Indian Super League ·
Kerala Blasters FC vs Minerva Punjab
Kerala Blasters FC
21:00
14/12/2026
Minerva Punjab
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kerala Blasters FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Arsh Anwer Shaikh
- 5Muhammed Saheef
- 44Fallou Ndiaye
- 4Rv Hormipam
- 39Kevin Yoke
- 27Aibanbha Dohling
- 8Vibin Mohanan
- 6Freddy Lallawmawma
- 17Nihal Sudeesh
- 7Victor Bertomeu
- 23Francisco Feuillassier Abalo
Dự bị trận trước
- 22Rowllin Borges
- 47Ebindas Y
- 21Matias Hernandez
- 45Sreekuttan M S
- 19Muhammed Ajsal
- 50Huidrom Naocha Singh
- 3Sandeep Singh
- 81Alsabith Thekkekaramel
- 63Bikash Yumnam
Minerva Punjab
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Arshdeep Singh
- 2Muhammed Uvais
- 27Pablo Renan dos Santos
- 3Bijoy Varghese
- 19Manglenthang Kipgen
- 6Ricky John Shabong
- 8Samir Zeljkovic
- 31Leon Augustine
- 10Dani Ramirez
- 21Singamayum Shami
- 9Nsungusi Effiong
Dự bị trận trước
- 7Khumanthem Ninthoinganba Meetei
- 74Suresh Meitei
- 40Bede Osuji Amarachi
- 26Likmabam Rakesh Meitei
- 35Pramveer Singh
- 28Laishram Rishikanta Meitei
- 78Muheet Shabir
- 24Ranjeet Pandre
- 23Sagolsem Singh
Phong độ
Kerala Blasters FC
5 trận gần nhất
18/05/26Indian Super League
Kerala Blasters FC
2 - 1
FC Goa
T
10/05/26Indian Super League
Kerala Blasters FC
3 - 1
Mohammedan SC
T
23/04/26Indian Super League
Kerala Blasters FC
2 - 1
Odisha FC
T
18/04/26Indian Super League
Kerala Blasters FC
2 - 0
Jamshedpur FC
T
15/04/26Indian Super League
Kerala Blasters FC
1 - 1
Northeast United
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
Minerva Punjab
5 trận gần nhất
21/05/26Indian Super League
Minerva Punjab
0 - 2
Mumbai City
B
16/05/26Indian Super League
Odisha FC
2 - 3
Minerva Punjab
T
11/05/26Indian Super League
East Bengal
0 - 0
Minerva Punjab
H
06/05/26Indian Super League
Minerva Punjab
1 - 0
Chennai Titans
T
02/05/26Indian Super League
Sporting Club Delhi
0 - 0
Minerva Punjab
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| Kerala Blasters FC BT-BB | % thắng | Minerva Punjab BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-27 | 35% | 26-25 | 35% |
| Vòng 19 | 21-25 | 37% | 26-22 | 37% |
| Vòng 18 | 18-24 | 33% | 25-21 | 39% |
| Vòng 17 | 18-21 | 35% | 24-19 | 41% |
| Vòng 16 | 18-19 | 38% | 23-16 | 44% |
| Vòng 15 | 17-18 | 40% | 23-15 | 47% |
| Vòng 14 | 16-18 | 36% | 20-14 | 43% |
| Vòng 13 | 15-17 | 38% | 18-12 | 46% |
| Vòng 12 | 15-15 | 42% | 18-11 | 50% |
| Vòng 11 | 15-14 | 45% | 16-11 | 45% |
| Vòng 10 | 14-12 | 50% | 15-10 | 50% |
| Vòng 9 | 14-11 | 56% | 14-9 | 56% |
| Vòng 8 | 13-10 | 63% | 11-8 | 50% |
| Vòng 7 | 12-7 | 71% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 12-5 | 83% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 10-4 | 80% | 4-4 | 40% |
| Vòng 4 | 9-3 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 7-3 | 100% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kerala Blasters FC ghi bàn | thủng lưới | Minerva Punjab ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 8.3% | 8.3% | 5.9% |
| 16-30' | 0% | 16.7% | 0% | 5.9% |
| 31-45' | 27.3% | 16.7% | 16.7% | 11.8% |
| 46-60' | 27.3% | 8.3% | 41.7% | 41.2% |
| 61-75' | 9.1% | 25% | 8.3% | 11.8% |
| 76-90+' | 9.1% | 16.7% | 16.7% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kerala Blasters FC ghi bàn | thủng lưới | Minerva Punjab ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.3% | 10.2% | 7% | 6.5% |
| 16-30' | 9.8% | 8.2% | 7% | 13% |
| 31-45' | 12.2% | 18.4% | 18.6% | 15.2% |
| 46-60' | 19.5% | 8.2% | 25.6% | 28.3% |
| 61-75' | 24.4% | 18.4% | 18.6% | 17.4% |
| 76-90+' | 19.5% | 22.4% | 18.6% | 8.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.