Ukraine Division 2 ·

Kulykiv vs Ahrobiznes TSK Romny

Kulykiv Kulykiv
5 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Kulykiv

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Ahrobiznes TSK Romny

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 71Danylo Khmelovsky
  • 17Roman Slyva
  • 27Artem Nyzhnyk
  • 5Sergiy Palyukh
  • 33Danylo Sydorenko
  • 2Ivan Gavrushko
  • 20Artem Syomka
  • 8Vitaliy-Dmytro Teplyi
  • 21Roman Tolochko
  • 28Oleg Len
  • 10Roman Kuzmyn

Dự bị trận trước

  • 4Danylo Basovskyi
  • 30Ilya Bezkorovaynyi
  • 79Andrii Borovskyi
  • 19Bohdan Kozak
  • 15Nazariy Nych
  • 77Roman Pidkivka
  • 12Igor Potimkov
  • 9Andriy Riznyk
  • 6Arsen Sheiko
  • 93Bogdan Shmygelskyi
  • 3Andriy Zin

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 2 lần gặp nhau

0Kulykiv thắng
1Hòa
1Ahrobiznes TSK Romny thắng
Số trận thắngKulykivAhrobiznes TSK Romny
Sân nhà của Kulykiv00
Sân nhà của Ahrobiznes TSK Romny01

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 2 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kulykiv. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Kulykiv

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Ahrobiznes TSK Romny

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa2 20%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Kulykiv
BT-BB
% thắngAhrobiznes TSK Romny
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-2426%23-2235%
Vòng 1926-2426%22-2137%
Vòng 1826-2428%21-2039%
Vòng 1724-2229%21-2041%
Vòng 1623-2131%20-2038%
Vòng 1519-1733%18-2033%
Vòng 1417-1729%17-1836%
Vòng 1316-1631%16-1638%
Vòng 1216-1633%10-1533%
Vòng 1113-1627%9-1527%
Vòng 1013-1530%9-1130%
Vòng 910-1522%9-1033%
Vòng 86-1313%8-1025%
Vòng 76-1014%7-929%
Vòng 64-717%6-917%
Vòng 54-320%6-920%
Vòng 43-225%4-725%
Vòng 33-233%3-433%
Vòng 23-250%2-350%
Vòng 11-10%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Ahrobiznes TSK Romny

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%0-00%
Sân nhà11-0-0100%0-00%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuH

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ahrobiznes TSK Romny trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Kulykiv

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kulykiv. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Ahrobiznes TSK Romny

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 7 · Thua 0
Tài / Xỉu1 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ahrobiznes TSK Romny. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Kulykiv thắng0%
Hòa50%
Ahrobiznes TSK Romny thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Kulykiv

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001050
Sân nhà0000001030
Sân khách0000000020

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001030
Sân nhà0000001010
Sân khách0000000020

Ahrobiznes TSK Romny

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010011
Sân nhà0010011
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000101
Sân nhà0001000100
Sân khách1000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000000
Sân nhà0001000000
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútKulykiv
ghi bàn
thủng lướiAhrobiznes TSK Romny
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.8%15.4%7.1%16.7%
16-30'11.8%0%3.6%11.1%
31-45'29.4%30.8%21.4%27.8%
46-60'11.8%38.5%28.6%33.3%
61-75'5.9%7.7%21.4%5.6%
76-90+'29.4%7.7%10.7%5.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕