑
- 14 Tijjani Noslin ↑
- 7 Fisayo Dele-Bashiru ↑
- 35 Christos Mandas
- 55 Alessio Furlanetto
- 8 Gaetano Castrovilli
- Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
- 15 Matias Vecino
HLV: Gennaro Ivan Gattuso
AC Milan
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Mike Maignan
Hậu vệ
- 42 Filippo Terracciano
- 31 Starhinja Pavlovic
- 23 Fikayo Tomori
- 22 Emerson Aparecido Leite De Souza Junior ↓
Tiền vệ
- 11 Christian Pulisic
- 8 Ruben Loftus Cheek
- 21 Samuel Chimerenka Chukwueze ↓
Tiền vệ
- 14 Tijani Reijnders ↓
- 29 Youssouf Fofana
Tiền đạo
- 17 Noah Okafor ↓
Dự bị
- 19 Theo Hernandez ↑
- 7 Rafael Leao ↑
- 80 Yunus Musah ↑
- 18 Tammy Abraham ↑
- 2 Davide Calabria
- 46 Matteo Gabbia
- Davide Bartesaghi
- Kevin Zeroli
- 8 Francesco Camarda
- 96 Lorenzo Torriani
- 30 Hugo Francisco Cuenca Martinez
- 1 Noah Raveyre
HLV: Rúben Amorim
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
