Iceland Cup ·
KFR Aegir vs Breidablik
KFR Aegir
Breidablik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KFR Aegir
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Nikola Kristinn Stojanovic
- 45Dajan Ponjevic
- 22Harley Bryn Willard
- 20Alfredo Sanabria
- 7Kristinn Asgeir Thorbergsson
- 15Sigurdur Oli Gudjonsson
- 24Paul Leonard Skoczylas
- 80Bjarki Joninuson
- 1Ómar Castaldo Einarsson
- 16Markus Mani Jonsson
- 50Baptiste Gateau
Dự bị trận trước
- 9Jordan Adeyemo
- 11Stefan Dabetic
- 27Marko Panic
- 21Einar Sverrisson
- 12Gabriel Thull
- 14Benedikt Vidarsson
Breidablik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anton Ari Einarsson
- 9Oli Valur Omarsson
- 4Asgeir Helgi Orrason
- 5Ivar Orn Arnason
- 19Kristinn Jonsson
- 14Hlynur Freyr Karlsson
- 13Ludviksson Anton
- 22Jonatan Gudni Arnarsson
- 29Gabriel Hallsson
- 18David Ingvarsson
- 99Thorleifur Ulfarsson
Dự bị trận trước
- 11Aron Bjarnason
- 8Viktor Karl Einarsson
- 16Dagur orn Fjeldsted
- 7Hoskuldur Gunnlaugsson
- 33Arnar Gunnleifsson
- 23Kristofer Ingi Kristinsson
- 21Viktor Orn Margeirsson
- 12Gylfi Snaeholm
- 10Kristinn Steindorsson
Phong độ
KFR Aegir
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 31.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 45.45% |
Breidablik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| KFR Aegir BT-BB | % thắng | Breidablik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-50 | 30% | 45-35 | 45% |
| Vòng 19 | 31-46 | 32% | 42-34 | 42% |
| Vòng 18 | 29-44 | 33% | 41-32 | 44% |
| Vòng 17 | 27-37 | 35% | 41-32 | 47% |
| Vòng 16 | 27-32 | 38% | 38-30 | 44% |
| Vòng 15 | 27-27 | 40% | 38-28 | 47% |
| Vòng 14 | 27-22 | 43% | 36-26 | 50% |
| Vòng 13 | 24-21 | 38% | 33-25 | 46% |
| Vòng 12 | 22-18 | 42% | 32-22 | 50% |
| Vòng 11 | 20-16 | 45% | 30-17 | 55% |
| Vòng 10 | 18-16 | 40% | 24-16 | 50% |
| Vòng 9 | 11-15 | 33% | 23-15 | 56% |
| Vòng 8 | 11-12 | 38% | 22-15 | 50% |
| Vòng 7 | 10-10 | 43% | 22-15 | 57% |
| Vòng 6 | 10-9 | 50% | 18-15 | 50% |
| Vòng 5 | 8-8 | 40% | 16-14 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 50% | 13-11 | 50% |
| Vòng 3 | 7-6 | 67% | 11-10 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 3-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KFR Aegir
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-3 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-2 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 1-7 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KFR Aegir trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Breidablik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Breidablik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KFR Aegir
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Volsungur husavik 2-3 KFR AegirHT 0-2 · Iceland Division 1 | 0 | T | Tài | 2.53 / 3.85 / 2.24 | 11-3 |
| 27/05/26 | KFR Aegir 4-1 IR ReykjavikHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5/1 | T | Tài | 3.45 / 4 / 1.67 | 2-7 |
| 23/05/26 | UMF Njardvik 0-0 KFR AegirHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.65 / 4.9 | 9-4 |
| 17/05/26 | KFR Aegir 1-2 VestriHT 0-0 · Iceland Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.95 / 1.86 | 3-8 |
| 14/05/26 | KA Akureyri 1-2 KFR AegirHT 1-2 · Iceland Cup | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.09 / 7.2 / 11 | 8-4 |
| 09/05/26 | KFR Aegir 0-1 Grotta SeltjarnarnesHT 0-1 · Iceland Division 1 | 0 | B | Xỉu | 2.15 / 3.9 / 2.63 | 9-6 |
| 01/05/26 | HK Kopavogs 2-1 KFR AegirHT 1-0 · Iceland Division 1 | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.23 / 6.1 / 8 | 7-3 |
| 24/04/26 | Fylkir 3-0 KFR AegirHT 0-0 · Iceland Division 1 | 1.5 | B | Xỉu | 1.24 / 5.8 / 8.2 | 10-4 |
| 05/04/26 | FC Arbaer 1-7 KFR AegirHT 1-2 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 28/03/26 | KFR Aegir 2-0 Reynir SandgerdiHT 0-0 · Iceland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KFR Aegir. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Breidablik
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Fram Reykjavik 4-3 BreidablikHT 3-1 · Iceland Premier Division | 0 | B | Tài | 2.43 / 4.05 / 2.27 | 2-4 |
| 22/05/26 | Breidablik 6-3 KR ReykjavikHT 4-2 · Iceland Premier Division | 0 | T | Tài | 2.37 / 4.3 / 2.25 | 5-9 |
| 17/05/26 | Valur Reykjavik 3-2 BreidablikHT 1-0 · Iceland Premier Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.82 / 3.9 / 2.04 | 4-13 |
| 13/05/26 | Throttur Reykjavik 1-2 BreidablikHT 0-1 · Iceland Cup | 0.5/1 | T | H | 4.2 / 4.1 / 1.62 | 8-4 |
| 08/05/26 | Breidablik 3-3 HafnarfjordurHT 2-0 · Iceland Premier Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 5 / 5.4 | 13-8 |
| 03/05/26 | IBV Vestmannaeyjar 1-2 BreidablikHT 1-1 · Iceland Premier Division | 1 | H | H | 4.95 / 4.4 / 1.49 | 3-6 |
| 27/04/26 | Breidablik 4-0 Thor AkureyriHT 1-0 · Iceland Premier Division | 1 | T | Tài | 1.52 / 4.55 / 4.45 | 10-4 |
| 22/04/26 | Keflavik 0-0 BreidablikHT 0-0 · Iceland Premier Division | 0.5 | B | Xỉu | 2.9 / 3.6 / 2.08 | 4-6 |
| 17/04/26 | Breidablik 1-0 IA AkranesHT 1-0 · Iceland Premier Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.8 / 4.05 / 3.35 | 7-5 |
| 10/04/26 | Vikingur Reykjavik 1-1 BreidablikHT 0-1 · Iceland Premier Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.6 / 4.3 / 4.1 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Breidablik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
KFR Aegir
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Breidablik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KFR Aegir ghi bàn | thủng lưới | Breidablik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 14.8% | 9.1% | 22.2% |
| 16-30' | 20% | 14.8% | 18.2% | 11.1% |
| 31-45' | 24% | 11.5% | 18.2% | 22.2% |
| 46-60' | 8% | 19.7% | 18.2% | 22.2% |
| 61-75' | 20% | 11.5% | 9.1% | 14.8% |
| 76-90+' | 28% | 19.7% | 27.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KFR Aegir ghi bàn | thủng lưới | Breidablik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.5% | 13.3% | 11.3% | 17.2% |
| 16-30' | 15.3% | 13.3% | 22.6% | 10.3% |
| 31-45' | 22% | 9.6% | 17% | 25.9% |
| 46-60' | 8.5% | 18.1% | 17% | 15.5% |
| 61-75' | 13.6% | 12% | 9.4% | 15.5% |
| 76-90+' | 32.2% | 24.1% | 17% | 6.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.