Albania Cup ·
KF Oriku vs Butrinti Sarande
KF Oriku
Butrinti Sarande
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KF Oriku
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Butrinti Sarande
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
KF Oriku
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Butrinti Sarande
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| KF Oriku BT-BB | % thắng | Butrinti Sarande BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-26 | 28% | 7-32 | 0% |
| Vòng 19 | 12-26 | 28% | 7-32 | 0% |
| Vòng 18 | 12-26 | 28% | 7-32 | 0% |
| Vòng 17 | 12-24 | 29% | 7-32 | 0% |
| Vòng 16 | 11-24 | 25% | 7-32 | 0% |
| Vòng 15 | 11-23 | 27% | 7-32 | 0% |
| Vòng 14 | 11-22 | 29% | 7-32 | 0% |
| Vòng 13 | 11-20 | 31% | 7-32 | 0% |
| Vòng 12 | 10-19 | 33% | 6-31 | 0% |
| Vòng 11 | 10-18 | 36% | 6-30 | 0% |
| Vòng 10 | 9-16 | 40% | 6-26 | 0% |
| Vòng 9 | 9-12 | 44% | 6-25 | 0% |
| Vòng 8 | 9-12 | 50% | 6-24 | 0% |
| Vòng 7 | 9-10 | 57% | 6-21 | 0% |
| Vòng 6 | 7-10 | 50% | 4-18 | 0% |
| Vòng 5 | 7-8 | 60% | 3-15 | 0% |
| Vòng 4 | 6-8 | 50% | 3-14 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 2-12 | 0% |
| Vòng 2 | 5-3 | 100% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng KF Oriku
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của KF Oriku trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KF Oriku
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | KF Oriku 0-1 BurreliHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 16/09/26 | Besa Kavaje 5-0 KF OrikuHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | 1.5 | B | Tài | 1.23 / 4.55 / 8.5 | 5-2 |
| 12/09/26 | KF Oriku 1-2 KS BylisHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 06/09/26 | KS Korabi Peshkopi 1-0 KF OrikuHT 0-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 22/08/26 | Lushnja KS 1-2 KF OrikuHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/08/26 | KS Iliria Fushe 2-3 KF OrikuHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/10/25 | Luftetari 2-0 KF OrikuHT 2-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 26/04/25 | KS Perparimi Kukesi 1-0 KF OrikuHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 20/11/24 | FK Vora 3-1 KF OrikuHT 0-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/10/24 | Lushnja KS 0-1 KF OrikuHT 0-1 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Oriku. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Butrinti Sarande
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | FK Bylis Ballsh B 3-1 Butrinti SarandeHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/08/26 | Butrinti Sarande 0-3 LuftetariHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/08/26 | Luftetari 6-1 Butrinti SarandeHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/05/26 | KS Perparimi Kukesi 2-0 Butrinti SarandeHT 1-0 · Albania Kategoria e Pare | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/10/25 | Lushnja KS 2-1 Butrinti SarandeHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 06/09/25 | Butrinti Sarande 0-1 LuftetariHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/10/24 | Kastrioti Kruje 3-1 Butrinti SarandeHT 1-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/10/23 | Luzi 2008 3-2 Butrinti SarandeHT 2-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/10/22 | KS Dinamo Tirana 3-0 Butrinti SarandeHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/22 | Butrinti Sarande 0-1 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Butrinti Sarande. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
KF Oriku
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Butrinti Sarande
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | KF Oriku ghi bàn | thủng lưới | Butrinti Sarande ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 11.1% | 0% | 37.5% |
| 31-75' | 25% | 11.1% | 50% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KF Oriku ghi bàn | thủng lưới | Butrinti Sarande ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 11.1% | 0% | 37.5% |
| 31-75' | 25% | 11.1% | 50% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.