Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Kocaelispor
4-1-4-1
Hậu vệ
-
2
Anfernee Dijksteel
-
4
Tanguy Zoukrou
-
6
Matej Maglica
-
21
Massadio Haidara
Tiền vệ
-
14
Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
Tiền vệ
-
7
Daniel Agyei
-
22
Ugur Kaan Yildiz
-
10
Berkan smail Kutlu
-
11
Goncalo Sousa
Dự bị
-
Metehan Altunbas
-
32
Makana Baku
-
27
Ege Bilim
-
75
Tayfur Bingol
-
3
Muharrem Cinan
-
7
Tobias Fjeld Gulliksen
-
Emir Ortakaya
-
41
Onur Oztonga
-
23
ONURCAN PIRI
-
20
Mahamadou Susoho
HLV: Selcuk Inan
Samsunspor
4-4-2
Hậu vệ
-
17
Logi Tomasson
-
34
Gabriele Guarino
-
22
Yunus Cift
-
2
Josafat Mendes
Tiền vệ
-
11
Emre Kilinc
-
8
Samed Onur
-
5
Celil Yuksel
-
20
Yalcin Kayan
Tiền đạo
-
42
Anto Sekongo
-
30
Saikuba Jarju
Dự bị
-
23
Enes Albak
-
25
Bilal Bayazit
-
3
Igor Drapinski
-
25
Strahinja Erakovic
-
29
Mustafa Tan
-
Efe Ustun
HLV: Thorsten Fink
Lực lượng
Kocaelispor
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 0 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 83Serhat Oztasdelen
- 21Massadio Haidara
- 6Matej Maglica
- 4Tanguy Zoukrou
- 2Anfernee Dijksteel
- 14Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show
- 11Goncalo Sousa
- 10Berkan smail Kutlu
- 22Ugur Kaan Yildiz
- 7Daniel Agyei
- 97Florian Aye
Dự bị trận trước
- 26Metehan Altunbas
- 32Makana Baku
- 27Ege Bilim
- 75Tayfur Bingol
- 3Muharrem Cinan
- 8Tobias Fjeld Gulliksen
- 5Emir Ortakaya
- 41Onur Oztonga
- 23ONURCAN PIRI
- 20Mahamadou Susoho
Samsunspor
Vắng mặt (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 14 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 0 | Elayis Tavsan | Tiền đạo cánh phải | Fractured Toe |
|---|
| 0 | Tanguy Coulibaly | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
|---|
| 77 | Afonso Sousa | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
|---|
| 0 | Kouadou Jaures Assoumou | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đùi |
|---|
| 20 | Oskar Ohlenschlaeger | Tiền đạo cánh phải | Chưa đủ thể lực |
|---|
| 0 | Kerem Fidan | Hậu vệ | No eligibility |
|---|
| 0 | Ebrima Ceesay | Tiền đạo cắm | No eligibility |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Okan Kocuk
- 2Josafat Mendes
- 22Yunus Cift
- 34Gabriele Guarino
- 17Logi Tomasson
- 20Yalcin Kayan
- 5Celil Yuksel
- 8Samed Onur
- 11Emre Kilinc
- 30Saikuba Jarju
- 42Anto Sekongo
Dự bị trận trước
- 23Enes Albak
- 25Bilal Bayazit
- 3Igor Drapinski
- 16Strahinja Erakovic
- 29Mustafa Tan
- 13Efe Ustun
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
1Kocaelispor thắng
1Hòa
3Samsunspor thắng
| Số trận thắng | Kocaelispor | Samsunspor |
|---|
| Sân nhà của Kocaelispor | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Samsunspor | 0 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu1 Tài · 3 Xỉu
Số trận5
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kocaelispor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kocaelispor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-0 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
|---|
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-0 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBTB33.3%
Tài/XỉuHHH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kocaelispor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Samsunspor
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoBTB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
|---|
3 trận gần nhất · kèoTTB66.7%
Tài/XỉuTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Samsunspor trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kocaelispor
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kocaelispor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Samsunspor
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Samsunspor. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Kocaelispor thắng20%
Hòa20%
Samsunspor thắng60%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kocaelispor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Samsunspor
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kocaelispor ghi bàn | thủng lưới | Samsunspor ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 23.8% | 28.6% | 0% |
|---|
| 16-30' | 23.5% | 4.8% | 7.1% | 0% |
|---|
| 31-45' | 29.4% | 14.3% | 14.3% | 33.3% |
|---|
| 46-60' | 5.9% | 14.3% | 14.3% | 33.3% |
|---|
| 61-75' | 23.5% | 9.5% | 21.4% | 0% |
|---|
| 76-90+' | 11.8% | 23.8% | 14.3% | 33.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kocaelispor
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
6.17.17.35.935.786.745.956.496.727.39
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 7.8 |
|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ trái | 7.4 |
|---|
| 26 | Metehan Altunbas | Tiền đạo cắm | 7.3 |
|---|
| 22 | Ugur Kaan Yildiz | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 2 | Anfernee Dijksteel | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 10 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 11 | Goncalo Sousa | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cánh phải | 6.8 |
|---|
| 32 | Makana Baku | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 6 | Matej Maglica | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 97 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 83 | Serhat Oztasdelen | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 4 | Tanguy Zoukrou | Trung vệ | 5.9 |
|---|
Samsunspor
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
7.38.86.18.266.296.526.419.16.586.1
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 22 | Yunus Cift | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 34 | Gabriele Guarino | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 42 | Anto Sekongo | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 70 | Tahsin Bulbul | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 14 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 77 | Afonso Sousa | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 8 | Samed Onur | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 30 | Saikuba Jarju | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ trái | 6.2 |
|---|
| 11 | Emre Kilinc | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 6.1 |
|---|