Chinese FA Cup ·
Lanzhou Longyuan Athletics vs Henan Football Club
Lanzhou Longyuan Athletics
Henan Football Club
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 66’ 0 - 1 Huang Zichang
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Lanzhou Longyuan Athletics
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mu Qianyu
- 29Xiaolong Zhao
- 17Ababekri Erkin
- 4Xiao Yufeng
- 2Luo Hanbowen
- 47Shengming Yang
- 14Zhang Zichao
- 10Xinkai Sun
- 39Kerui Chen
- 7Jianchen Lu
- 19Liu Xinyu
Dự bị trận trước
- 40Zhiyuan Lu
- 33Wei Lai
- 42Yubo Hu
- 25Zhang Yue
- 16Wang Si
- 1Zhang Jihao
- 37Yuan Ke
- 22Weiyi Jiang
- 8Omer Abdukerim
- 30Wang Lingke
- 18Mewlan Memetimin
Henan Football Club
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 3 | Oliver Gerbig | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Shi Chenglong
- 4Shinar Yeljan
- 2Iago Justen Maidana Martins
- 23Lucas Maia
- 22Huang Ruifeng
- 6Wang Shangyuan
- 21Chao He
- 29Zheng Dalun
- 10Bruno Nazario
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa
Dự bị trận trước
- 13Abdurasul Abudulam
- 30Xulin Fan
- 3Oliver Gerbig
- 15Abraham Halik
- 5Jiahui Liu
- 27Yixin Liu
- 11Nebijan Muhmet
- 18Wang Guoming
- 17Jinshuai Wang
- 16Yang Kuo
- 25Yang Yilin
- 7Yihao Zhong
Phong độ
Lanzhou Longyuan Athletics
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Henan Football Club
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Lanzhou Longyuan Athletics BT-BB | % thắng | Henan Football Club BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 11-13 | 44% | 28-38 | 20% |
| Vòng 19 | 11-13 | 44% | 28-38 | 21% |
| Vòng 18 | 11-13 | 44% | 28-35 | 22% |
| Vòng 17 | 11-13 | 44% | 22-35 | 18% |
| Vòng 16 | 11-13 | 44% | 21-34 | 19% |
| Vòng 15 | 11-13 | 44% | 20-29 | 20% |
| Vòng 14 | 11-13 | 44% | 19-28 | 21% |
| Vòng 13 | 11-13 | 44% | 17-26 | 23% |
| Vòng 12 | 11-13 | 44% | 16-23 | 25% |
| Vòng 11 | 11-13 | 44% | 16-21 | 27% |
| Vòng 10 | 11-13 | 44% | 14-19 | 30% |
| Vòng 9 | 11-13 | 44% | 13-18 | 33% |
| Vòng 8 | 10-7 | 50% | 12-18 | 25% |
| Vòng 7 | 8-6 | 43% | 9-16 | 14% |
| Vòng 6 | 6-5 | 33% | 8-12 | 17% |
| Vòng 5 | 6-3 | 40% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-2 | 50% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lanzhou Longyuan Athletics
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1-1-7 | 11.1% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 0-1-3 | 0% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1-2-5 | 12.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanzhou Longyuan Athletics trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Henan Football Club
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 9-5 | 60% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-3 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-0-9 | 40% | 5-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 8 | 1-0-7 | 12.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-3 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Henan Football Club trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lanzhou Longyuan Athletics
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanzhou Longyuan Athletics. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Henan Football Club
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Henan Football Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Lanzhou Longyuan Athletics
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Henan Football Club
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới | Henan Football Club ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 10% | 15.2% | 13.7% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 17.4% | 5.9% |
| 31-45' | 16.7% | 40% | 13% | 19.6% |
| 46-60' | 16.7% | 10% | 13% | 11.8% |
| 61-75' | 8.3% | 10% | 17.4% | 23.5% |
| 76-90+' | 33.3% | 20% | 19.6% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lanzhou Longyuan Athletics ghi bàn | thủng lưới | Henan Football Club ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 10% | 10.8% | 12.7% |
| 16-30' | 16.7% | 10% | 16.9% | 7% |
| 31-45' | 16.7% | 40% | 13.8% | 18.3% |
| 46-60' | 16.7% | 10% | 18.5% | 15.5% |
| 61-75' | 8.3% | 10% | 21.5% | 19.7% |
| 76-90+' | 33.3% | 20% | 15.4% | 19.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền đạo | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ | |
| 24 | Li Songyi | Hậu vệ | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Hậu vệ | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ | |
| 8 | Djordje Denic | Tiền vệ | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ | |
| 27 | Niu Ziyi | Hậu vệ | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ |