Albania Super league ·
KF Laci vs Vllaznia Shkoder
KF Laci
Vllaznia Shkoder
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
KF Laci
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Olsi Myrta | Tiền vệ | Chấn thương mắt cá |
Vllaznia Shkoder
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 62 | Lirim Kastrati | Tiền vệ phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Aron Jukaj
- 4Jasmin Celikovic
- 3Gledjan Pusi
- 2Erdenis Gurishta
- 29Emiljano Musta
- 6Cristian Dros
- 11Edon Murataj
- 25Klinti Qato
- 40Ensar Tafili
- 9Bekim Balaj
- 22Rrok Toma
Dự bị trận trước
- 19Aris Ara
- 27Gerald Kubazi
- 66Simon Uldedaj
- 44Sokol Uldedaj
- 80Xhoel Hajdari
- 31Rezart Bunjaj
- 30Amer Kthupi
- 70Klajti Halili
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | KF Laci | Vllaznia Shkoder |
|---|---|---|
| Sân nhà của KF Laci | 9 | 1 |
| Sân nhà của Vllaznia Shkoder | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Vllaznia Shkoder 3-0 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 09/08/25 | KF Laci 2-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/04/25 | Vllaznia Shkoder 1-1 KF LaciHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/03/25 | KF Laci 2-2 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 14/12/24 | Vllaznia Shkoder 2-1 KF LaciHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 19/10/24 | KF Laci 3-1 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 13/04/24 | Vllaznia Shkoder 1-2 KF LaciHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 04/02/24 | KF Laci 1-1 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 24/11/23 | Vllaznia Shkoder 0-0 KF LaciHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.35 / 2.86 / 2.9 | 8-4 |
| 19/09/23 | KF Laci 2-1 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3 / 3 | 5-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
KF Laci
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
Vllaznia Shkoder
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
So sánh theo vòng
| KF Laci BT-BB | % thắng | Vllaznia Shkoder BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-23 | 35% | 23-39 | 25% |
| Vòng 19 | 23-23 | 37% | 21-39 | 21% |
| Vòng 18 | 23-22 | 39% | 20-38 | 22% |
| Vòng 17 | 23-21 | 41% | 19-38 | 18% |
| Vòng 16 | 22-19 | 44% | 19-38 | 19% |
| Vòng 15 | 22-18 | 47% | 19-37 | 20% |
| Vòng 14 | 21-18 | 43% | 18-34 | 21% |
| Vòng 13 | 20-17 | 46% | 18-32 | 23% |
| Vòng 12 | 17-15 | 42% | 18-31 | 25% |
| Vòng 11 | 17-13 | 45% | 16-31 | 18% |
| Vòng 10 | 15-12 | 40% | 16-29 | 20% |
| Vòng 9 | 13-10 | 44% | 15-27 | 22% |
| Vòng 8 | 10-10 | 38% | 14-25 | 25% |
| Vòng 7 | 8-10 | 29% | 13-24 | 29% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 13-20 | 33% |
| Vòng 5 | 6-6 | 40% | 7-17 | 20% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 5-13 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 3-8 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-6 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Vllaznia Shkoder
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước KF Laci
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | KF Laci 1-3 Teuta DurresHT 0-2 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 29/08/26 | Partizani Tirana 1-2 KF LaciHT 0-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 22/08/26 | KF Laci 1-1 KS ElbasaniHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 15/08/26 | KF Tirana 2-2 KF LaciHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-4 |
| 29/07/26 | Vllaznia Shkoder 3-0 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 25/07/26 | KF Laci 3-1 KS Perparimi KukesiHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 22/07/26 | Flamurtari 0-2 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | KF Laci 0-1 Beselidhja LezheHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 11/07/26 | KF Laci 4-1 FK VoraHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-0 |
| 08/07/26 | Besa Kavaje 1-0 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo KF Laci. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vllaznia Shkoder
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Vllaznia Shkoder 2-3 Partizani TiranaHT 1-2 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 29/08/26 | KS Elbasani 1-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.97 / 3.2 / 3.3 | 2-3 |
| 21/08/26 | Vllaznia Shkoder 2-2 Skenderbeu KorcaHT 0-0 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Tài | 1.6 / 3.2 / 4.7 | 2-1 |
| 15/08/26 | Vllaznia Shkoder 2-2 FK VoraHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/08/26 | Terbuni Puke 0-2 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/07/26 | Vllaznia Shkoder 3-0 KF LaciHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 25/07/26 | Otrant 2-1 Vllaznia ShkoderHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 15/07/26 | Malisheva 5-0 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · UEFA Conference League | 0.5/1 | B | Tài | 1.71 / 3.65 / 3.8 | 6-5 |
| 09/07/26 | Vllaznia Shkoder 2-1 MalishevaHT 1-1 · UEFA Conference League | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.3 / 2.29 | 5-10 |
| 01/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb 2-1 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
KF Laci
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vllaznia Shkoder
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | KF Laci ghi bàn | thủng lưới | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 8.3% | 33.3% | 0% |
| 16-45' | 22.5% | 22.2% | 33.3% | 0% |
| 46-75' | 15% | 11.1% | 0% | 50% |
| 76-90+' | 7.5% | 19.4% | 33.3% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.