Slovenia 2.Liga ·
Krka vs NK Primorje
Krka
00:00
15/03/2027
NK Primorje
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Krka
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
NK Primorje
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Patrik Mohorović
- 4Tilen Klemencic
- 13Gasper Petek
- 88Macky Frank Bagnack Mouegni
- 33Mark Strajnar
- 21Nik Jermol
- 6Jon Ficko
- 10Matic Zavnik
- 28Sandro Jovanovic
- 99Haris Kadric
- 7Roger Murillo
Dự bị trận trước
- 8Elian Demirovic
- 32Niko Rak
- 9Mark Gulic
- 22Tony Macan
- 80Mirko Mutavcic
- 11Mile Parmać
- 3Maj Fogec
- 2Daniel Bameyi
- 31Ishaq Kayode Rafiu
Phong độ
Krka
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
NK Primorje
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Krka BT-BB | % thắng | NK Primorje BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-32 | 25% | 14-42 | 15% |
| Vòng 19 | 24-32 | 21% | 12-41 | 11% |
| Vòng 18 | 24-29 | 22% | 12-39 | 11% |
| Vòng 17 | 24-27 | 24% | 11-37 | 12% |
| Vòng 16 | 21-24 | 25% | 8-35 | 6% |
| Vòng 15 | 21-21 | 27% | 8-33 | 7% |
| Vòng 14 | 20-20 | 29% | 7-31 | 7% |
| Vòng 13 | 20-20 | 31% | 7-29 | 8% |
| Vòng 12 | 20-20 | 33% | 6-26 | 8% |
| Vòng 11 | 20-20 | 36% | 4-26 | 0% |
| Vòng 10 | 20-18 | 40% | 3-21 | 0% |
| Vòng 9 | 18-16 | 44% | 3-17 | 0% |
| Vòng 8 | 18-16 | 50% | 2-15 | 0% |
| Vòng 7 | 17-12 | 57% | 2-13 | 0% |
| Vòng 6 | 17-11 | 67% | 0-10 | 0% |
| Vòng 5 | 16-7 | 80% | 0-7 | 0% |
| Vòng 4 | 12-7 | 75% | 0-5 | 0% |
| Vòng 3 | 9-5 | 67% | 0-5 | 0% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.