Czech Republic Cup ·

Krimice vs Teplice

Krimice Krimice
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Teplice Teplice

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Krimice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Teplice

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 29Matous Trmal
  • 6Michal Bilek
  • 4Oskars Vientiess
  • 28Dalibor Vecerka
  • 25Matej Riznic
  • 8Jan Fortelny
  • 23Lukas Marecek
  • 35Matej Radosta
  • 12Marcel Cermak
  • 17John Auta
  • 10Matej Pulkrab

Dự bị trận trước

  • 5Jakub Jakubko
  • 16Petr Kodes
  • 11Matyas Kozak
  • 14Ladislav Krejci
  • 31Krystof Lichtenberg
  • 37Daniel Marecek
  • 27Matej Naprstek
  • 3Josef Svanda
  • 22Laco Takacs
  • 13Denys Taraduda
  • 33Tomas Zlatohlavek

Phong độ

Krimice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Teplice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 44.44%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa1 11.11%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 33.33%

So sánh theo vòng

Krimice
BT-BB
% thắngTeplice
BT-BB
% thắng
Vòng 209-267%38-2550%
Vòng 199-267%37-2453%
Vòng 189-267%36-2156%
Vòng 179-267%34-1959%
Vòng 169-267%34-1863%
Vòng 159-267%32-1567%
Vòng 149-267%32-1471%
Vòng 139-267%31-1377%
Vòng 129-267%29-1275%
Vòng 119-267%25-1073%
Vòng 109-267%23-1070%
Vòng 99-267%21-1067%
Vòng 89-267%19-1063%
Vòng 79-267%19-1071%
Vòng 69-267%16-1067%
Vòng 59-267%13-1060%
Vòng 49-267%10-1050%
Vòng 39-267%7-933%
Vòng 28-0100%6-90%
Vòng 12-0100%1-40%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Teplice

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-0-260%3-260%
Sân nhà32-0-166.7%2-166.7%
Sân khách21-0-150%1-150%
5 trận gần nhất · kèoTTTBB60%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%2-140%
Sân nhà31-0-233.3%1-033.3%
Sân khách21-0-150%1-150%
5 trận gần nhất · kèoTTBBB40%
Tài/XỉuHXỉuTàiTàiH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Teplice trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Krimice

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krimice. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Teplice

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Teplice. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Krimice

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0220002200
Sân nhà0010000100
Sân khách0210002100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0110000000
Sân nhà0010000000
Sân khách0100000000

Teplice

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútKrimice
ghi bàn
thủng lướiTeplice
ghi bàn
thủng lưới
1-30'0%50%26.3%20%
31-60'0%50%5.3%16%
61-90+'100%0%21.1%16%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
66.44.77.76.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Michal BilekTiền vệ phải7
4Oskars VientiessTrung vệ6.8
28Dalibor VecerkaTrung vệ6.6
8Jan FortelnyTiền vệ tấn công6.5
3Josef SvandaHậu vệ phải6.5
33Tomas ZlatohlavekTiền đạo cắm6.4
37Daniel MarecekTiền vệ tấn công6.4
21Idris HopiTiền vệ6.4
25Matej RiznicTiền vệ trái6.3
12Marcel CermakTiền vệ tấn công6.2
23Lukas MarecekTiền vệ phòng ngự6.1
35Matej RadostaTiền vệ trái6.1
17John AutaTiền đạo cánh trái6.1
29Matous TrmalThủ môn6
10Matej PulkrabTiền đạo cắm5.8

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕