Albania Cup ·
KS Dinamo Tirana vs Besa Kavaje
KS Dinamo Tirana
Besa Kavaje
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KS Dinamo Tirana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Aldo Teqja
- 2Ysni Ismaili
- 22Bruno Dita
- 27Naser Aliji
- 13Fabjan Perndreca
- 20Malomo Taofeek Ayodeji
- 21Klevi Qefalija
- 8Eridon Qardaku
- 10Lorenco Vila
- 33David Fadairo
- 11Ruben Richards
Dự bị trận trước
- 5Erion Hoxhallari
- 6Adamu Alhassan
- 29Hekuran Berisha
- 7Almir Ajzeraj
- 88Flamur Ruci
- 24Florenc Ferruku
- 1Edmir Sali
- 97Tomas Kiri
- 16Noel Bleta
- 28Isi Manellari
- 18Dejvi Metaj
- 45Bright Aniekan James
Besa Kavaje
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | KS Dinamo Tirana | Besa Kavaje |
|---|---|---|
| Sân nhà của KS Dinamo Tirana | 9 | 0 |
| Sân nhà của Besa Kavaje | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/23 | KS Dinamo Tirana 1-0 Besa KavajeHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 12/11/22 | Besa Kavaje 0-2 KS Dinamo TiranaHT 0-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 1-1 |
| 10/12/17 | KS Dinamo Tirana 1-0 Besa KavajeHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 30/04/11 | Besa Kavaje 1-0 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/11/10 | Besa Kavaje 1-1 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Super league | 0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 3.25 / 2.02 | --- |
| 28/08/10 | KS Dinamo Tirana 2-1 Besa KavajeHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/05/10 | KS Dinamo Tirana 4-3 Besa KavajeHT 1-1 · Albania Super league | 0.5 | T | Tài | - / - / - | --- |
| 15/02/10 | KS Dinamo Tirana 1-0 Besa KavajeHT 1-0 · Albania Super league | 0.5/1 | T | Xỉu | - / - / - | --- |
| 09/11/09 | Besa Kavaje 0-1 KS Dinamo TiranaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/04/09 | Besa Kavaje 1-1 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KS Dinamo Tirana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
KS Dinamo Tirana
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 25.64% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 7.69% |
| Hòa | 13 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 17.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.38% |
Besa Kavaje
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| KS Dinamo Tirana BT-BB | % thắng | Besa Kavaje BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-13 | 55% | 36-21 | 60% |
| Vòng 19 | 30-12 | 53% | 33-21 | 58% |
| Vòng 18 | 27-12 | 50% | 32-20 | 61% |
| Vòng 17 | 27-11 | 53% | 29-19 | 59% |
| Vòng 16 | 27-10 | 56% | 28-19 | 56% |
| Vòng 15 | 27-10 | 60% | 28-17 | 60% |
| Vòng 14 | 25-9 | 57% | 26-17 | 57% |
| Vòng 13 | 23-9 | 54% | 25-17 | 54% |
| Vòng 12 | 23-9 | 58% | 25-16 | 58% |
| Vòng 11 | 21-9 | 55% | 24-15 | 64% |
| Vòng 10 | 19-9 | 50% | 24-12 | 70% |
| Vòng 9 | 19-9 | 56% | 21-10 | 67% |
| Vòng 8 | 19-8 | 63% | 19-8 | 75% |
| Vòng 7 | 18-7 | 71% | 15-5 | 71% |
| Vòng 6 | 18-7 | 83% | 14-5 | 67% |
| Vòng 5 | 12-5 | 80% | 14-5 | 80% |
| Vòng 4 | 9-5 | 75% | 13-4 | 100% |
| Vòng 3 | 8-3 | 100% | 11-3 | 100% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 8-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KS Dinamo Tirana
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 5-3 | 55.6% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KS Dinamo Tirana trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Besa Kavaje
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-2-0 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Besa Kavaje trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KS Dinamo Tirana
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/25 | Egnatia 1-3 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super Cup | 0/0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.05 / 1.92 | 0-5 |
| 23/12/25 | Partizani Tirana 1-3 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 2.94 / 2.17 | 1-4 |
| 19/12/25 | KS Dinamo Tirana 2-1 FK VoraHT 0-1 · Albania Super league | 1/1.5 | B | Tài | 1.27 / 4.3 / 7.7 | 9-2 |
| 14/12/25 | KS Dinamo Tirana 1-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 08/12/25 | Flamurtari 0-3 KS Dinamo TiranaHT 0-1 · Albania Super league | 0 | T | Tài | 2.65 / 3.2 / 2.34 | 6-1 |
| 03/12/25 | KS Dinamo Tirana 6-2 KF TiranaHT 3-1 · Albania Super league | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 3.4 / 4.65 | 4-3 |
| 29/11/25 | KS Bylis 0-0 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.85 / 3.15 / 1.74 | 6-3 |
| 22/11/25 | KS Dinamo Tirana 1-1 KS ElbasaniHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 08/11/25 | Vllaznia Shkoder 1-0 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 03/11/25 | KS Dinamo Tirana 0-0 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 2.81 / 2.89 | 2-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KS Dinamo Tirana. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Besa Kavaje
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Besa Kavaje 3-1 KS Iliria FusheHT 2-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 14/12/25 | Lushnja KS 0-1 Besa KavajeHT 0-1 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 08/12/25 | Besa Kavaje 2-0 BurreliHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 3.55 / 5 | 9-2 |
| 03/12/25 | Apolonia Fier 2-0 Besa KavajeHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.05 / 2.91 | 4-10 |
| 28/11/25 | Besa Kavaje 3-1 KS Korabi PeshkopiHT 2-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 24/11/25 | Kastrioti Kruje 2-1 Besa KavajeHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | 0/0.5 | B | Tài | 2.83 / 3.25 / 2.05 | 9-6 |
| 19/11/25 | Besa Kavaje 3-1 KS Perparimi KukesiHT 3-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 08/11/25 | Besa Kavaje 0-0 KF LaciHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/11/25 | Luftetari 1-2 Besa KavajeHT 1-2 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 5-9 |
| 29/10/25 | Besa Kavaje 3-1 KS Perparimi KukesiHT 3-0 · Albania Kategoria e Pare | 1/1.5 | T | Tài | 1.33 / 4.05 / 6.6 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Besa Kavaje. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KS Dinamo Tirana
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Besa Kavaje
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KS Dinamo Tirana ghi bàn | thủng lưới | Besa Kavaje ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.5% | 9.5% | 10% | 14.3% |
| 16-30' | 13.6% | 9.5% | 10% | 21.4% |
| 31-45' | 22.7% | 23.8% | 40% | 7.1% |
| 46-60' | 18.2% | 28.6% | 10% | 28.6% |
| 61-75' | 13.6% | 14.3% | 5% | 7.1% |
| 76-90+' | 18.2% | 4.8% | 25% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KS Dinamo Tirana ghi bàn | thủng lưới | Besa Kavaje ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.6% | 6.5% | 10% | 14.3% |
| 16-30' | 12.8% | 13% | 10% | 21.4% |
| 31-45' | 17% | 17.4% | 40% | 7.1% |
| 46-60' | 19.1% | 19.6% | 10% | 28.6% |
| 61-75' | 19.1% | 17.4% | 5% | 7.1% |
| 76-90+' | 10.6% | 17.4% | 25% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.