Kosovo Cup ·
KF Vushtrria vs Weil Raz Niemi
KF Vushtrria
Weil Raz Niemi
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KF Vushtrria
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Weil Raz Niemi
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
KF Vushtrria
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Weil Raz Niemi
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| KF Vushtrria BT-BB | % thắng | Weil Raz Niemi BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 19 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 18 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 17 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 16 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 15 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 14 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 13 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 12 | 10-18 | 33% | 12-18 | 44% |
| Vòng 11 | 9-15 | 36% | 12-18 | 44% |
| Vòng 10 | 8-13 | 40% | 12-18 | 44% |
| Vòng 9 | 8-7 | 44% | 12-18 | 44% |
| Vòng 8 | 8-6 | 50% | 12-15 | 50% |
| Vòng 7 | 7-6 | 43% | 11-12 | 57% |
| Vòng 6 | 7-5 | 50% | 9-11 | 50% |
| Vòng 5 | 7-2 | 60% | 9-10 | 60% |
| Vòng 4 | 7-0 | 75% | 5-7 | 50% |
| Vòng 3 | 7-0 | 100% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước KF Vushtrria
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon 0-2 KF VushtrriaHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/12/25 | KF Flamurtari Pristina(KOS) 0-2 KF VushtrriaHT 0-1 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/10/25 | KF Vushtrria 1-0 KF IstoguHT 0-0 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 02/08/25 | KF Vushtrria 3-0 KF DukagjiniHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/05/25 | KF Vushtrria 0-0 KF LlapiHT 0-0 · Kosovo Superliga | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 12/02/25 | KF Llapi 2-0 KF VushtrriaHT 1-0 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 29/01/25 | KF Vushtrria 0-3 Polonia WarszawaHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/25 | KF Vushtrria 0-1 Kisvarda FCHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/12/24 | KF Vushtrria 1-0 KF KEKHT 1-0 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/11/24 | KF Vushtrria 1-1 KF Prishtina e ReHT 1-1 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Vushtrria. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Weil Raz Niemi
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | KF Drita Gjilan 2-1 Weil Raz NiemiHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/12/25 | KF KEK 0-2 Weil Raz NiemiHT 0-1 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 27/09/25 | KF Kika 1-0 Weil Raz NiemiHT 1-0 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 18/04/25 | Weil Raz Niemi 0-0 KF Drenica SkenderajHT 0-0 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 03/03/25 | Weil Raz Niemi 1-1 KF RahoveciHT 0-1 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 27/02/25 | Weil Raz Niemi 0-4 PrishtinaHT 0-1 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | 0-3 |
| 12/02/25 | Weil Raz Niemi 2-1 GjilaniHT 1-0 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 04/12/24 | KF FC Mitrovica 3-4 Weil Raz NiemiHT 0-0 · Kosovo Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/11/24 | KF Drenica Skenderaj 2-0 Weil Raz NiemiHT 1-0 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 11/03/24 | FC Suhareka 0-1 Weil Raz NiemiHT 0-0 · Kosovo Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Weil Raz Niemi. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
KF Vushtrria
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Weil Raz Niemi
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KF Vushtrria ghi bàn | thủng lưới | Weil Raz Niemi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 27.8% | 33.3% | 0% |
| 16-30' | 33.3% | 16.7% | 33.3% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 11.1% | 0% | 16.7% |
| 46-60' | 0% | 11.1% | 0% | 16.7% |
| 61-75' | 0% | 11.1% | 33.3% | 16.7% |
| 76-90+' | 33.3% | 22.2% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KF Vushtrria ghi bàn | thủng lưới | Weil Raz Niemi ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 27.8% | 33.3% | 0% |
| 16-30' | 33.3% | 16.7% | 33.3% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 11.1% | 0% | 16.7% |
| 46-60' | 0% | 11.1% | 0% | 16.7% |
| 61-75' | 0% | 11.1% | 33.3% | 16.7% |
| 76-90+' | 33.3% | 22.2% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.