Kenya Premier League ·
Kenya Police FC vs Muranga Seal
Kenya Police FC
Muranga Seal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kenya Police FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Muranga Seal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kenya Police FC | Muranga Seal |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kenya Police FC | 2 | 0 |
| Sân nhà của Muranga Seal | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/25 | Muranga Seal 1-0 Kenya Police FCHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 4.15 / 2.82 / 1.8 | 1-11 |
| 15/03/25 | Kenya Police FC 3-1 Muranga SealHT 2-1 · Kenya Premier League | 1 | T | Tài | 1.45 / 3.6 / 6.6 | 3-2 |
| 19/01/25 | Muranga Seal 0-1 Kenya Police FCHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 16/06/24 | Muranga Seal 2-2 Kenya Police FCHT 1-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-7 |
| 03/12/23 | Kenya Police FC 2-0 Muranga SealHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 14/08/21 | Muranga Seal 0-0 Kenya Police FCHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 08/03/20 | Kenya Police FC 1-1 Muranga SealHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 11/10/19 | Muranga Seal 2-2 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kenya Police FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kenya Police FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Hòa | 16 | 47.06% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
Muranga Seal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 27.27% |
| Hòa | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 24.24% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
So sánh theo vòng
| Kenya Police FC BT-BB | % thắng | Muranga Seal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-11 | 35% | 26-25 | 40% |
| Vòng 19 | 17-11 | 32% | 25-24 | 42% |
| Vòng 18 | 17-11 | 33% | 25-24 | 44% |
| Vòng 17 | 17-10 | 35% | 24-23 | 47% |
| Vòng 16 | 15-8 | 38% | 23-23 | 44% |
| Vòng 15 | 15-8 | 40% | 20-22 | 40% |
| Vòng 14 | 14-7 | 43% | 18-22 | 36% |
| Vòng 13 | 13-6 | 46% | 16-19 | 38% |
| Vòng 12 | 12-6 | 42% | 14-18 | 33% |
| Vòng 11 | 12-5 | 45% | 12-17 | 27% |
| Vòng 10 | 11-4 | 50% | 10-16 | 20% |
| Vòng 9 | 10-3 | 56% | 7-14 | 11% |
| Vòng 8 | 10-3 | 63% | 5-11 | 13% |
| Vòng 7 | 8-3 | 57% | 5-10 | 14% |
| Vòng 6 | 6-3 | 50% | 4-10 | 0% |
| Vòng 5 | 6-1 | 60% | 3-9 | 0% |
| Vòng 4 | 4-0 | 50% | 2-8 | 0% |
| Vòng 3 | 3-0 | 33% | 2-7 | 0% |
| Vòng 2 | 3-0 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kenya Police FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8-1-9 | 44.4% | 7-10 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 3-5 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-2-9 | 38.9% | 10-8 | 55.6% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-4 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 5-4 | 55.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kenya Police FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Muranga Seal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-1-3 | 69.2% | 9-3 | 69.2% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 4-1 | 80% |
| Sân khách | 8 | 6-1-1 | 75% | 5-2 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 12-1 | 92.3% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 5-0 | 100% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 7-1 | 87.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Muranga Seal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kenya Police FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Kenya Police FC 1-0 TuskerHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 2.69 / 3.2 | 6-6 |
| 21/03/26 | Kenya Police FC 2-1 KCB SCHT 2-1 · Kenya Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 2.82 / 3.45 | 3-6 |
| 13/03/26 | Posta Rangers 2-0 Kenya Police FCHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | B | Tài | 3.8 / 2.87 / 1.97 | 3-4 |
| 07/03/26 | TBM Health Club 1-4 Kenya Police FCHT 1-2 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 01/03/26 | Kenya Police FC 2-0 BandariHT 1-0 · Kenya Premier League | 0.5 | T | Tài | 1.91 / 2.88 / 4 | 5-2 |
| 26/02/26 | Sofapaka FC 0-2 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Premier League | 0.5 | T | H | 4.05 / 3 / 1.75 | 5-6 |
| 22/02/26 | Kenya Police FC 0-0 APS BometHT 0-0 · Kenya Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.68 / 3.2 / 4.7 | 2-6 |
| 15/02/26 | Ulinzi Stars Nakuru 1-1 Kenya Police FCHT 0-1 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 02/02/26 | Kenya Police FC 1-1 Bidco UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 28/01/26 | Bandari 1-0 Kenya Police FCHT 0-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 2.71 / 2.25 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kenya Police FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Muranga Seal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Mfalme 5-1 Muranga SealHT 0-0 · Kenya Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/04/26 | Muranga Seal 0-2 AFC LeopardsHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 29/03/26 | Shabana FC 1-0 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
| 22/03/26 | Muranga Seal 1-1 Mathare UnitedHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 15/03/26 | KCB SC 1-1 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 01/03/26 | Muranga Seal 1-0 Posta RangersHT 0-0 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 25/02/26 | Tusker 1-0 Muranga SealHT 1-0 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.26 / 2.81 / 3.1 | 3-5 |
| 21/02/26 | Muranga Seal 2-3 BandariHT 0-1 · Kenya Premier League | 0/0.5 | B | Tài | 2.22 / 2.78 / 2.94 | 4-3 |
| 15/02/26 | Sofapaka FC 2-3 Muranga SealHT 1-2 · Kenya Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 01/02/26 | Muranga Seal 2-1 APS BometHT 1-1 · Kenya Premier League | 0 | T | Tài | 2.34 / 2.98 / 2.79 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Muranga Seal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kenya Police FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 6 | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 5 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Muranga Seal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 7 | 1 | 0 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 2 | 2 | 0 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kenya Police FC ghi bàn | thủng lưới | Muranga Seal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 14.3% | 20% | 9.1% |
| 16-30' | 20% | 28.6% | 0% | 27.3% |
| 31-45' | 40% | 14.3% | 10% | 27.3% |
| 46-60' | 20% | 0% | 10% | 0% |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 30% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kenya Police FC ghi bàn | thủng lưới | Muranga Seal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 16.7% | 8.3% | 7.9% |
| 16-30' | 12.5% | 16.7% | 12.5% | 18.4% |
| 31-45' | 12.5% | 22.2% | 16.7% | 18.4% |
| 46-60' | 25% | 22.2% | 16.7% | 15.8% |
| 61-75' | 25% | 5.6% | 25% | 10.5% |
| 76-90+' | 4.2% | 5.6% | 8.3% | 23.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.