Chinese FA Cup ·
Lanzhou Longyuan Athletics vs ShanXi Union
Lanzhou Longyuan Athletics
ShanXi Union
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 13 Mu Qianyu
- 33 Wei Lai
- 17 Ababekri Erkin
- 4 Xiao Yufeng
- 2 Luo Hanbowen
- 37 Yuan Ke
- 39 Kerui Chen
- 10 Xinkai Sun
- 14 Zhang Zichao
- 25 Zhang Yue
- 40 Zhiyuan Lu
- 5 Pan Yuchen
- 7 Jianchen Lu
- 47 Shengming Yang
- 22 Weiyi Jiang
- 16 Wang Si
- 1 Zhang Jihao
- 57 Xunkai Lu
- 29 Xiaolong Zhao
- 42 Yubo Hu
- 8 Omer Abdukerim
- 18 Mewlan Memetimin
- 30 Wang Lingke
HLV: Xiaorui Zhang
- 39 He Lipan
- 5 Ma Sheng
- 23 Jin WenXu
- 38 Wang Jianan
- 2 Wen Junjie
- 34 Hujahmat Shahsat
- 17 Boyuan Feng
- 36 Yan Yu
- 33 Tan Kaiyuan
- 42 Zhiwei Wei
- 21 Shijie Wang
- 14 Fanning Meng
- 25 Cao Kang
- 18 Tianyi Tang
- 29 Mi Haolun
- 32 Ruofan Qian
- 16 Zhao Shi
- 6 Nureli Tursunali
- 24 Liang Shaowen
- 27 Jiang Wenhao
- Yang Shuo
- Ziduo Wang
- 30 Leng Jixuan
HLV: Tao Chen
Lực lượng
Lanzhou Longyuan Athletics
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mu Qianyu
- 2Luo Hanbowen
- 4Xiao Yufeng
- 17Ababekri Erkin
- 33Wei Lai
- 39Kerui Chen
- 37Yuan Ke
- 25Zhang Yue
- 14Zhang Zichao
- 10Xinkai Sun
- 40Zhiyuan Lu
Dự bị trận trước
- 5Pan Yuchen
- 7Jianchen Lu
- 47Shengming Yang
- 22Weiyi Jiang
- 16Wang Si
- 1Zhang Jihao
- 57Xunkai Lu
- 29Xiaolong Zhao
- 42Yubo Hu
- 8Omer Abdukerim
- 18Mewlan Memetimin
- 30Wang Lingke
ShanXi Union
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39He Lipan
- 2Wen Junjie
- 38Wang Jianan
- 23Jin WenXu
- 5Ma Sheng
- 42Zhiwei Wei
- 33Tan Kaiyuan
- 36Yan Yu
- 17Boyuan Feng
- 34Hujahmat Shahsat
- 21Shijie Wang
Dự bị trận trước
- 14Fanning Meng
- 25Cao Kang
- 18Tianyi Tang
- 29Mi Haolun
- 32Ruofan Qian
- 16Zhao Shi
- 6Nureli Tursunali
- 24Liang Shaowen
- 27Jiang Wenhao
- 40Yang Shuo
- 41Ziduo Wang
- 30Leng Jixuan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lanzhou Longyuan Athletics | ShanXi Union |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lanzhou Longyuan Athletics | 0 | 1 |
| Sân nhà của ShanXi Union | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/24 | ShanXi Union 3-0 Lanzhou Longyuan AthleticsHT 0-0 · Chinese Football Association Yi League | 1.5 | B | Tài | 1.25 / 4.7 / 7.2 | 7-4 |
| 11/05/24 | Lanzhou Longyuan Athletics 0-1 ShanXi UnionHT 0-1 · Chinese Football Association Yi League | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanzhou Longyuan Athletics. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lanzhou Longyuan Athletics
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
ShanXi Union
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 28% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Hòa | 6 | 24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8% |
So sánh theo vòng
| Lanzhou Longyuan Athletics BT-BB | % thắng | ShanXi Union BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-19 | 47% | 31-20 | 40% |
| Vòng 19 | 19-19 | 47% | 29-18 | 42% |
| Vòng 18 | 19-19 | 47% | 29-15 | 44% |
| Vòng 17 | 19-19 | 47% | 24-14 | 41% |
| Vòng 16 | 19-19 | 47% | 22-13 | 38% |
| Vòng 15 | 19-19 | 47% | 22-12 | 40% |
| Vòng 14 | 18-13 | 50% | 21-12 | 36% |
| Vòng 13 | 16-12 | 46% | 20-10 | 38% |
| Vòng 12 | 14-11 | 42% | 20-10 | 42% |
| Vòng 11 | 14-9 | 45% | 20-10 | 45% |
| Vòng 10 | 13-8 | 50% | 19-9 | 50% |
| Vòng 9 | 12-7 | 56% | 18-8 | 56% |
| Vòng 8 | 11-6 | 63% | 16-8 | 50% |
| Vòng 7 | 10-6 | 57% | 13-8 | 43% |
| Vòng 6 | 8-6 | 50% | 13-7 | 50% |
| Vòng 5 | 8-5 | 60% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 7-5 | 50% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 6-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lanzhou Longyuan Athletics
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3-1-8 | 25% | 3-9 | 25% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 1-5 | 16.7% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2-6-4 | 16.7% | 2-9 | 16.7% |
| Sân nhà | 6 | 0-4-2 | 0% | 1-5 | 16.7% |
| Sân khách | 6 | 2-2-2 | 33.3% | 1-4 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanzhou Longyuan Athletics trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng ShanXi Union
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 7-7 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-3-5 | 42.9% | 4-7 | 28.6% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 8 | 5-2-1 | 62.5% | 4-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ShanXi Union trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lanzhou Longyuan Athletics
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanzhou Longyuan Athletics. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước ShanXi Union
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ShanXi Union. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lanzhou Longyuan Athletics
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ShanXi Union
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới | ShanXi Union ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 7.7% | 8.3% | 18.2% |
| 16-30' | 15.4% | 7.7% | 12.5% | 4.5% |
| 31-45' | 15.4% | 38.5% | 25% | 22.7% |
| 46-60' | 15.4% | 7.7% | 8.3% | 22.7% |
| 61-75' | 7.7% | 15.4% | 16.7% | 13.6% |
| 76-90+' | 30.8% | 23.1% | 20.8% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới | ShanXi Union ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 7.7% | 5.5% | 16% |
| 16-30' | 15.4% | 7.7% | 18.2% | 14% |
| 31-45' | 15.4% | 38.5% | 21.8% | 16% |
| 46-60' | 15.4% | 7.7% | 12.7% | 16% |
| 61-75' | 7.7% | 15.4% | 12.7% | 14% |
| 76-90+' | 30.8% | 23.1% | 21.8% | 18% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ | |
| 19 | Daleho Irandust | Tiền vệ | |
| 17 | Boyuan Feng | Tiền đạo | |
| 9 | Astrit Seljmani | Tiền đạo | |
| 6 | Nureli Tursunali | Hậu vệ | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Tiền vệ | |
| 42 | Zhiwei Wei | Tiền đạo | |
| 5 | Ma Sheng | Hậu vệ | |
| 21 | Shijie Wang | Tiền vệ | |
| 23 | Jin WenXu | Hậu vệ | |
| 38 | Wang Jianan | Hậu vệ | |
| 39 | He Lipan | Thủ môn | |
| 33 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ | |
| 10 | Rayan El Azrak | Tiền vệ |