Liga Super Malaysia ·
Kelantan vs Kuala Lumpur City F.C.
Kelantan
Kuala Lumpur City F.C.
Diễn biến
- 11’ 0 - 1 K. Tchetche
- 34’ 0 - 2 Caion
- 41’ 1 - 2 K. Pallraj (o.g.) Phản lưới nhà
- 45+2’ 2 - 2 F. A. Zaman
- Hết hiệp 1 · 2 - 2
- 47’ A. Akbar Thẻ vàng
- 90+1’ M. Arques Thẻ vàng
- 90+3’ Thẻ vàng
- 90+4’ S. Avanzini Thẻ vàng
- 90+6’ M. A. Amiruddin Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kelantan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kuala Lumpur City F.C.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 10Kpah Sherman
- 96Dmytro Lytvyn
- 77Victor Ruiz Abril
- 4Kamal Azizi
- 48Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
- 1Quincy Kammeraad
- 12Declan Lambert
- 6Ryan Lambert
- 14Syamer Kutty Abba
- 3Adam Nor Azlin
- 11Safawi Rasid
Dự bị trận trước
- 23Syazwan Andik
- 7Enzo Cora
- 9Giancarlo Gallifuoco
- 5Madger Antonio Gomes Aju
- 22Hafizul Hakim
- 20Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
- 28Paulo Josue
- 8Zhafri Yahya
- 50Muhammad Rosli
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kelantan | Kuala Lumpur City F.C. |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kelantan | 9 | 1 |
| Sân nhà của Kuala Lumpur City F.C. | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/02/20 | Kelantan 1-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Malaysia Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 22/05/18 | Kuala Lumpur City F.C. 5-1 KelantanHT 3-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 1.91 / 3.65 / 3.1 | 5-3 |
| 05/05/18 | Kelantan 4-2 Kuala Lumpur City F.C.HT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.6 / 2.71 | 1-5 |
| 09/08/16 | Kuala Lumpur City F.C. 0-1 KelantanHT 0-0 · Malaysia Cup | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.4 / 1.9 | 10-4 |
| 30/07/16 | Kelantan 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Malaysia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/03/15 | Kelantan 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · FA Cup Malaysia | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.06 / 7.5 / 8 | --- |
| 08/11/13 | Kelantan 0-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Malaysia King's Gold Cup | 2.5 | B | Xỉu | 1.03 / 8 / 10 | --- |
| 19/06/12 | Kuala Lumpur City F.C. 0-1 KelantanHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1.5 | B | Xỉu | 5.8 / 4.9 / 1.21 | --- |
| 10/03/12 | Kelantan 3-2 Kuala Lumpur City F.C.HT 2-1 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/12 | Kelantan 3-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | T | Tài | 1.15 / 4.6 / 6 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kelantan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kelantan
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 19 | 73.08% |
Kuala Lumpur City F.C.
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Hòa | 8 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
So sánh theo vòng
| Kelantan BT-BB | % thắng | Kuala Lumpur City F.C. BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-43 | 25% | 26-21 | 35% |
| Vòng 19 | 16-42 | 21% | 26-21 | 37% |
| Vòng 18 | 16-39 | 22% | 25-21 | 33% |
| Vòng 17 | 14-38 | 18% | 20-19 | 29% |
| Vòng 16 | 14-36 | 19% | 18-17 | 31% |
| Vòng 15 | 12-34 | 20% | 15-16 | 27% |
| Vòng 14 | 11-31 | 21% | 13-16 | 21% |
| Vòng 13 | 11-31 | 23% | 13-16 | 23% |
| Vòng 12 | 10-29 | 25% | 13-15 | 25% |
| Vòng 11 | 10-25 | 27% | 8-15 | 18% |
| Vòng 10 | 8-24 | 20% | 8-15 | 20% |
| Vòng 9 | 7-22 | 22% | 7-13 | 22% |
| Vòng 8 | 6-22 | 13% | 7-12 | 25% |
| Vòng 7 | 5-21 | 14% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 5-18 | 17% | 4-9 | 17% |
| Vòng 5 | 5-13 | 20% | 3-9 | 0% |
| Vòng 4 | 5-11 | 25% | 3-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-9 | 33% | 2-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-5 | 50% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-5 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.87 -0.5 0.95 | 0.92 -0.5/1 0.9 |
| Bet365 | 0.9 -0.5 0.9 | 0.82 -0.5/1 0.97 |
| - - - | 0.97 -0.5 0.72 | |
| - - - | 0.6 -1 1.2 | |
| - - - | 1.35 -0/0.5 0.52 | |
| BetVictor | 0.8 -0.5 0.93 | 0.95 -0.5 0.83 |
| 1.06 -0/0.5 0.7 | 0.73 -0.5/1 1.02 | |
| 0.6 -0.5/1 1.23 | 1.25 -0/0.5 0.58 | |
| Mansion88 | 0.9 -0.5 0.9 | 1.05 -0.5 0.75 |
| 0.85 -0.5/1 0.95 | 0.98 -0.5/1 0.82 | |
| 10BET | 0.84 -0.5 0.85 | 0.94 -0.5 0.76 |
| 188BET | 0.88 -0.5 0.96 | 0.89 -0.5/1 0.95 |
| 12BET | 0.9 -0.5 0.9 | 1.05 -0.5 0.75 |
| 0.85 -0.5/1 0.95 | 0.87 -0.5/1 0.93 | |
| Wanbet | 0.92 -0.5 0.92 | 1.08 -0.5 0.76 |
| 1.13 -0.5 0.72 | 1 -0.5 0.84 | |
| 18BET | 0.77 -0.5 0.96 | 0.8 -0.5/1 0.94 |
| 1.02 -0/0.5 0.72 | 1 -0.5 0.74 | |
| 0.56 -0.5/1 1.3 | 0.6 -1 1.2 | |
| Pinnacle | 0.88 -0.5 0.92 | 0.81 -0.5/1 1.01 |
| 0.67 -0.5/1 1.16 | 1.03 -0.5 0.77 | |
| 1.18 -0/0.5 0.66 | 0.57 -1 1.38 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.96 2.5/3 0.84 | 0.82 2.5 0.98 |
| Ladbrokes | 0.67 2.5 1.1 | 0.8 2.5 0.91 |
| 0.2 1.5 3 | 0.25 1.5 2.6 | |
| 1.62 3.5 0.44 | 1.9 3.5 0.36 | |
| Bet365 | 0.93 2.5/3 0.88 | 0.85 2.5 0.95 |
| - - - | 0.97 2.5/3 0.72 | |
| - - - | 0.62 2/2.5 1.15 | |
| - - - | 1.35 3 0.52 | |
| William Hill | 0.73 2.5 1 | 0.8 2.5 0.91 |
| BetVictor | 0.91 2.5/3 0.88 | 0.8 2.5 0.98 |
| 0.7 2.5 1.12 | 1.06 2.5/3 0.75 | |
| 1.25 3 0.63 | 0.6 2/2.5 1.3 | |
| Mansion88 | 0.9 2.5/3 0.9 | 0.82 2.5 0.98 |
| 0.73 2.5 1.07 | 0.76 2.5 1.04 | |
| Interwetten | 0.7 2.5 0.95 | 0.25 1.5 2.4 |
| 1.6 3.5 0.4 | 1.8 3.5 0.35 | |
| 0.2 1.5 2.75 | 0.22 1.5 2.6 | |
| 3.4 4.5 0.15 | 3.8 4.5 0.12 | |
| 10BET | 0.83 2.5/3 0.86 | 0.78 2.5 0.91 |
| 188BET | 0.97 2.5/3 0.85 | 0.86 2.5 0.96 |
| 12BET | 0.9 2.5/3 0.9 | 0.84 2.5 0.96 |
| 0.73 2.5 1.07 | 0.83 2.5 0.97 | |
| Wanbet | 0.91 2.5/3 0.91 | 0.87 2.5 0.95 |
| 0.74 2.5 1.08 | 1.05 2.5/3 0.77 | |
| 18BET | 0.91 2.5/3 0.81 | 0.81 2.5 0.94 |
| 0.72 2.5 1.02 | 1 2.5/3 0.74 | |
| 1.2 3 0.61 | 0.62 2/2.5 1.15 | |
| Pinnacle | 0.88 2.5/3 0.92 | 0.88 2.5 0.94 |
| 0.69 2.5 1.13 | 1.08 2.5/3 0.74 | |
| 1.13 3 0.69 | 0.64 2/2.5 1.23 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | 3.15 3.45 1.95 | 3.8 3.5 1.75 |
| Ladbrokes | 3.6 3.4 1.83 | 4.2 3.4 1.73 |
| SNAI | 3.45 3.45 1.87 | 3.45 3.45 1.87 |
| Bet365 | 3.4 3.4 1.91 | 4 3.5 1.72 |
| William Hill | 3.4 3.3 1.95 | 4.2 3.4 1.73 |
| BetVictor | 3.4 3.5 1.93 | 3.9 3.5 1.8 |
| Mansion88 | 3.25 3.4 1.92 | 3.85 3.5 1.75 |
| Interwetten | 3.45 3.4 1.95 | 4.2 3.7 1.72 |
| 10BET | 3.5 3.3 1.86 | 3.8 3.4 1.76 |
| 188BET | 3.15 3.45 1.95 | 3.9 3.5 1.73 |
| 12BET | 3.45 3.5 1.84 | 3.85 3.45 1.75 |
| Wanbet | 3.34 3.47 1.87 | 3.89 3.45 1.74 |
| 18BET | 3.5 3.5 1.95 | 3.9 3.5 1.75 |
| Pinnacle | 3.71 3.49 1.92 | 4.39 3.51 1.79 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.76 -0/0.5 1.06 | 1.08 -0/0.5 0.74 |
| Bet365 | 0.75 -0/0.5 1.05 | 0.85 -0/0.5 0.95 |
| Mansion88 | 0.78 -0/0.5 1.02 | 0.92 -0/0.5 0.88 |
| 0.58 -0.5 1.28 | 0.58 -0.5 1.28 | |
| 10BET | 0.75 -0/0.5 0.95 | 0.82 -0/0.5 0.88 |
| 188BET | 0.77 -0/0.5 1.07 | 1.09 -0/0.5 0.75 |
| 12BET | 0.77 -0/0.5 1.03 | 0.92 -0/0.5 0.88 |
| 0.58 -0.5 1.28 | 0.58 -0.5 1.28 | |
| Wanbet | 0.79 -0/0.5 1.05 | 0.92 -0/0.5 0.92 |
| 0.6 -0.5 1.31 | 0.6 -0.5 1.31 | |
| 18BET | 0.72 -0/0.5 1.02 | 0.86 -0/0.5 0.89 |
| 1.3 0 0.56 | 0.57 -0.5 1.28 | |
| 0.48 -0.5 1.51 | 1.62 0 0.42 | |
| Pinnacle | 0.81 -0/0.5 0.97 | 0.9 -0/0.5 0.92 |
| 0.54 -0.5 1.31 | 0.58 -0.5 1.36 | |
| 1.5 0 0.45 | 1.82 0 0.42 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.73 1 1.07 | 0.81 1 0.99 |
| Bet365 | 0.73 1 1.08 | 0.78 1 1.03 |
| William Hill | 0.33 0.5 2.25 | 0.33 0.5 2.25 |
| Mansion88 | 0.75 1 1.05 | 0.85 1 0.95 |
| 1.19 1/1.5 0.64 | 1.19 1/1.5 0.64 | |
| Interwetten | 1.45 1.5 0.45 | 1.45 1.5 0.45 |
| 0.33 0.5 1.9 | 0.33 0.5 1.9 | |
| 10BET | 1.04 1/1.5 0.65 | 0.72 1 0.94 |
| 188BET | 0.74 1 1.08 | 0.82 1 1 |
| 12BET | 0.73 1 1.07 | 0.8 1 1 |
| 1.19 1/1.5 0.64 | 1.19 1/1.5 0.64 | |
| Wanbet | 0.74 1 1.08 | 0.86 1 0.96 |
| 1.2 1/1.5 0.65 | 1.2 1/1.5 0.65 | |
| 18BET | 0.67 1 1.11 | 0.81 1 0.94 |
| 1.11 1/1.5 0.67 | 1.22 1/1.5 0.6 | |
| 1.51 1.5 0.48 | 0.52 0.5/1 1.35 | |
| Pinnacle | 0.67 1 1.11 | 0.83 1 0.99 |
| 1.13 1/1.5 0.67 | 1.31 1/1.5 0.61 | |
| 1.54 1.5 0.43 | 0.52 0.5/1 1.5 |
Xu hướng Kelantan
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kelantan trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kuala Lumpur City F.C.
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kuala Lumpur City F.C. trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kelantan
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/23 | Johor Darul Takzim 5-1 KelantanHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 3/3.5 | B | Tài | 1.03 / 10.5 / 19.5 | 6-0 |
| 05/03/23 | Kelantan 2-0 PenangHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.76 / 3.45 / 2.15 | 6-6 |
| 02/03/23 | Pahang 4-1 KelantanHT 4-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 1.34 / 4.55 / 6.4 | 2-5 |
| 25/02/23 | Kelantan 1-2 Kuching FAHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.31 / 3.3 / 2.61 | 4-4 |
| 20/01/23 | Kedah 2-0 KelantanHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.1 / 3.2 / 2.75 | --- |
| 11/11/22 | Johor Darul Takzim 5-0 KelantanHT 5-0 · Malaysia Cup | 3/3.5 | B | Tài | 1.02 / 9.6 / 15 | 9-1 |
| 05/11/22 | Kelantan 0-3 Johor Darul TakzimHT 0-2 · Malaysia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-7 |
| 31/10/22 | Kelantan 1-1 Sarawak UnitedHT 1-1 · Malaysia Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 3.35 / 2.39 | 8-4 |
| 26/10/22 | Sarawak United 0-1 KelantanHT 0-0 · Malaysia Cup | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 3.4 / 2.97 | 10-2 |
| 30/09/22 | Kelantan United 1-1 KelantanHT 0-1 · Malaysia Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 5.6 / 3.7 / 1.43 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kelantan. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kuala Lumpur City F.C.
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/23 | Terengganu 0-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.8 / 4.5 | 9-2 |
| 01/03/23 | Kuala Lumpur City F.C. 0-3 Johor Darul TakzimHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Tài | 7.2 / 4.65 / 1.31 | 2-3 |
| 25/02/23 | Kuala Lumpur City F.C. 2-2 PenangHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 1 | B | Tài | 1.5 / 4 / 4.95 | 2-6 |
| 12/11/22 | Terengganu 3-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-1 · Malaysia Cup | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 06/11/22 | Kuala Lumpur City F.C. 0-1 TerengganuHT 0-1 · Malaysia Cup | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 01/11/22 | Kuala Lumpur City F.C. 1-0 PDRMHT 0-0 · Malaysia Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.12 / 5.9 / 11 | 5-5 |
| 27/10/22 | PDRM 0-3 Kuala Lumpur City F.C.HT 0-1 · Malaysia Cup | 1/1.5 | T | Tài | 5.2 / 4.15 / 1.39 | 4-7 |
| 22/10/22 | Kuala Lumpur City F.C. 0-3 Al-SeebHT 0-2 · AFC Champions League 2 | 0 | B | Tài | 2.76 / 3.1 / 2.28 | 5-4 |
| 15/10/22 | Petaling Jaya City FC 1-0 Kuala Lumpur City F.C.HT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.88 / 3.35 / 2.11 | 2-4 |
| 11/10/22 | Kuala Lumpur City F.C. 1-2 TerengganuHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.87 | 5-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kuala Lumpur City F.C.. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kelantan
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Kuala Lumpur City F.C.
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kelantan ghi bàn | thủng lưới | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 12.5% | 5.6% | 8.6% |
| 16-30' | 25% | 12.5% | 11.1% | 8.6% |
| 31-45' | 12.5% | 41.7% | 25% | 22.9% |
| 46-60' | 12.5% | 12.5% | 11.1% | 11.4% |
| 61-75' | 12.5% | 8.3% | 22.2% | 20% |
| 76-90+' | 25% | 12.5% | 25% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kelantan ghi bàn | thủng lưới | Kuala Lumpur City F.C. ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 12.5% | 7.3% | 5.9% |
| 16-30' | 25% | 12.5% | 14.5% | 17.6% |
| 31-45' | 12.5% | 41.7% | 23.6% | 17.6% |
| 46-60' | 12.5% | 12.5% | 9.1% | 9.8% |
| 61-75' | 12.5% | 8.3% | 16.4% | 17.6% |
| 76-90+' | 25% | 12.5% | 29.1% | 31.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.