Poland Ekstraklasa ·

KS Wieczysta Krakow vs GKS Katowice

KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow
00:00
07/02/2027
GKS Katowice GKS Katowice

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

KS Wieczysta Krakow

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 77Mateusz Kochalski
  • 15Aleksandar Djermanovic
  • 16Antonio Milic
  • 55Duje Dujmovic
  • 4Karol Fila
  • 10Tobias Christensen
  • 20Mikkel Maigaard
  • 33Kamil Pestka
  • 19Jose Antonio de la Rosa
  • 9Efthymios Koulouris
  • 12Gustavo Lucas Piazon

Dự bị trận trước

  • 17Kamil Dankowski
  • 11Nikola Knezevic
  • 8Ben Lederman
  • 88Christopher Lungoyi
  • 23Miki Villar
  • 1Antoni Mikulko
  • 97Tobiasz Mras
  • 70Petar Pusic
  • 7Lisandro Semedo
  • 27Matus Vojtko
  • 13Kacper Zagrodzki

GKS Katowice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 87Gabriel Kobylak
  • 55Pau Resta
  • 6Lukas Klemenz
  • 30Alan Czerwinski
  • 7Mateusz Wdowiak
  • 19Kacper Lukasiak
  • 77Mateusz Kowalczyk
  • 23Marcin Wasielewski
  • 27Bartosz Nowak
  • 17Ilia Shkurin
  • 31Szymon Bartlewicz

Dự bị trận trước

  • 8Borja Galan gonzalez
  • 4Arkadiusz Jedrych
  • 97Erik Jirka
  • 1Maciej Kikolski
  • 21Jakub Kokosinski
  • 15Eman Markovic
  • 22Sebastian Milewski
  • 14Marius Olsen
  • 10Marcel Wedrychowski
  • 68Bartosz Wolski

Phong độ

KS Wieczysta Krakow

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

GKS Katowice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn2 22.22%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

KS Wieczysta Krakow
BT-BB
% thắngGKS Katowice
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-3430%40-2550%
Vòng 1930-3326%38-2353%
Vòng 1830-3228%37-2256%
Vòng 1725-3124%30-2253%
Vòng 1624-3025%28-2250%
Vòng 1521-2820%28-2153%
Vòng 1419-2714%26-2150%
Vòng 1317-2515%23-2046%
Vòng 1216-2317%22-1950%
Vòng 1114-2118%21-1755%
Vòng 1012-2110%20-1560%
Vòng 912-2011%17-1456%
Vòng 811-1813%14-1350%
Vòng 710-1614%14-1157%
Vòng 66-130%12-1050%
Vòng 54-100%12-960%
Vòng 44-80%7-950%
Vòng 33-50%4-733%
Vòng 22-40%4-450%
Vòng 12-20%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

KS Wieczysta Krakow

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.46.66.47.56.766.57.16.56.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
12Gustavo Lucas PiazonTiền vệ tấn công8.9
7Lisandro SemedoTiền đạo cánh phải8.5
4Karol FilaHậu vệ phải7.9
77Mateusz KochalskiThủ môn7.4
10Tobias ChristensenTiền vệ tấn công7.3
55Duje DujmovicTrung vệ7.2
17Kamil DankowskiHậu vệ phải7.2
33Kamil PestkaHậu vệ trái7
9Efthymios KoulourisTiền đạo cắm6.9
16Antonio MilicTrung vệ6.7
19Jose Antonio de la RosaTiền đạo cánh phải6.7
15Aleksandar DjermanovicTrung vệ6.7
20Mikkel MaigaardTiền vệ phòng ngự6.5
70Petar PusicTiền vệ tấn công6.3
21Bartosz BialekTiền đạo cắm6.3

GKS Katowice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.66.566.378.186.27.16.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
27Bartosz NowakTiền vệ tấn công9.3
17Ilia ShkurinTiền đạo cắm8
8Borja Galan gonzalezTiền vệ trái7.6
77Mateusz KowalczykTiền vệ phòng ngự7.4
19Kacper LukasiakTiền vệ phòng ngự7.3
7Mateusz WdowiakTiền vệ trái7.2
30Alan CzerwinskiTrung vệ7
55Pau RestaTrung vệ6.9
6Lukas KlemenzTrung vệ6.9
10Marcel WedrychowskiTiền vệ tấn công6.8
87Gabriel KobylakThủ môn6.6
4Arkadiusz JedrychTrung vệ6.6
15Eman MarkovicTiền vệ tấn công6.6
22Sebastian MilewskiTiền vệ phòng ngự6.4
23Marcin WasielewskiTiền vệ phải6.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕