Cup C1 ·

LASK Linz vs FC Porto

LASK Linz LASK Linz
03:00
28/01/2027
FC Porto FC Porto

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

LASK Linz

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Lukas Jungwirth
  • 16Andres Andrade
  • 43Alemao
  • 4Xavier Mbuyamba
  • 2George Bello
  • 30Sascha Horvath
  • 6Melayro Bogarde
  • 10Robert Ljubicic
  • 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
  • 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
  • 8Moses Usor

Dự bị trận trước

  • 18Alessandro Schopf
  • 29Florian Flecker
  • 3Miguel Freckleton
  • 9Krystof Danek
  • 27Christoph Lang
  • 25Junior Yvan Nyabeye Dibango
  • 33Tobias Schutzenauer
  • 50Fabian Schillinger
  • 21Manoel Verhaeghe
  • 5Art Smakaj

FC Porto

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Diogo Meireles Costa
  • 12Zaidu Sanusi
  • 4Jakub Kiwior
  • 5Jan Bednarek
  • 20Alberto Costa
  • 10Gabriel Veiga
  • 13Pablo Rosario
  • 8Victor Froholdt
  • 11Eduardo Gabriel Aquino Cossa
  • 19Andre Silva
  • 7William Gomes

Dự bị trận trước

  • 27Deniz Gül
  • 16Hwang In-Beom
  • 17Borja Sainz Eguskiza
  • 18Nehuen Perez
  • 50Joao Afonso
  • 24Joao Costa
  • 21Dominik Prpic
  • 74Francisco Sampaio Moura
  • 22Alan Varela
  • 57Duarte Cunha
  • 6Stephen Eustaquio
  • 59Tiago Andrade

Phong độ

LASK Linz

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 71.43%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

FC Porto

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 85.71%
Thắng cách biệt 1 bàn1 14.29%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

LASK Linz
BT-BB
% thắngFC Porto
BT-BB
% thắng
Vòng 2054-2065%31-1370%
Vòng 1951-1863%28-1368%
Vòng 1850-1767%26-1367%
Vòng 1749-1671%24-1265%
Vòng 1644-1569%22-1069%
Vòng 1542-1373%21-973%
Vòng 1439-1271%18-871%
Vòng 1337-1169%18-777%
Vòng 1234-1167%16-775%
Vòng 1128-1164%16-782%
Vòng 1023-1160%14-680%
Vòng 923-967%13-678%
Vòng 823-775%12-388%
Vòng 722-586%11-386%
Vòng 620-583%9-283%
Vòng 513-580%9-1100%
Vòng 410-575%7-0100%
Vòng 38-567%6-0100%
Vòng 24-450%4-0100%
Vòng 14-1100%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

LASK Linz

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.5điểm trung bình
76.27.26.26.26.677.46.626.11

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Xavier MbuyambaTrung vệ9
16Andres AndradeTrung vệ8.4
43AlemaoTrung vệ8.2
6Melayro BogardeTiền vệ phòng ngự8
18Alessandro SchopfTiền vệ trung tâm7.9
29Florian FleckerTiền vệ phải7.8
30Sascha HorvathTiền vệ trung tâm7.7
8Moses UsorTiền đạo cắm7.4
20Kasper Poul Molgaard JorgensenHậu vệ phải7.3
27Christoph LangTiền vệ tấn công6.9
2George BelloHậu vệ trái6.9
25Junior Yvan Nyabeye DibangoHậu vệ trái6.6
9Krystof DanekTiền vệ tấn công6.2
1Lukas JungwirthThủ môn6.2

FC Porto

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.77.27.27.57.37.66.494.917.356.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7William GomesTiền đạo cánh phải9.9
5Jan BednarekTrung vệ8.4
11Eduardo Gabriel Aquino CossaTiền đạo cánh phải8
4Jakub KiwiorTrung vệ7.3
20Alberto CostaHậu vệ phải7.2
18Nehuen PerezTrung vệ7.1
29Santiago GimenezTiền đạo cắm6.8
13Pablo RosarioTiền vệ phòng ngự6.8
99Diogo Meireles CostaThủ môn6.7
52Martim FernandesHậu vệ phải6.7
42Seko FofanaTiền vệ trung tâm6.6
16Hwang In-BeomTiền vệ phòng ngự6.5
10Gabriel VeigaTiền vệ tấn công6.4
74Francisco Sampaio MouraHậu vệ trái6.3
17Borja Sainz EguskizaTiền đạo cánh trái6.2
8Victor FroholdtTiền vệ trung tâm6.1
19Andre SilvaTiền đạo cắm5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕