Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kerry FC
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 9 | Ryan Kelliher | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 5Christopher McQueen
- 6Carl Mujaguzi
- 23Finn Barrett
- 40Darragh Foley
- 10Joe Adams
- 3Sean OConnell
- 8Ronan Teahan
- 28Niall Brookwell
- 14Robbie Cleary
- 4Oran Crowe
- 11Daniel Okwute
Dự bị trận trước
- 18Samuel Aladesanusi
- 17Cian Brosnan
- 69Kyle Clifford
- 46Luke Doolan
- 35Arran Healy
- 7Sean McGrath
- 19Daniel O'Connor
- 21Luke Palmer
- 15Kevin Williamson
Shelbourne
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Wessel Speel
- 18James Norris
- 29Paddy Barrett
- 16Odhran Casey
- 25Milan Mbeng
- 21Jack Henry-Francis
- 27Evan Caffrey
- 17Daniel Kelly
- 14Ali Coote
- 7Harry Wood
- 20Rodrigo Freitas
Dự bị trận trước
- 4Kameron Ledwidge
- 2Sean Gannon
- 22Sean Moore
- 15Sam Bone
- 36William Jarvis
- 74Cillian Campion Wigglesworth
- 55James Roche
- 28Maill Lundgren
- 56Joey Wuna
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kerry FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 10-3-10 | 43.5% | 10-13 | 43.5% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
|---|
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-6 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTBT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 23 | 10-7-6 | 43.5% | 4-8 | 17.4% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 2-5-4 | 18.2% | 1-5 | 9.1% |
|---|
| Sân khách | 12 | 8-2-2 | 66.7% | 3-3 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHTHTT50%
Tài/XỉuTàiXỉuHXỉuHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kerry FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shelbourne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 8-2-14 | 33.3% | 15-8 | 62.5% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 2-1-10 | 15.4% | 8-4 | 61.5% |
|---|
| Sân khách | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 8-3-13 | 33.3% | 11-8 | 45.8% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 3-2-8 | 23.1% | 6-5 | 46.2% |
|---|
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 5-3 | 45.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuHTàiTàiHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shelbourne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kerry FC
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kerry FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shelbourne
Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shelbourne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Kerry FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Shelbourne
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kerry FC ghi bàn | thủng lưới | Shelbourne ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 9.7% | 11.1% | 12.5% | 5.3% |
|---|
| 16-30' | 6.5% | 13.3% | 12.5% | 21.1% |
|---|
| 31-45' | 19.4% | 8.9% | 12.5% | 21.1% |
|---|
| 46-60' | 16.1% | 37.8% | 12.5% | 21.1% |
|---|
| 61-75' | 19.4% | 13.3% | 4.2% | 10.5% |
|---|
| 76-90+' | 16.1% | 8.9% | 37.5% | 15.8% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
6.665.97.16.46.46.66.27.16.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 17 | Daniel Kelly | Tiền đạo | 7.5 |
|---|
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 7.5 |
|---|
| 29 | Paddy Barrett | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ trái | 7.2 |
|---|
| 20 | Rodrigo Freitas | Tiền đạo | 7.2 |
|---|
| 7 | Harry Wood | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 18 | James Norris | Hậu vệ | 6.9 |
|---|
| 22 | Sean Moore | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ phải | 6.8 |
|---|
| 16 | Odhran Casey | Trung vệ | 6.8 |
|---|
| 14 | Ali Coote | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 21 | Jack Henry-Francis | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 36 | William Jarvis | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 6.6 |
|---|