Liga Super Malaysia ·
Kuala Lumpur City F.C. vs Johor Darul Takzim
Kuala Lumpur City F.C.
Johor Darul Takzim
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kuala Lumpur City F.C.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 10Kpah Sherman
- 96Dmytro Lytvyn
- 77Victor Ruiz Abril
- 4Kamal Azizi
- 48Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
- 1Quincy Kammeraad
- 12Declan Lambert
- 6Ryan Lambert
- 14Syamer Kutty Abba
- 3Adam Nor Azlin
- 11Safawi Rasid
Dự bị trận trước
- 23Syazwan Andik
- 7Enzo Cora
- 9Giancarlo Gallifuoco
- 5Madger Antonio Gomes Aju
- 22Hafizul Hakim
- 20Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
- 28Paulo Josue
- 8Zhafri Yahya
- 50Muhammad Rosli
Johor Darul Takzim
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Enzo Lombardo | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Syihan Hazmi
- 33Jonathan Silva
- 5Antonio Cristian Glauder Garcia
- 81Kevin Medina
- 23Eddy Silvestre
- 24Oscar Arribas Pasero
- 95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
- 28Ignacio Mendez Navia Fernandez
- 21Dejan Petrovic
- 10Arif Aiman bin Mohd Hanapi
- 7Shahab Zahedi
Dự bị trận trước
- 19Stoichkov
- 18Rui Filipe Cunha Correia
- 9Bergson Gustavo Silveira da Silva
- 29Carlos Akapo Martinez
- 22LaVere Lawrence Corbin Ong
- 1Christian Abad Amat
- 14Shane Lowry
- 2Matthew Davies
- 12Stuart Wilkin
- 88Manuel Hidalgo
- 77Matias Nahuel Leiva
- 26Mohamadou Sumareh
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kuala Lumpur City F.C. | Johor Darul Takzim |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kuala Lumpur City F.C. | 2 | 7 |
| Sân nhà của Johor Darul Takzim | 0 | 10 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuala Lumpur City F.C.. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kuala Lumpur City F.C.
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
Johor Darul Takzim
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 19 | 79.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 4.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Kuala Lumpur City F.C. BT-BB | % thắng | Johor Darul Takzim BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-19 | 60% | 72-11 | 80% |
| Vòng 19 | 36-18 | 63% | 71-11 | 79% |
| Vòng 18 | 35-17 | 67% | 68-11 | 78% |
| Vòng 17 | 33-16 | 65% | 62-11 | 76% |
| Vòng 16 | 32-15 | 69% | 61-9 | 81% |
| Vòng 15 | 30-14 | 67% | 53-9 | 80% |
| Vòng 14 | 27-12 | 64% | 53-9 | 86% |
| Vòng 13 | 26-10 | 69% | 48-6 | 85% |
| Vòng 12 | 26-9 | 75% | 41-6 | 83% |
| Vòng 11 | 21-7 | 73% | 39-5 | 82% |
| Vòng 10 | 18-7 | 70% | 37-5 | 80% |
| Vòng 9 | 17-6 | 78% | 27-5 | 78% |
| Vòng 8 | 16-3 | 88% | 24-5 | 75% |
| Vòng 7 | 14-2 | 86% | 19-5 | 71% |
| Vòng 6 | 11-1 | 83% | 16-4 | 67% |
| Vòng 5 | 10-1 | 80% | 14-3 | 60% |
| Vòng 4 | 6-1 | 75% | 7-2 | 50% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 7-0 | 67% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 5-0 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kuala Lumpur City F.C.
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7-0-2 | 77.8% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 5-0-0 | 100% | 2-2 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 1-7 | 11.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 5 | 5-0-0 | 100% | 1-3 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kuala Lumpur City F.C. trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Johor Darul Takzim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7-0-3 | 70% | 7-3 | 70% |
| Sân nhà | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 5-1 | 83.3% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Johor Darul Takzim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kuala Lumpur City F.C.
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuala Lumpur City F.C.. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Johor Darul Takzim
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | Johor Darul Takzim 0-0 Shanghai PortHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.26 / 5.3 / 7.3 | 12-3 |
| 04/12/25 | Svay Rieng FC 2-2 Johor Darul TakzimHT 2-0 · ASEAN Club Championship | 1/1.5 | B | Tài | 4.35 / 4.45 / 1.5 | 1-13 |
| 30/11/25 | Johor Darul Takzim 2-0 Kuching FAHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 7.1 / 10.5 | 13-0 |
| 24/11/25 | Melbourne City 2-0 Johor Darul TakzimHT 1-0 · AFC Champions League Elite | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.95 / 3.25 / 2.3 | 5-6 |
| 21/11/25 | Johor Darul Takzim 7-1 Melaka FCHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 4/4.5 | T | Tài | - / - / - | 7-0 |
| 09/11/25 | Kuching FA 1-2 Johor Darul TakzimHT 0-1 · FA Cup Malaysia | 1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 5 / 1.26 | 3-4 |
| 05/11/25 | Johor Darul Takzim 3-1 Shanghai ShenhuaHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 1 | T | Tài | 1.57 / 4.5 / 4.55 | 10-1 |
| 31/10/25 | Terengganu 0-5 Johor Darul TakzimHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 2 | T | Tài | 9.2 / 6.2 / 1.13 | 3-3 |
| 28/10/25 | Johor Darul Takzim 3-0 PenangHT 3-0 · FA Cup Malaysia | 4 | B | Xỉu | - / - / - | 9-2 |
| 25/10/25 | Johor Darul Takzim 10-0 DPMM FCHT 4-0 · Liga Super Malaysia | 4.5/5 | T | Tài | - / - / - | 7-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Johor Darul Takzim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kuala Lumpur City F.C.
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Johor Darul Takzim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 7 | 24 | 31 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 | 19 | 20 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 7 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 6 | 5 | 2 | 5 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới | Johor Darul Takzim ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 15% | 16.5% | 17.6% |
| 16-30' | 14% | 12.5% | 5.9% | 0% |
| 31-45' | 14% | 20% | 22.4% | 11.8% |
| 46-60' | 10% | 10% | 17.6% | 23.5% |
| 61-75' | 22% | 20% | 18.8% | 35.3% |
| 76-90+' | 26% | 15% | 12.9% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới | Johor Darul Takzim ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.1% | 11.1% | 13.1% | 11.5% |
| 16-30' | 15.2% | 11.1% | 9.7% | 3.8% |
| 31-45' | 13.9% | 25.4% | 21.4% | 11.5% |
| 46-60' | 12.7% | 7.9% | 17.2% | 26.9% |
| 61-75' | 19% | 25.4% | 15.9% | 30.8% |
| 76-90+' | 24.1% | 12.7% | 15.2% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.