Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Kriens
4-3-3
Hậu vệ
-
23
Julian Hermann
-
4
Manuel Fah
-
15
Enea Heiniger
-
3
Kevin Trondle
Tiền vệ
-
27
Elio Rufener
-
21
Bleron Mulliqi
-
12
Martin Francois
Tiền đạo
-
30
Nico Siegrist
-
17
Albin Krasniqi
-
11
Malek Ishuayed Sanchez
Dự bị
-
5
Mauricio Willimann
-
28
Pascal Utz
-
7
Lukas Riedmann
-
8
Alejandro Willimann
-
20
Celien Wicht
-
18
Patrick Zajac
-
22
Tobias Mauch
-
26
Luca Romano
-
19
Rrezart Hoxha
HLV: Michael Winsauer
Stade Ouchy
3-4-2-1
Hậu vệ
-
22
Theo Barbet
-
34
Nicola Sutter
-
4
Djamal Moussadek
Tiền vệ
-
10
Ronaldo Freitas
-
77
Vasco Tritten
Tiền vệ
-
7
Theo Bouchlarhem
-
3
Bastien Conus
-
8
Nehemie Lusuena
-
19
Cobel Sow
Dự bị
-
12
Ayo Akinola
-
30
Ronaldo Dantas Fernandes
-
80
Jordi Antonio Tur
-
44
Henoc Lukembila
-
2
Julen Carrasco
-
1
Dany Roger Bornand
-
5
Lavdrim Hajrulahu
-
47
Fabio Morello
-
25
Chinwendu Johan Nkama
Lực lượng
Kriens
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Luka Sliskovic | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
|---|
| 25 | Yuro Bohon Diet | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 29 | Daoud Toure | Hậu vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 14 | Marvin Akahomen | | Chấn thương |
|---|
| 24 | Lorin Jetzer | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ruben Salchli
- 3Kevin Trondle
- 15Enea Heiniger
- 4Manuel Fah
- 23Julian Hermann
- 12Martin Francois
- 21Bleron Mulliqi
- 27Elio Rufener
- 11Malek Ishuayed Sanchez
- 17Albin Krasniqi
- 30Nico Siegrist
Dự bị trận trước
- 5Mauricio Willimann
- 28Pascal Utz
- 7Lukas Riedmann
- 8Alejandro Willimann
- 20Celien Wicht
- 18Patrick Zajac
- 22Tobias Mauch
- 26Luca Romano
- 19Rrezart Hoxha
Stade Ouchy
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Issa Kaloga | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 94 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 50Laurent Seji
- 4Djamal Moussadek
- 34Nicola Sutter
- 22Theo Barbet
- 19Cobel Sow
- 8Nehemie Lusuena
- 3Bastien Conus
- 7Theo Bouchlarhem
- 77Vasco Tritten
- 10Ronaldo Freitas
- 11Malko Sartoretti
Dự bị trận trước
- 12Ayo Akinola
- 30Ronaldo Dantas Fernandes
- 80Jordi Antonio Tur
- 44Henoc Lukembila
- 2Julen Carrasco
- 1Dany Roger Bornand
- 5Lavdrim Hajrulahu
- 47Fabio Morello
- 25Chinwendu Johan Nkama
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
4Kriens thắng
2Hòa
7Stade Ouchy thắng
| Số trận thắng | Kriens | Stade Ouchy |
|---|
| Sân nhà của Kriens | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Stade Ouchy | 1 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kriens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kriens
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-2-1 | 50% | 1-5 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTBTTH50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 1-5 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTTH50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kriens trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stade Ouchy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 5-1-0 | 83.3% | 0-6 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 0-3 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTHT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 1-5 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stade Ouchy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kriens
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kriens. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stade Ouchy
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu0 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stade Ouchy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Kriens thắng30.77%
Hòa15.38%
Stade Ouchy thắng53.85%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kriens
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Stade Ouchy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kriens ghi bàn | thủng lưới | Stade Ouchy ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.5% | 12.5% | 5.9% | 23.1% |
|---|
| 16-30' | 13.8% | 16.3% | 5.9% | 15.4% |
|---|
| 31-45' | 17.2% | 16.3% | 35.3% | 15.4% |
|---|
| 46-60' | 12.1% | 11.3% | 11.8% | 7.7% |
|---|
| 61-75' | 17.2% | 12.5% | 17.6% | 23.1% |
|---|
| 76-90+' | 20.7% | 26.3% | 11.8% | 7.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kriens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
8.87.37.27.37.16.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Ruben Salchli | Thủ môn | 8.8 |
|---|
| 15 | Enea Heiniger | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 4 | Manuel Fah | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 27 | Elio Rufener | Tiền vệ phòng ngự | 7.3 |
|---|
| 30 | Nico Siegrist | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 23 | Julian Hermann | Hậu vệ phải | 7.2 |
|---|
| 12 | Martin Francois | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 21 | Bleron Mulliqi | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 11 | Malek Ishuayed Sanchez | Tiền vệ trái | 6.4 |
|---|
| 7 | Lukas Riedmann | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 5 | Mauricio Willimann | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 17 | Albin Krasniqi | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 8 | Alejandro Willimann | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 20 | Celien Wicht | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
Stade Ouchy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
7.78.66.97.47.26.377.86.96.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 10 | Ronaldo Freitas | Tiền vệ tấn công | 8 |
|---|
| 19 | Cobel Sow | Tiền đạo cánh phải | 8 |
|---|
| 2 | Julen Carrasco | Hậu vệ | 7.7 |
|---|
| 50 | Laurent Seji | Thủ môn | 7.7 |
|---|
| 7 | Theo Bouchlarhem | Tiền đạo cánh trái | 7.7 |
|---|
| 5 | Lavdrim Hajrulahu | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 8 | Nehemie Lusuena | Tiền vệ phòng ngự | 7.4 |
|---|
| 4 | Djamal Moussadek | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 80 | Jordi Antonio Tur | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 77 | Vasco Tritten | Tiền vệ phải | 7 |
|---|
| 3 | Bastien Conus | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Tiền vệ phòng ngự | 6.8 |
|---|
| 11 | Malko Sartoretti | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 22 | Theo Barbet | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 17 | Jamie Atangana | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 44 | Henoc Lukembila | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|