Chinese FA Cup ·

Lanzhou Longyuan Athletics vs Henan Football Club

Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Henan Football Club Henan Football Club

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 66’ 0 - 1 Huang Zichang
  3. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

51%Kiểm soát bóng49%
5Tổng số cú sút8
0Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài6
2Phạt góc5
2Thẻ vàng1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Lanzhou Longyuan Athletics

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 13Mu Qianyu
  • 29Xiaolong Zhao
  • 17Ababekri Erkin
  • 4Xiao Yufeng
  • 2Luo Hanbowen
  • 47Shengming Yang
  • 14Zhang Zichao
  • 10Xinkai Sun
  • 39Kerui Chen
  • 7Jianchen Lu
  • 19Liu Xinyu

Dự bị trận trước

  • 40Zhiyuan Lu
  • 33Wei Lai
  • 42Yubo Hu
  • 25Zhang Yue
  • 16Wang Si
  • 1Zhang Jihao
  • 37Yuan Ke
  • 22Weiyi Jiang
  • 8Omer Abdukerim
  • 30Wang Lingke
  • 18Mewlan Memetimin

Henan Football Club

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
3Oliver GerbigHậu vệChấn thương mắt cá

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Shi Chenglong
  • 4Shinar Yeljan
  • 2Iago Justen Maidana Martins
  • 23Lucas Maia
  • 22Huang Ruifeng
  • 6Wang Shangyuan
  • 21Chao He
  • 29Zheng Dalun
  • 10Bruno Nazario
  • 8Pedro Henryque Pereira dos Santos
  • 9Gustavo Henrique da Silva Sousa

Dự bị trận trước

  • 13Abdurasul Abudulam
  • 30Xulin Fan
  • 3Oliver Gerbig
  • 15Abraham Halik
  • 5Jiahui Liu
  • 27Yixin Liu
  • 11Nebijan Muhmet
  • 18Wang Guoming
  • 17Jinshuai Wang
  • 16Yang Kuo
  • 25Yang Yilin
  • 7Yihao Zhong

Phong độ

Henan Football Club

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 10%
Thắng cách biệt 1 bàn6 20%
Hòa9 30%
Thua cách biệt 1 bàn7 23.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 16.67%

So sánh theo vòng

Lanzhou Longyuan Athletics
BT-BB
% thắngHenan Football Club
BT-BB
% thắng
Vòng 2011-1344%28-3820%
Vòng 1911-1344%28-3821%
Vòng 1811-1344%28-3522%
Vòng 1711-1344%22-3518%
Vòng 1611-1344%21-3419%
Vòng 1511-1344%20-2920%
Vòng 1411-1344%19-2821%
Vòng 1311-1344%17-2623%
Vòng 1211-1344%16-2325%
Vòng 1111-1344%16-2127%
Vòng 1011-1344%14-1930%
Vòng 911-1344%13-1833%
Vòng 810-750%12-1825%
Vòng 78-643%9-1614%
Vòng 66-533%8-1217%
Vòng 56-340%7-1020%
Vòng 45-250%5-625%
Vòng 34-167%3-333%
Vòng 23-0100%2-150%
Vòng 12-0100%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Lanzhou Longyuan Athletics

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng91-1-711.1%3-533.3%
Sân nhà40-1-30%0-30%
Sân khách51-0-420%3-260%
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng81-2-512.5%5-362.5%
Sân nhà40-2-20%2-250%
Sân khách41-0-325%3-175%
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanzhou Longyuan Athletics trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Henan Football Club

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng156-1-840%9-560%
Sân nhà83-0-537.5%4-350%
Sân khách73-1-342.9%5-271.4%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiHXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng156-0-940%5-733.3%
Sân nhà81-0-712.5%3-437.5%
Sân khách75-0-271.4%2-328.6%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTB33.3%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Henan Football Club trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Lanzhou Longyuan Athletics

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanzhou Longyuan Athletics. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Henan Football Club

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Henan Football Club. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Lanzhou Longyuan Athletics

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010011
Sân nhà0010011
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001000002
Sân nhà0001000001
Sân khách0000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0001000001
Sân nhà0001000000
Sân khách0000000001

Henan Football Club

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútLanzhou Longyuan Athletics
ghi bàn
thủng lướiHenan Football Club
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.3%10%15.2%13.7%
16-30'16.7%10%17.4%5.9%
31-45'16.7%40%13%19.6%
46-60'16.7%10%13%11.8%
61-75'8.3%10%17.4%23.5%
76-90+'33.3%20%19.6%17.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútLanzhou Longyuan Athletics
ghi bàn
thủng lướiHenan Football Club
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.3%10%10.8%12.7%
16-30'16.7%10%16.9%7%
31-45'16.7%40%13.8%18.3%
46-60'16.7%10%18.5%15.5%
61-75'8.3%10%21.5%19.7%
76-90+'33.3%20%15.4%19.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
77.25.66.77.16.87.37.36.47.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
40Bruno NazarioTiền vệ9.5
11Frank AcheampongTiền đạo7.9
20Nemanja CovicTiền đạo7.6
6Wang ShangyuanTiền vệ7.3
26Xu JiaminThủ môn7
10Zichang HuangTiền vệ7
24Li SongyiHậu vệ6.9
36Iago Justen Maidana MartinsHậu vệ6.9
2Yixin LiuHậu vệ6.8
8Djordje DenicTiền vệ6.7
22Huang RuifengTiền vệ6.6
27Niu ZiyiHậu vệ6.6
13Haofeng XuHậu vệ6.5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕