Giải Ngoại hạng Scotland ·
Kilmarnock vs Livingston
Kilmarnock
2 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Livingston
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
17/09/22Scottish Premiership
Livingston
1 - 0
Kilmarnock
B
28/01/21Scottish Premiership
Livingston
2 - 0
Kilmarnock
B
26/12/20Scottish Premiership
Kilmarnock
1 - 2
Livingston
B
17/10/20Scottish Premiership
Livingston
1 - 3
Kilmarnock
T
07/12/19Scottish Premiership
Livingston
3 - 0
Kilmarnock
B
19/10/19Scottish Premiership
Kilmarnock
2 - 1
Livingston
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Kilmarnock thắng
2Hòa
8Livingston thắng
| Số trận thắng | Kilmarnock | Livingston |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kilmarnock | 7 | 2 |
| Sân nhà của Livingston | 3 | 6 |
Diễn biến
- 4’ 1 - 0 J. Wright Kiến tạo: D. Armstrong
- 39’ 1 - 1 B. Anderson Kiến tạo: S. Kelly
- 45’ S. Kelly Thẻ vàng
- 45+2’ 2 - 1 J. Wright Kiến tạo: D. Armstrong
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 51’ A. Taylor Thẻ vàng
- 60’ C. Stokes Thẻ vàng
- 61’ 2 - 2 S. Kelly (pen.) Penalty
- 75’ 2 - 3 C. Stokes (o.g.) Phản lưới nhà
- 90’ S. Omeonga Thẻ vàng
- 90+2’ J. Wright Thẻ vàng
- 90+3’ J. Nouble Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 3
Thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng số cú sút10
4Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài3
5Sút bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
330Số đường chuyền331
211Chuyền chính xác208
64%Tỷ lệ chuyền chính xác63%
Đội hình
Kilmarnock
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Zach Hemming
Hậu vệ
- 25 Ryan Alebiosu
- 5 Ash Taylor ↓
- 19 Joe Wright
- 6 Christopher Martin Stokes
Tiền vệ
- 4 Alan Power ↓
- 22 Liam Donnelly ↓
Tiền vệ
- 7 Rory McKenzie ↓
- 11 Danny Armstrong
- 10 Jordan Jones
Tiền đạo
- 27 Innes Cameron ↓
Dự bị
- 39 Liam Polworth ↑
- 23 Lewis Mayo ↑
- 7 Fraser Murray ↑
- 10 Oliver Shaw ↑
- 26 Blair Alston ↑
- 24 Samuel Colin Walker
- 3 Jeriel Dorsett
- 23 Kerr McInroy
- 27 Christian Doidge
HLV: Neil Docherty McCann
Livingston
4-3-1-2
Thủ môn
- 1 Shamal George
Hậu vệ
- 3 Jackson Longridge ↓
- 5 Jack Fitzwater
- 6 Stephen Ayo Obileye
- 2 Nicky Devlin
Tiền vệ
- 7 Dylan Bahamboula ↓
Tiền vệ
- 17 Stephen Kelly ↓
- 8 Scott Pittman
- 24 Sean Kelly
Tiền đạo
- 19 Jon Nouble
- 9 Bruce Anderson ↓
Dự bị
- 40 Stephane Omeonga ↑
- 26 Cristian Montano ↑
- 22 Andrew Shinnie ↑
- 8 Jason Holt ↑
- Esmael Goncalves,Isma
- 32 Ivan Konovalov
- 13 Jack Hamilton
HLV: David Martindale
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
