Poland Ekstraklasa ·
Korona Kielce vs Wisla Krakow
Korona Kielce
Wisla Krakow
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Xavier Dziekonski
- 71 Wiktor Dlugosz
- 23 Slobodan Rubezic
- 2 Ariel Mosor
- 21 Konrad Ciszek
- 18 Patrik Hellebrand
- 35 Kamil Jakubczyk
- 32 Ondrej Lingr
- 8 Martin Remacle
- 22 Morgan Fabender
- 14 Mariusz Stepinski
- 11 Konrad Matuszewski
- 19 Michael Ameyaw
- 67 Norbert Barczak
- 99 Daniel Bak
- 10 David Gonzalez Plata
- 87 Rafal Mamla
- 5 Konstantinos Sotiriou
- 24 Bartlomiej Smolarczyk
- 9 Stjepan Davidovic
- 37 Hubert Zwozny
HLV: Jacek Zielinski
- 1 Marcel Lubik
- 52 Jakub Krzyzanowski
- 29 Darijo Grujcic
- 6 Alan Uryga
- 34 Raoul Giger
- 17 Marko Bozic
- 41 Kacper Duda
- 7 Julius Ertlthaler
- 12 James Igbekeme
- 27 Thody Elie Youan
- 11 Jordi Sanchez
- 9 Angel Rodado
- 8 Marc Carbo Bellapart
- Maciej Kuziemka
- 4 Rafal Mikulec
- 23 Victor Meseguer
- 93 Bartosz Neugebauer
- 50 Mariusz Kutwa
- Maxence Maisonneuve
- 97 Wiktor Biedrzycki
HLV: Mariusz Jop
Lực lượng
Korona Kielce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Xavier Dziekonski
- 21Konrad Ciszek
- 2Ariel Mosor
- 23Slobodan Rubezic
- 71Wiktor Dlugosz
- 35Kamil Jakubczyk
- 18Patrik Hellebrand
- 22Morgan Fabender
- 8Martin Remacle
- 32Ondrej Lingr
- 14Mariusz Stepinski
Dự bị trận trước
- 11Konrad Matuszewski
- 19Michael Ameyaw
- 67Norbert Barczak
- 99Daniel Bak
- 10David Gonzalez Plata
- 87Rafal Mamla
- 44Konstantinos Sotiriou
- 24Bartlomiej Smolarczyk
- 9Stjepan Davidovic
- 37Hubert Zwozny
Wisla Krakow
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Jakub Stepak | Thủ môn | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Lubik
- 34Raoul Giger
- 6Alan Uryga
- 29Darijo Grujcic
- 52Jakub Krzyzanowski
- 27Thody Elie Youan
- 12James Igbekeme
- 7Julius Ertlthaler
- 41Kacper Duda
- 17Marko Bozic
- 11Jordi Sanchez
Dự bị trận trước
- 9Angel Rodado
- 8Marc Carbo Bellapart
- 51Maciej Kuziemka
- 4Rafal Mikulec
- 23Victor Meseguer
- 93Bartosz Neugebauer
- 50Mariusz Kutwa
- 13Maxence Maisonneuve
- 97Wiktor Biedrzycki
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Korona Kielce | Wisla Krakow |
|---|---|---|
| Sân nhà của Korona Kielce | 5 | 4 |
| Sân nhà của Wisla Krakow | 3 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/20 | Wisla Krakow 1-1 Korona KielceHT 1-1 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | T | Xỉu | 1.98 / 3.6 / 3.35 | 5-8 |
| 23/02/20 | Wisla Krakow 2-0 Korona KielceHT 1-0 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.4 / 3.4 | 8-6 |
| 14/09/19 | Korona Kielce 1-1 Wisla KrakowHT 0-1 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.27 / 3.4 / 2.91 | 10-2 |
| 10/05/19 | Wisla Krakow 1-0 Korona KielceHT 0-0 · Poland Ekstraklasa | 0 | B | Xỉu | 2.52 / 3.7 / 2.43 | 2-5 |
| 09/03/19 | Korona Kielce 2-6 Wisla KrakowHT 2-2 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.2 / 3.2 | 9-3 |
| 29/09/18 | Wisla Krakow 0-1 Korona KielceHT 0-0 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.37 / 3.25 / 2.84 | 4-1 |
| 06/05/18 | Korona Kielce 0-3 Wisla KrakowHT 0-2 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.4 / 3.1 | 11-2 |
| 28/02/18 | Wisla Krakow 1-1 Korona KielceHT 1-1 · Poland Ekstraklasa | 0 | H | Xỉu | 2.65 / 3.4 / 2.46 | 10-2 |
| 23/09/17 | Korona Kielce 2-1 Wisla KrakowHT 1-1 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.4 / 2.85 | 10-4 |
| 20/09/17 | Korona Kielce 0-0 Wisla KrakowHT 0-0 · Poland Cup | 0 | H | Xỉu | 2.35 / 3.25 / 2.73 | 5-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Korona Kielce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Korona Kielce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Wisla Krakow
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Korona Kielce BT-BB | % thắng | Wisla Krakow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-17 | 35% | 35-23 | 50% |
| Vòng 19 | 19-17 | 32% | 34-22 | 53% |
| Vòng 18 | 17-13 | 33% | 32-20 | 56% |
| Vòng 17 | 16-12 | 35% | 30-19 | 53% |
| Vòng 16 | 16-11 | 38% | 28-19 | 50% |
| Vòng 15 | 15-10 | 40% | 27-19 | 47% |
| Vòng 14 | 14-9 | 43% | 25-19 | 43% |
| Vòng 13 | 14-7 | 46% | 22-15 | 46% |
| Vòng 12 | 13-7 | 42% | 18-15 | 42% |
| Vòng 11 | 12-6 | 45% | 16-15 | 36% |
| Vòng 10 | 8-6 | 40% | 16-15 | 40% |
| Vòng 9 | 8-6 | 44% | 16-14 | 44% |
| Vòng 8 | 8-6 | 50% | 14-12 | 50% |
| Vòng 7 | 8-4 | 57% | 13-12 | 43% |
| Vòng 6 | 8-3 | 67% | 11-11 | 33% |
| Vòng 5 | 7-3 | 60% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Korona Kielce
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-4 | 20% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-1 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Korona Kielce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Wisla Krakow
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 5-1 | 83.3% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 3-2 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Wisla Krakow trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Korona Kielce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | Widzew lodz 0-1 Korona KielceHT 0-0 · Poland Cup | 0 | T | Xỉu | 2.39 / 3.2 / 2.57 | 14-4 |
| 28/08/26 | Wisla Plock 0-2 Korona KielceHT 0-1 · Poland Ekstraklasa | 0 | T | Xỉu | 2.33 / 3.35 / 2.69 | 10-0 |
| 22/08/26 | Korona Kielce 1-1 Motor LublinHT 1-1 · Poland Ekstraklasa | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 4 / 3.55 | 4-4 |
| 15/08/26 | Widzew lodz 1-2 Korona KielceHT 1-2 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.25 / 3.5 | 15-4 |
| 08/08/26 | Korona Kielce 1-1 Legia WarszawaHT 0-1 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.78 / 3.25 / 2.21 | 6-0 |
| 26/07/26 | Korona Kielce 1-0 Aris LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Jagiellonia Bialystok 1-0 Korona KielceHT 0-0 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.45 / 3.05 | 3-6 |
| 17/07/26 | Korona Kielce 0-2 LKS NiecieczaHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.87 / 3.4 / 3.1 | 8-0 |
| 14/07/26 | Korona Kielce 0-0 Stal RzeszowHT 0-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.5 / 4.2 / 4 | 2-3 |
| 09/07/26 | Korona Kielce 0-0 Omonia Nicosia FCHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.31 / 3.55 / 2.29 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Korona Kielce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Wisla Krakow
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | Odra Opole 2-1 Wisla KrakowHT 0-1 · Poland Cup | 0.5 | B | H | 2.97 / 3.6 / 1.98 | 3-5 |
| 29/08/26 | Wisla Krakow 2-0 KS Wieczysta KrakowHT 0-0 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.75 / 3.1 | 4-4 |
| 23/08/26 | Pogon Szczecin 2-2 Wisla KrakowHT 2-2 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.5 / 2.95 | 2-4 |
| 16/08/26 | Gornik Zabrze 2-1 Wisla KrakowHT 1-0 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | B | H | 2.04 / 3.65 / 2.99 | 6-3 |
| 07/08/26 | Wisla Krakow 2-1 Wisla PlockHT 2-1 · Poland Ekstraklasa | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.7 / 3.8 | 4-10 |
| 01/08/26 | Piast Gliwice 4-3 Wisla KrakowHT 2-1 · Poland Ekstraklasa | 0/0.5 | B | Tài | 2.32 / 3.25 / 2.77 | 4-11 |
| 26/07/26 | Wisla Krakow 2-1 GKS KatowiceHT 0-0 · Poland Ekstraklasa | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.5 / 3.25 | 5-7 |
| 18/07/26 | Wisla Krakow 1-0 Artis BrnoHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Wisla Krakow 2-2 Artis BrnoHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 4.35 / 3.2 | 13-3 |
| 12/07/26 | Wisla Krakow 0-1 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.3 / 3.55 / 2.3 | 9-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Wisla Krakow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Korona Kielce
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Wisla Krakow
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Korona Kielce ghi bàn | thủng lưới | Wisla Krakow ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 16.7% | 11.1% | 37.5% |
| 16-30' | 14.3% | 8.3% | 16.7% | 0% |
| 31-45' | 14.3% | 8.3% | 16.7% | 12.5% |
| 46-60' | 33.3% | 8.3% | 22.2% | 12.5% |
| 61-75' | 23.8% | 8.3% | 16.7% | 25% |
| 76-90+' | 4.8% | 25% | 11.1% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Korona Kielce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Tiền vệ phải | |
| 2 | Ariel Mosor | Trung vệ | |
| 22 | Morgan Fabender | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | |
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo | |
| 67 | Norbert Barczak | Hậu vệ | |
| 18 | Patrik Hellebrand | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Martin Remacle | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Marcel Pieczek | Trung vệ | |
| 21 | Konrad Ciszek | Hậu vệ | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | |
| 10 | David Gonzalez Plata | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Daniel Bak | Tiền đạo |
Wisla Krakow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | |
| 7 | Julius Ertlthaler | Tiền vệ | |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo cắm | |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ | |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ | |
| 29 | Darijo Grujcic | Hậu vệ | |
| 11 | Jordi Sanchez | Tiền đạo | |
| 52 | Jakub Krzyzanowski | Hậu vệ | |
| 6 | Alan Uryga | Tiền vệ | |
| 4 | Rafal Mikulec | Hậu vệ | |
| 27 | Thody Elie Youan | Tiền đạo | |
| 51 | Maciej Kuziemka | Tiền đạo | |
| 9 | Angel Rodado | Tiền đạo | |
| 17 | Marko Bozic | Tiền vệ | |
| 41 | Kacper Duda | Tiền vệ |