Slovakia Cup ·
Krskany vs Nitra
Krskany
Nitra
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Krskany
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Nitra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Krskany
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Nitra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Krskany BT-BB | % thắng | Nitra BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 1-3 | 0% | 63-26 | 70% |
| Vòng 19 | 1-3 | 0% | 59-24 | 68% |
| Vòng 18 | 1-3 | 0% | 59-23 | 72% |
| Vòng 17 | 1-3 | 0% | 55-21 | 71% |
| Vòng 16 | 1-3 | 0% | 54-19 | 75% |
| Vòng 15 | 1-3 | 0% | 46-18 | 73% |
| Vòng 14 | 1-3 | 0% | 46-13 | 79% |
| Vòng 13 | 1-3 | 0% | 44-13 | 77% |
| Vòng 12 | 1-3 | 0% | 44-12 | 83% |
| Vòng 11 | 1-3 | 0% | 39-12 | 82% |
| Vòng 10 | 1-3 | 0% | 39-12 | 90% |
| Vòng 9 | 1-3 | 0% | 35-12 | 89% |
| Vòng 8 | 1-3 | 0% | 33-11 | 88% |
| Vòng 7 | 1-3 | 0% | 31-8 | 100% |
| Vòng 6 | 1-3 | 0% | 29-7 | 100% |
| Vòng 5 | 1-3 | 0% | 26-5 | 100% |
| Vòng 4 | 1-3 | 0% | 17-3 | 100% |
| Vòng 3 | 1-3 | 0% | 11-3 | 100% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Krskany
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | Krskany 1-1 OFK MalzeniceHT 0-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/08/24 | Krskany 0-2 FK BelusaHT 0-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krskany. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Nitra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MSK Puchov 0-0 NitraHT 0-0 · Slovakia 3.Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/26 | Nitra 3-0 Trencin BHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Nitra 2-1 FK PodkoniceHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 01/03/26 | Nitra 6-2 NMSK 1922 BratislavaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/02/26 | Nitra 6-0 TopolcanyHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/02/26 | Nitra 9-2 MFK Nova BanaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Nitra 3-2 GalantaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Slovan Duslo Sala 1-2 NitraHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/11/25 | Nitra 2-3 Sport PodbrezovaHT 1-1 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 15/10/25 | Nitra 2-1 NamestovoHT 1-0 · Slovakia Cup | - | - | - | - / - / - | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Nitra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Krskany
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nitra
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Krskany ghi bàn | thủng lưới | Nitra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 75% | 21.7% | 9.1% |
| 46-75' | 100% | 0% | 30.4% | 27.3% |
| 76-90+' | 0% | 25% | 26.1% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Krskany ghi bàn | thủng lưới | Nitra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 0% | 75% | 21.7% | 9.1% |
| 46-75' | 100% | 0% | 30.4% | 27.3% |
| 76-90+' | 0% | 25% | 26.1% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.