Finland Veikkausliga ·
Lahti vs HIFK
Lahti
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
HIFK
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Lahti thắng
7Hòa
2HIFK thắng
| Số trận thắng | Lahti | HIFK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lahti | 6 | 1 |
| Sân nhà của HIFK | 5 | 1 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
15Tổng số cú sút14
6Sút trúng đích6
9Sút ra ngoài8
9Phạt góc9
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
Đội hình
Lahti
3-4-3
Thủ môn
- 25 Antonio Reguero Chapinal
Hậu vệ
- 4 Lassi Javenpaa
- 2 Arian Kabashi
- 27 Teemu Penninkangas
Tiền vệ
- 5 Kevin Kouassivi-Benissan
- 10 Eemeli Virta
- 70 Eduards Emsis ↓
- 26 Hysen Memolla
Tiền đạo
- 22 Loorents Hertsi ↓
- 9 Geoffrey Chinedu Charles
- 7 Altin Zeqiri ↓
Dự bị
- 88 Nemanja Bosancic ↑
- Martinos Christofi
- 17 Arttu Heinonen
- 7 Berat Kose
- Dennis Salanovic ↑
- 99 Arlind Sejdiu ↑
- Joona Tiainen
HLV: Pereira G.
HIFK
3-4-3
Thủ môn
- 22 Ramilson Almeida
Hậu vệ
- 4 Daan Klinkenberg
- 17 Jani Backman ↓
- 15 Jesse Nikki
Tiền vệ
- 2 Guillermo Sotelo
- 6 Obed Malolo ↓
- 29 Ifeanyi Ani ↓
- 88 Macario Hing-Glover
Tiền đạo
- 18 Roman Eremenko ↓
- 35 Savio Roberto
- 27 Michael Bakare ↓
Dự bị
- Jusif Ali ↑
- 14 Sergei Eremenko
- 99 Felix Ferahyan
- 44 Oliver Kangaslahti ↑
- Eero Markkanen ↑
- 24 Fortuna Namputu ↑
- Maximus Mikael Tainio ↑
HLV: Tor Thodesen
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Lahti vs HIFK diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Lahti vs HIFK thuộc Finland Veikkausliga diễn ra lúc 22:00, Thứ Hai 08/08/2022 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Lahti vs HIFK là bao nhiêu?
Chung cuộc Lahti 0 - 0 HIFK (hiệp 1: 0 - 0).
Trận Lahti vs HIFK diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Lahden Stadion.
Ai là trọng tài trận Lahti vs HIFK?
Trọng tài điều khiển trận đấu là Mohammad Al Emara.
Lịch sử đối đầu giữa Lahti và HIFK thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 20 lần: Lahti thắng 11, hòa 7, HIFK thắng 2.
